Kết quả bóng đá trận U20 New Zealand (Nữ) vs U20 Mỹ (Nữ), 20:00 ngày 12/09/2026
FIFA World Cup U20 Nữ · 20:00 ngày 12/09/2026
U20 New Zealand (Nữ) 0 Kết thúc HT 0-4 9
U20 Mỹ (Nữ)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| U20 New Zealand (Nữ) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Buck A. | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 | |
| 6' | ⚽ 0 - 3 Fuller K. | |
| HT 0-4 | ||
| FT 0-9 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 12 | 72 | 25 |
| Mất bàn | 14 | 4 | 27 | 9 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 15 |
Chủ = U20 New Zealand (Nữ) · Khách = U20 Mỹ (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 New Zealand (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
07
Sút cầu môn
05
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
21%79%
Chuyền bóng
29104
TL chuyền bóng thành công
59%89%
Phạm lỗi
12
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
33
Chuyền dài
16
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 New Zealand (Nữ) (10 trận)
Ghi 7.20 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
U20 Mỹ (Nữ) (19 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 9 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 New Zealand (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 25.00 | 12.00 | 1.01 | 0.79 | 4.25 | 0.93 | 0.95 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 25.00 | 12.00 | 1.01 | 0.94 ↑ | 7.00 | 0.76 ↓ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.05 | 0.77 | 4.25 | 0.90 | 0.79 | -3.25 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.92 ↑ | 7.25 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | -3.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 9.00 | 1.12 | 1.10 | 5.50 | 0.60 | 0.95 | -2.50 | 0.70 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.65 ↓ | -3.50 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 18.50 | 11.00 | 1.05 | 0.80 | 4.25 | 0.96 | 0.92 | -3.00 | 0.84 |
| Live | 16.50 ↓ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 8.50 | 1.12 | 0.08 | 2.50 | 6.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.50 | 9.00 | 1.06 | 0.83 | 5.25 | 0.73 | 0.73 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.92 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | 0.28 ↓ | -0.50 | 2.13 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 9.80 | 1.02 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 0.81 | -2.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.82 ↑ | 7.75 | 0.99 ↑ | 1.03 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 12.00 | 1.07 | 0.90 | 5.00 | 0.90 | 0.98 | -3.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.88 | 4.25 | 0.94 | 0.94 | -3.00 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.69 ↓ | 7.50 | 1.14 ↑ | 1.17 ↑ | -0.25 | 0.69 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.88 | 4.25 | 0.94 | 0.94 | -3.00 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.69 ↓ | 7.50 | 1.14 ↑ | 1.17 ↑ | -0.25 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 4.25 | 0.98 | 0.96 | -3.00 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 0.86 ↑ | 7.50 | 1.00 ↑ | 1.11 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.