Kết quả bóng đá trận U19 Tây Ban Nha vs U19 Đức, 01:00 ngày 12/07/2026
UEFA Football Championship U19 (Châu Âu) · 01:00 ngày 12/07/2026
U19 Tây Ban Nha 2 Kết thúc HT 1-0 0
U19 Đức
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| U19 Tây Ban Nha | Phút | |
| FT 2-0 | ||
| Andres Antanon | 90+2' | |
| Xavi Espart | 67' | |
| 60' | Jykese Fields | |
| Mario Rivas(Assists:Daniel Yanez) (Kiến tạo: Daniel Yanez) 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| HT 1-0 | ||
| Hugo Lopez 1 - 0 ⚽ | 44' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 36 | 23 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 1 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 30 | 22 |
Chủ = U19 Tây Ban Nha · Khách = U19 Đức
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U19 Tây Ban Nha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
U19 Tây Ban Nha 6 (50%)Hòa 2 (17%)U19 Đức 4 (33%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Spain U19 | 4-0 (2-0) | Germany U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/06/25 | Spain U19 | 3-3 (0-1) | Germany U19 | +0.25 | 3 | H |
| 09/10/24 | Germany U19 | 2-1 (1-1) | Spain U19 | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/10/22 | Germany U19 | 0-1 (0-1) | Spain U19 | - | - | T |
| 05/09/19 | Spain U19 | 1-1 (0-0) | Germany U19 | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/07/15 | Germany U19 | 0-3 (0-1) | Spain U19 | 0 | 2.5 | T |
| 13/11/14 | Spain U19 | 2-0 (0-0) | Germany U19 | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/14 | Spain U19 | 1-3 (1-2) | Germany U19 | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/13 | Germany U19 | 1-0 (1-0) | Spain U19 | 0 | 2.75 | B |
| 26/05/09 | Spain U19 | 1-0 (0-0) | Germany U19 | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/08 | Germany U19 | 2-1 (1-0) | Spain U19 | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/06 | Spain U19 | 3-1 (1-0) | Germany U19 | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — U19 Tây Ban Nha
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 37/1 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Spain U19 | 3-0 (1-0) | Croatia U19 | +1.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Spain U19 | 4-0 (2-0) | Germany U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Denmark U19 | 0-3 (0-1) | Spain U19 | +1.25 | 3.25 | T |
| 29/06/26 | Wales U19 | 0-7 (0-4) | Spain U19 | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/03/26 | Netherlands U19 | 0-3 (0-0) | Spain U19 | +0.75 | 3 | T |
| 31/03/26 | Bulgaria U19 | 0-2 (0-0) | Spain U19 | +3.25 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Spain U19 | 4-0 (0-0) | Finland U19 | +2 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | England U19 | 1-3 (1-2) | Spain U19 | 0 | 3 | T |
| 26/03/26 | Spain U19 | 4-0 (1-0) | Slovenia U19 | +1.75 | 3 | T |
| 25/03/26 | Spain U19 | 4-0 (3-0) | Croatia U19 | +1 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Spain U19 | 2-0 (1-0) | Norway U19 | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Spain U19 | 4-1 (0-0) | Norway U19 | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/01/26 | Italy U19 | 0-1 (0-0) | Spain U19 | 0 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | Shizuoka XI U18 | 0-0 (0-0) | Spain U19 | - | - | H |
| 20/12/25 | Japan U18 | 2-4 (2-2) | Spain U19 | - | - | T |
| 18/12/25 | Spain U19 | 3-0 (1-0) | Australia U20 | - | - | T |
| 09/09/25 | Spain U19 | 3-1 (2-1) | Ukraine U19 | +1.5 | 3.25 | T |
| 06/09/25 | Spain U19 | 3-3 (2-1) | England U19 | 0 | 3 | H |
| 04/09/25 | Spain U19 | 1-0 (0-0) | Netherlands U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/25 | Spain U19 | 0-1 (0-0) | Netherlands U19 | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — U19 Đức
TBTTTHTBHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Ukraine U19 | 1-2 (1-1) | Germany U19 | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Spain U19 | 4-0 (2-0) | Germany U19 | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Wales U19 | 0-4 (0-2) | Germany U19 | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/06/26 | Germany U19 | 4-3 (3-1) | Denmark U19 | 0 | 3 | T |
| 31/03/26 | Austria U19 | 2-3 (1-3) | Germany U19 | +1 | 3 | T |
| 31/03/26 | Austria U19 | 2-2 (1-1) | Germany U19 | - | - | H |
| 29/03/26 | Germany U19 | 1-0 (0-0) | Greece U19 | +1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Germany U19 | 1-3 (0-1) | Israel U19 | +1.75 | 3.25 | B |
| 26/03/26 | Germany U19 | 2-2 (1-0) | Sweden U19 | +1.75 | 3 | H |
| 25/03/26 | Germany U19 | 2-1 (1-1) | Bosnia and Herzegovina U19 | - | - | T |
| 18/11/25 | Wales U19 | 0-3 (0-2) | Germany U19 | +1 | 2.75 | T |
| 16/11/25 | Germany U19 | 2-2 (1-0) | Japan U19 | +1 | 3.25 | H |
| 12/11/25 | USAU19 | 2-1 (1-1) | Germany U19 | +1 | 3.25 | B |
| 14/10/25 | Germany U19 | 2-1 (2-0) | Norway U19 | +0.75 | 3 | T |
| 12/10/25 | Germany U19 | 5-0 (2-0) | Kosovo U19 | +3.5 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Armenia U19 | 0-7 (0-2) | Germany U19 | +3.5 | 4.5 | T |
| 09/09/25 | Croatia U19 | 1-0 (1-0) | Germany U19 | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/09/25 | Germany U19 | 3-1 (1-0) | Italy U19 | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/25 | Spain U19 | 3-3 (0-1) | Germany U19 | -0.25 | 3 | H |
| 21/06/25 | Norway U19 | 1-2 (0-0) | Germany U19 | +0.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
45
Tấn công
11866
Tấn công nguy hiểm
9148
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
546327
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
1812
Việt vị
10
Cứu thua
52
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1922
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2118
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.781.03
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B4T4 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U19 Tây Ban Nha (11 trận)
Ghi 3.36 bàn/trậnMất 0.09 bàn/trận
U19 Đức (11 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U19 Tây Ban Nha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 4.48 | 7.56 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.22 | 4.48 | 7.56 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.10 | 8.30 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.00 | 7.90 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.66 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 24.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.20 | 0.77 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.99 ↑ | 71.46 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.00 | 7.90 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.90 | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.30 | 8.00 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.78 | 6.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.87 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.20 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.32 | 5.15 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.75 ↑ | 25.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 4.80 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 39.00 ↑ | 314.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 5.25 | 7.27 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.34 ↑ | 30.96 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.38 | 5.03 | 1.32 | 3.50 | 0.65 | 0.22 | 0.00 | 2.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.75 | 5.25 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.60 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.80 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.