Kết quả bóng đá trận U20 Ý (Nữ) vs U20 Nhật Bản (Nữ), 20:00 ngày 12/09/2026
FIFA World Cup U20 Nữ · 20:00 ngày 12/09/2026
U20 Ý (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-0 1
U20 Nhật Bản (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 21 |
Chủ = U20 Ý (Nữ) · Khách = U20 Nhật Bản (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Ý (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
63
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
13584
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Việt vị
10
Cứu thua
12
Quả ném biên
92
Chuyền dài
34
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Ý (Nữ) (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
U20 Nhật Bản (Nữ) (24 trận)
Ghi 3.29 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Ý (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.05 | 4.25 | 1.45 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 4.65 ↓ | 4.15 ↓ | 1.48 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.40 | 1.49 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 3.75 | 1.54 | 0.70 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.50 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 4.70 | 1.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 3.65 | 1.59 | 0.70 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.70 | 4.15 | 1.55 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.02 | 3.48 | 1.57 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.66 | -1.00 | 1.08 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.70 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.57 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.30 | 1.32 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.44 | 4.20 | 1.37 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.75 | 1.36 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| U20 Ý (Nữ) | -1 | 0 | 1 | 0 |
| U20 Nhật Bản (Nữ) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).