Kết quả bóng đá trận U20 Tunisia vs U20 Libya, 20:30 ngày 03/10/2026
Cúp of Nations U20 Châu Phi · 20:30 ngày 03/10/2026
U20 Tunisia 1 Kết thúc HT 1-0 1
U20 Libya
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| U20 Tunisia | Phút | |
| 1' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 26 |
| Điểm | 2 | 1 | 16 | 5 |
Chủ = U20 Tunisia · Khách = U20 Libya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Tunisia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
Quả ném biên
45
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Tunisia (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
U20 Libya (13 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Tunisia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 4.55 | 11.00 | 0.74 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.75 ↑ | 11.00 | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 4.80 | 10.00 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 2.05 ↑ | 1.83 ↓ | 13.00 ↑ | 1.18 ↑ | 2.75 | 0.66 ↓ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.50 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.80 ↑ | 11.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.92 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.70 | 10.00 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 4.80 | 10.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 1.37 ↓ | 14.00 ↑ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 4.80 | 8.40 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 18.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.49 | 8.20 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 12.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.50 | 5.50 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | 0.79 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.15 | 7.20 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.11 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 2.02 ↑ | 1.99 ↓ | 14.20 ↑ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.54 ↓ | 0.25 | 1.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 2.05 ↑ | 1.83 ↓ | 13.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.75 | 0.65 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.