Kết quả bóng đá trận U20 Ả Rập Xê Út vs U20 Hồng Kông, 23:00 ngày 31/08/2026
AFC Championship U20 · 23:00 ngày 31/08/2026
U20 Ả Rập Xê Út 2 Kết thúc HT 2-0 0
U20 Hồng Kông
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| U20 Ả Rập Xê Út | Phút | |
| Suhayb Al-Hawsawi 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Suhayb Al-Hawsawi 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| Al Obeidi L. 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| Al Obeidi L. 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 1 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 10 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 1 |
Chủ = U20 Ả Rập Xê Út · Khách = U20 Hồng Kông
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U20 Ả Rập Xê Út | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — U20 Ả Rập Xê Út
TTHTHHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Saudi Arabia U20 | 4-0 (3-0) | Syria U20 | - | - | T |
| 20/08/26 | Saudi Arabia U20 | 2-1 (0-0) | Jordan U20 | - | - | T |
| 08/06/26 | Saudi Arabia U20 | 0-0 (0-0) | Panama U20 | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/06/26 | Saudi Arabia U20 | 2-0 (0-0) | Jordan U20 | - | - | T |
| 30/03/26 | Saudi Arabia U20 | 1-1 (1-1) | Qatar U20 | - | - | H |
| 06/10/25 | Saudi Arabia U20 | 1-1 (0-0) | Norway U20 | -1 | 2.5 | H |
| 03/10/25 | Nigeria U20 | 3-2 (2-1) | Saudi Arabia U20 | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/09/25 | Colombia U20 | 1-0 (0-0) | Saudi Arabia U20 | -1 | 2.75 | B |
| 21/09/25 | Mexico U20 | 2-1 (1-1) | Saudi Arabia U20 | - | - | B |
| 10/09/25 | Saudi Arabia U20 | 3-1 (2-1) | Yemen U20 | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/09/25 | Chile U20 | 1-2 (0-0) | Saudi Arabia U20 | - | - | T |
| 07/09/25 | Saudi Arabia U20 | 2-1 (1-0) | Iraq U20 | 0 | 2 | T |
| 03/09/25 | Saudi Arabia U20 | 2-0 (0-0) | Qatar U20 | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/08/25 | Saudi Arabia U20 | 1-1 (1-0) | Kuwait U20 | - | - | H |
| 28/08/25 | Saudi Arabia U20 | 1-0 (1-0) | Yemen U20 | +1.75 | 3 | T |
| 27/07/25 | Saudi Arabia U20 | 1-1 (1-0) | ADH Brasil | - | - | H |
| 25/07/25 | Saudi Arabia U20 | 0-0 (0-0) | Venezuela U20 | - | - | H |
| 23/07/25 | Saudi Arabia U20 | 2-3 (1-3) | Mauritania U20 | - | - | B |
| 21/07/25 | Alboraya U20 | 1-0 (1-0) | Saudi Arabia U20 | - | - | B |
| 09/06/25 | Saudi Arabia U20 | 0-0 (0-0) | Norway U20 | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — U20 Hồng Kông
BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/29 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Myanmar U20 | 2-0 (0-0) | Hong Kong U20 | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Myanmar U20 | 2-0 (0-0) | Hong Kong U20 | - | - | B |
| 30/09/24 | Singapore U20 | 0-2 (0-1) | Hong Kong U20 | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/09/24 | Hong Kong U20 | 0-2 (0-0) | Qatar U20 | -2.5 | 4 | B |
| 26/09/24 | Jordan U20 | 7-0 (2-0) | Hong Kong U20 | -2.75 | 3.75 | B |
| 18/09/22 | Hong Kong U20 | 1-2 (1-0) | East Timor U20 | +0.5 | 3 | B |
| 16/09/22 | Hong Kong U20 | 1-5 (0-3) | Indonesia U20 | -3.25 | 4 | B |
| 14/09/22 | Vietnam U20 | 5-1 (2-0) | Hong Kong U20 | -2.25 | 3 | B |
| 09/09/22 | Thailand U20 | 2-0 (0-0) | Hong Kong U20 | - | - | B |
| 02/06/09 | jilin U20 | 2-0 (1-0) | Hong Kong U20 | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/09 | tianjin U20 | 3-1 (1-1) | Hong Kong U20 | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/05/09 | zhongqing U20 | 2-0 (1-0) | Hong Kong U20 | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/09 | Hong Kong U20 | 1-1 (1-0) | Sichuan U20 | -1.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
20
Sút bóng
102
Sút cầu môn
51
Tấn công
9657
Tấn công nguy hiểm
4114
Sút ngoài cầu môn
51
Đá phạt trực tiếp
1516
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
10
Quả ném biên
2417
So Sánh Sức Mạnh
81 19
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U20 Ả Rập Xê Út (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
U20 Hồng Kông (5 trận)
Ghi 0.20 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U20 Ả Rập Xê Út | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcos Soares | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.04 | 13.00 | 29.00 | 0.88 | 5.00 | 0.88 | 0.81 | 4.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 11.00 | 34.00 | 0.86 | 5.00 | 0.93 | 0.96 | 4.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 11.00 | 13.50 | 0.78 | 5.00 | 0.92 | 0.85 | 4.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 34.00 | 0.78 | 5.00 | 0.98 | 0.88 | 4.50 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↑ | 5.90 ↓ | 9.20 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 12.50 | 18.00 | 0.80 | 5.25 | 0.80 | 0.80 | 4.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.01 | 21.00 | 36.00 | 0.68 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 91.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 13.00 | 29.00 | 0.11 | 2.50 | 5.00 | 1.12 | 4.50 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.21 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 13.00 | 29.00 | 0.90 | 5.00 | 0.90 | 0.83 | 4.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 12.00 | 29.00 | 0.70 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 1.04 | 5.00 | 0.72 | 1.05 | 4.50 | 0.71 |
| Live | - | - | - | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 1.02 | 5.00 | 0.74 | 1.12 | 4.50 | 0.65 |
| Live | - | - | - | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.82 | 5.00 | 0.94 | 0.81 | 4.00 | 0.97 |
| Live | - | - | - | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.86 | 5.00 | 0.82 | 0.79 | 4.00 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 2.24 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.