Kết quả bóng đá trận U20 Úc vs U20 Indonesia, 16:00 ngày 06/09/2026
AFC Championship U20 · 16:00 ngày 06/09/2026
U20 Úc 0 Kết thúc HT 0-1 2
U20 Indonesia
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| U20 Úc | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 10 | 0 |
| Điểm | 4 | 7 | 7 | 8 |
Chủ = U20 Úc · Khách = U20 Indonesia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Úc | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (50%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
12
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
26
Việt vị
10
Quả ném biên
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Úc (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
U20 Indonesia (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Úc | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Trevor James Morgan | HLV | Indra Sjafri |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.73 | 3.88 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.90 ↑ | 4.15 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.80 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.14 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.00 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.55 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 84.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.20 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.55 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 161.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.45 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.20 ↓ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.32 | 3.75 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.11 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.22 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 4.70 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | 0.92 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.08 ↓ | 6.84 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.82 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.50 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.