Kết quả bóng đá trận U21 Algeria vs U20 Maroc, 02:00 ngày 29/08/2026
Mediterranean Games - Football · 02:00 ngày 29/08/2026
U21 Algeria 1 Kết thúc HT 1-0 1
U20 Maroc
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| U21 Algeria | Phút | |
| Ben Ahmed Kohili 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Ben Ahmed Kohili 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 2 - 1 Khalid Kasbi | |
| 72' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Điểm | 7 | 7 | 13 | 24 |
Chủ = U21 Algeria · Khách = U20 Maroc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Algeria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — U21 Algeria
TTTBBBH
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 9/7 (7 trận) Châu Á: 3/1/3 T/X: 6/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Algeria U21 | 2-0 (0-0) | Albania U21 | - | - | T |
| 25/08/26 | Italy U21 | 1-3 (0-1) | Algeria U21 | - | - | T |
| 22/08/26 | Algeria U21 | 2-1 (1-0) | Kosovo U21 | - | - | T |
| 07/06/18 | Algeria U21 | 0-1 (0-1) | Egypt U23 | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/06/18 | Algeria U21 | 1-2 (0-0) | Egypt U23 | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/18 | Algeria U21 | 0-1 (0-1) | Palestine U21 | - | - | B |
| 17/01/18 | Algeria U21 | 1-1 (1-0) | Tunisia U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — U20 Maroc
TTTTHTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Mauritania U20 | 1-2 (1-0) | Morocco U20 | - | - | T |
| 29/07/26 | Morocco U20 | 2-0 (1-0) | Valencia U20 | - | - | T |
| 26/07/26 | Morocco U20 | 3-0 (1-0) | Sevilla U20 | - | - | T |
| 24/07/26 | Morocco U20 | 1-0 (0-0) | Sorriso EC U20 | - | - | T |
| 22/07/26 | Levante U20 | 0-0 (0-0) | Morocco U20 | - | - | H |
| 20/10/25 | Argentina U20 | 0-2 (0-2) | Morocco U20 | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/10/25 | Morocco U20 | 1-1 (1-0) | France U20 | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/10/25 | USA U20 | 1-3 (1-1) | Morocco U20 | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/10/25 | Morocco U20 | 2-1 (1-0) | South Korea U20 | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/10/25 | Mexico U20 | 1-0 (0-0) | Morocco U20 | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/10/25 | Brazil U20 | 1-2 (0-0) | Morocco U20 | -0.75 | 2.5 | T |
| 29/09/25 | Morocco U20 | 2-0 (0-0) | Spain U20 | -0.75 | 2.5 | T |
| 08/09/25 | Morocco U20 | 0-0 (0-0) | USA U20 | -0.75 | 3 | H |
| 06/09/25 | USA U20 | 4-1 (2-1) | Morocco U20 | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/08/25 | Morocco U20 | 0-0 (0-0) | Egypt U20 | - | - | H |
| 14/08/25 | Morocco U20 | 1-1 (0-0) | Egypt U20 | - | - | H |
| 19/05/25 | South Africa U20 | 1-0 (0-0) | Morocco U20 | - | - | B |
| 16/05/25 | Morocco U20 | 1-0 (0-0) | Egypt U20 | 0 | 1.75 | T |
| 12/05/25 | Morocco U20 | 0-0 (0-0) | Sierra Leone U20 | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/25 | Tunisia U20 | 1-3 (0-1) | Morocco U20 | +0.25 | 2 | T |
So Sánh Sức Mạnh
33 67
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Algeria (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
U20 Maroc (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U21 Algeria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.42 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 1.10 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.46 ↑ | 2.98 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.