Kết quả bóng đá trận U20 Singapore vs Bhutan U20, 19:00 ngày 31/08/2026

AFC Championship U20 · 19:00 ngày 31/08/2026
U20 Singapore
3 Kết thúc HT 2-0 1
Bhutan U20
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

U20 Singapore Phút Bhutan U20
Jaden Heng 1 - 0 11'
Jaden Heng 2 - 0 11'
Quah J. 3 - 0 35'
Quah J. 4 - 0 35'
HT 2-0
55' 4 - 1
55' 4 - 2
5 - 2 81'
6 - 2 81'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 23
Hòa 00 02
Bại 12 85
Ghi bàn 49 714
Mất bàn 35 1815
Điểm 63 611

Chủ = U20 Singapore · Khách = Bhutan U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

U20 Singapore (7)Hiệp 1 / Cả trậnBhutan U20 (7)
2 (29%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
3 (43%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại4 (57%)

Thành tích gần đây — U20 Singapore

BBBBBBBBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/22 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL06/08/26India U201-0 (1-0)Singapore U20---B
INT FRL03/08/26India U203-0 (1-0)Singapore U20---B
INT FRL16/02/26Singapore U201-2 (1-1)Jordan U20---B
INT FRL13/02/26Singapore U200-2 (0-0)Jordan U20---B
AFC U2030/09/24Singapore U200-2 (0-1)Hong Kong U206-4-0.753.25B
AFC U2028/09/24Singapore U200-2 (0-2)Jordan U205-8-3.54B
AFC U2026/09/24Qatar U203-0 (2-0)Singapore U2013-0-33.75B
AFC U2018/09/22Lebanon U206-1 (3-1)Singapore U20---B
AFC U2016/09/22Singapore U201-1 (1-1)Cambodia U202-10-0.252.75H
AFC U2014/09/22Tajikistan U200-0 (0-0)Singapore U2012-0-2.53.5H
INT FRL07/05/17Singapore U201-1 (0-0)Vanuatu U207-5--H
AFF U2005/08/07Myanmar U202-1 (0-0)Singapore U20-02.75B
AFF U2003/08/07Singapore U201-2 (1-1)Laos U20-+0.5-B
AFF U2001/08/07Malaysia U203-0 (2-0)Singapore U20-+12.5B

Thành tích gần đây — Bhutan U20

BTHBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAFF U1901/04/26India U205-0 (2-0)Bhutan U20---B
SAFF U1927/03/26Bhutan U201-0 (0-0)Sri Lanka U20---T
SAFF U1925/03/26Maldives U200-0 (0-0)Bhutan U20---H
SAFF U1923/03/26Bhutan U201-2 (0-1)NepalU20---B
AFC U2029/09/24Bhutan U201-2 (0-1)Bangladesh U203-3-0.753B
AFC U2025/09/24Syria U201-0 (0-0)Bhutan U207-1--B
AFC U2023/09/24Bhutan U200-5 (0-1)Vietnam U202-4--B
AFC U2021/09/24Guam U201-1 (1-1)Bhutan U20---H
SACU2025/08/24NepalU201-1 (0-0)Bhutan U20---H
SACU2021/08/24Maldives U201-2 (0-1)Bhutan U20---T
SACU2019/08/24Bhutan U200-1 (0-1)India U20---B
AFC U2017/09/22Bahrain U202-1 (1-0)Bhutan U206-1--B
AFC U2014/09/22Qatar U206-0 (4-0)Bhutan U206-3-2.53.75B
AFC U2012/09/22Bhutan U201-2 (0-1)Bangladesh U201-5-1.52.75B
AFC U2010/09/22Bhutan U202-0 (1-0)NepalU20---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
68
99
Tấn công nguy hiểm
64
69
Sút ngoài cầu môn
6
4
Đá phạt trực tiếp
19
8
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
8
16
Việt vị
0
3
Quả ném biên
25
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

U20 Singapore (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Bhutan U20 (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
U20 SingaporeBhutan U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
U20 SingaporeBhutan U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
02
Thắng 1
33
Hòa
46
Thua 1
73
Thua 2+
U20 SingaporeBhutan U20

Thông tin đội bóng

U20 Singapore Thông tin Bhutan U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0410.8021.000.883.750.880.933.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.90 ↑4.500.15 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.059.5026.000.863.500.930.790.251.01
Live1.01 ↓11.50 ↑51.00 ↑2.20 ↑4.500.32 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm1.813.653.401.023.250.781.030.750.77
Live1.15 ↓4.65 ↑31.00 ↑4.76 ↑4.500.09 ↓0.73 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.053.952.801.203.500.60---
Live1.17 ↓5.00 ↑35.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm2.053.962.850.973.250.75---
Live1.16 ↓4.98 ↑37.56 ↑2.97 ↑4.500.18 ↓---
12betSớm1.753.703.601.193.500.601.000.750.76
Live1.15 ↓4.65 ↑31.00 ↑5.26 ↑4.500.08 ↓0.74 ↓0.001.06 ↑
CrownSớm1.404.454.750.903.500.800.901.250.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.17 ↑4.500.26 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
SbobetSớm1.383.865.800.903.750.900.880.250.92
Live1.11 ↓4.75 ↑25.00 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓0.66 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.534.444.550.933.500.870.861.000.96
Live1.15 ↓4.94 ↑22.00 ↑4.15 ↑4.500.06 ↓4.50 ↑0.250.02 ↓
18BetSớm1.0110.5018.000.873.500.770.871.250.77
Live1.0141.00 ↑81.00 ↑3.47 ↑4.500.14 ↓0.68 ↓0.000.99 ↑
PinnacleSớm1.644.723.300.763.250.960.780.750.93
Live1.17 ↓4.86 ↑20.76 ↑2.46 ↑4.500.26 ↓0.75 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm1.684.333.401.153.500.61---
Live1.01 ↓56.00 ↑176.00 ↑3.75 ↑4.500.15 ↓---
1xBetSớm1.0210.5043.000.743.500.970.582.501.24
Live1.00 ↓41.00 ↑81.00 ↑2.73 ↑4.500.28 ↓0.74 ↑0.001.10 ↓
Bet 365Sớm1.0611.0019.000.903.750.900.953.000.85
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑3.15 ↑4.500.22 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.953.403.200.732.501.00---
Live1.01 ↓61.00 ↑61.00 ↑5.50 ↑4.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.