Kết quả bóng đá trận U20 Bahrain vs U20 Jordan, 00:30 ngày 04/09/2026
AFC Championship U20 · 00:30 ngày 04/09/2026
U20 Bahrain 1 Kết thúc HT 0-0 2
U20 Jordan
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 33℃~34℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 14 |
Chủ = U20 Bahrain · Khách = U20 Jordan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Bahrain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
25
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
37
Việt vị
01
Quả ném biên
1818
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Bahrain (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
U20 Jordan (17 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Bahrain | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Peter Meindertsma | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.27 | 3.08 | 2.42 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.08 | 2.23 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.48 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.13 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.57 | 0.72 | 2.25 | 1.04 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.57 | 0.72 | 2.25 | 1.04 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.15 | 2.84 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.12 ↓ | 6.90 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 2.99 | 2.98 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.20 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.35 | 0.77 | 2.25 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.21 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.