Kết quả bóng đá trận U20 Ý vs U20 Anh, 16:30 ngày 25/09/2026
Elite League U20 (Châu Âu) · 16:30 ngày 25/09/2026
U20 Ý 1 Kết thúc HT 0-1 3
U20 Anh
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| U20 Ý | Phút | |
| 34' | ||
| 34' | Heaven A. | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Derry J. | |
| 37' | ⚽ 0 - 2 Derry J. | |
| HT 0-1 | ||
| Di Nunzio A. | 46' | |
| Di Nunzio A. | 46' | |
| 52' | ⚽ 0 - 3 | |
| 52' | ⚽ 0 - 4 Moore M. | |
| 1 - 4 ⚽ | 66' | |
| Golambeckis A. 1 - 5 ⚽ | 66' | |
| Golambeckis A. 1 - 6 ⚽ | 66' | |
| 82' | ⚽ 1 - 7 | |
| 82' | ⚽ 1 - 8 Lacey S. | |
| Cerbone S. | 85' | |
| Cerbone S. | 85' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 22 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 10 |
Chủ = U20 Ý · Khách = U20 Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Ý | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
21
Sút bóng
912
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
452376
Phạm lỗi
157
Việt vị
23
Cứu thua
23
Quả ném biên
37
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Ý (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
U20 Anh (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Ý | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.38 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.07 ↑ | 3.65 ↑ | 1.91 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.49 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.30 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.69 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 29.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.49 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.14 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.49 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.47 | 3.40 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.47 | 1.97 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 1.11 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.50 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| U20 Ý | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| U20 Anh | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).