Kết quả bóng đá trận U20 Anh (Nữ) vs Tanzania (W) U20, 23:00 ngày 08/09/2026
FIFA World Cup U20 Nữ · 23:00 ngày 08/09/2026
U20 Anh (Nữ) 5 Kết thúc HT 4-0 1
Tanzania (W) U20
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| U20 Anh (Nữ) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Ademiluyi P. (Assist:Lia V.) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Maltby R. 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| Maltby R. 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| Maltby R. 5 - 0 ⚽ | 43' | |
| 6 - 0 ⚽ | 44' | |
| Maltby R. (Assist:Dent L.) 7 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 4-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 15 | 9 | 20 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 13 |
Chủ = U20 Anh (Nữ) · Khách = Tanzania (W) U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Anh (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
91
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
259116
TL chuyền bóng thành công
91%77%
Phạm lỗi
56
Việt vị
20
Cứu thua
13
Quả ném biên
1310
Chuyền dài
264
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Anh (Nữ) (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Tanzania (W) U20 (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U20 Anh (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 11.00 | 25.00 | 0.76 | 3.50 | 0.96 | 0.98 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↑ | 9.50 ↓ | 18.00 ↓ | 0.90 ↑ | 6.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.07 | 10.10 | 28.00 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 23.00 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.91 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.95 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 1.95 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.04 | 10.00 | 18.00 | 1.04 | 3.75 | 0.76 | 0.90 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 16.00 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 10.00 | 16.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↓ | 29.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.05 | 9.50 | 16.00 | 1.04 | 3.75 | 0.76 | 0.90 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 16.00 | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 9.50 | 18.00 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.05 | 6.70 | 20.00 | 0.94 | 3.75 | 0.80 | 0.94 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↑ | 8.00 ↑ | 18.50 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 9.00 | 19.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.05 | 7.50 | 18.00 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.81 | 2.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.50 | 18.00 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.82 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 64.00 ↑ | 3.91 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.49 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.00 | 19.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.