Kết quả bóng đá trận U20 Úc vs Laos U20, 19:00 ngày 31/08/2026
AFC Championship U20 · 19:00 ngày 31/08/2026
U20 Úc 2 Kết thúc HT 1-0 0
Laos U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Diễn biến trận đấu
| U20 Úc | Phút | |
| Neill M. 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Neill M. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Marcus Neill 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 35' | ⚽ 3 - 1 | |
| HT 1-0 | ||
| Marinucci L. 4 - 1 ⚽ | 49' | |
| Marinucci L. 5 - 1 ⚽ | 49' | |
| Lewis Marinucci 6 - 1 ⚽ | 50' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 8 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 7 | 3 |
Chủ = U20 Úc · Khách = Laos U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Úc | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích gần đây — U20 Úc
BBBTBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | Japan U18 | 2-0 (1-0) | Australia U20 | - | - | B |
| 20/12/25 | Shizuoka XI U18 | 2-1 (2-0) | Australia U20 | - | - | B |
| 18/12/25 | Spain U19 | 3-0 (1-0) | Australia U20 | - | - | B |
| 05/10/25 | Australia U20 | 3-1 (2-0) | Cuba U20 | +1.5 | 3.25 | T |
| 02/10/25 | Argentina U20 | 4-1 (2-0) | Australia U20 | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/09/25 | Italy U20 | 1-0 (1-0) | Australia U20 | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/09/25 | Australia U20 | 1-3 (1-2) | Nigeria U20 | - | - | B |
| 10/06/25 | Argentina U20 | 2-0 (1-0) | Australia U20 | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/25 | Argentina U20 | 2-1 (1-1) | Australia U20 | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/03/25 | Australia U20 | 1-1 (1-1) | Saudi Arabia U20 | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/02/25 | Australia U20 | 2-0 (0-0) | Japan U20 | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/25 | Australia U20 | 3-2 (1-2) | Iraq U20 | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/25 | China U20 | 1-2 (1-2) | Australia U20 | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/02/25 | Qatar U20 | 1-3 (1-1) | Australia U20 | +1 | 2.25 | T |
| 12/02/25 | Australia U20 | 5-1 (4-0) | Kyrgyzstan U20 | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/09/24 | Australia U20 | 0-0 (0-0) | Saudi Arabia U20 | 0 | 2.25 | H |
| 27/09/24 | Palestine U20 | 1-2 (1-1) | Australia U20 | +2.25 | 3.5 | T |
| 25/09/24 | Australia U20 | 2-0 (1-0) | Macau U20 | +4.75 | 5.5 | T |
| 23/09/24 | Afghanistan U20 | 0-2 (0-0) | Australia U20 | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/06/24 | Chile U20 | 2-1 (1-0) | Australia U20 | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Laos U20
BTBBBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/24 | India U20 | 2-0 (0-0) | Laos U20 | - | - | B |
| 27/09/24 | Laos U20 | 6-0 (2-0) | Mongolia U20 | - | - | T |
| 25/09/24 | Iran U20 | 8-0 (5-0) | Laos U20 | -3.5 | 4.25 | B |
| 18/09/22 | Laos U20 | 0-1 (0-0) | Palestine U20 | -1 | 2.75 | B |
| 14/09/22 | Yemen U20 | 2-1 (1-0) | Laos U20 | - | - | B |
| 12/09/22 | Laos U20 | 0-4 (0-2) | Japan U20 | - | - | B |
| 10/09/22 | Guam U20 | 0-3 (0-2) | Laos U20 | - | - | T |
| 05/08/07 | Laos U20 | 3-7 (1-1) | Malaysia U20 | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/08/07 | Singapore U20 | 1-2 (1-1) | Laos U20 | -0.5 | - | T |
| 01/08/07 | Laos U20 | 0-4 (0-1) | Myanmar U20 | -0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
20
Sút bóng
103
Sút cầu môn
20
Tấn công
8333
Tấn công nguy hiểm
4016
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
1618
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
21
Quả ném biên
2116
So Sánh Sức Mạnh
67 33
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Úc (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Laos U20 (5 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U20 Úc | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Trevor James Morgan | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 11.00 | 24.00 | 0.85 | 4.75 | 0.77 | 0.75 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 3.25 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.05 | 7.30 | 15.50 | 0.77 | 4.25 | 0.93 | 0.75 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 8.50 | 14.00 | 0.86 | 4.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 11.00 | 13.00 | 0.76 | 4.25 | 0.94 | 0.78 | 3.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 | 10.50 ↓ | 14.50 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.01 | 8.40 | 25.00 | 0.86 | 4.25 | 0.84 | 0.72 | 3.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↑ | 8.00 ↓ | 22.00 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.28 | 9.79 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.97 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.20 ↑ | 24.00 ↑ | 10.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.69 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.04 | 13.00 | 26.00 | 0.95 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 66.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.70 | 5.25 | 1.00 | 0.63 | 3.25 | 1.07 |
| Live | - | - | - | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 1.02 | 4.00 | 0.76 | 0.78 | 2.00 | 1.02 |
| Live | - | - | - | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | - | - | - | 0.48 | 5.25 | 1.37 | 0.44 | 3.25 | 1.48 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↑ | 5.00 | 0.86 ↓ | 0.77 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.