Kết quả bóng đá trận U19 Slovakia (Nữ) vs U19 Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ), 16:00 ngày 12/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 12/10/2026
U19 Slovakia (Nữ) 3 Kết thúc HT 2-2 5
U19 Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| U19 Slovakia (Nữ) | Phút | |
| Hudecova M. 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 Oztas S. N. | |
| Hudecova M. 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 Ersen Y. | |
| HT 2-2 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 3 Beyazgul Y. | |
| 55' | ⚽ 2 - 4 Beyazgul Y. | |
| Havalec V. 3 - 4 ⚽ | 85' | |
| 86' | ⚽ 3 - 5 Demirtas S. | |
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 29 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 19 |
Chủ = U19 Slovakia (Nữ) · Khách = U19 Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U19 Slovakia (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U19 Slovakia (Nữ) (8 trận)
Ghi 3.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
U19 Thổ Nhĩ Kỳ (Nữ) (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U19 Slovakia (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.10 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.61 | 4.10 | 3.60 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.08 | 4.10 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.77 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.61 | 4.14 ↑ | 4.03 ↓ | 1.23 ↓ | 3.50 | 0.55 ↑ | 1.75 ↓ | 1.50 | 0.37 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.