Kết quả bóng đá trận U19 Phần Lan (Nữ) vs U19 Bỉ (Nữ), 15:00 ngày 12/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 12/10/2026
U19 Phần Lan (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-0 1
U19 Bỉ (Nữ)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Nhiệt độ: 5°C
Diễn biến trận đấu
| U19 Phần Lan (Nữ) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Lahtela S. 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 62' | Nel Neyrinck | |
| 82' | ⚽ 1 - 1 Tchidjo Bomie P. | |
| Nette Klingberg | 90' | |
| 90' | Reynebeau C. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 10 |
Chủ = U19 Phần Lan (Nữ) · Khách = U19 Bỉ (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U19 Phần Lan (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Thẻ vàng
12
Sút bóng
417
Sút cầu môn
311
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
48%52%
Việt vị
05
Quả ném biên
1224
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U19 Phần Lan (Nữ) (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
U19 Bỉ (Nữ) (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U19 Phần Lan (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.05 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.14 | 3.03 ↓ | 2.62 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.70 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 2.92 | 2.72 | 0.83 | 2.00 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.25 | 2.88 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.80 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.97 | 2.87 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.81 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.70 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| U19 Phần Lan (Nữ) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| U19 Bỉ (Nữ) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).