Kết quả bóng đá trận U19 Montenegro vs U19 Israel, 21:00 ngày 05/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 05/10/2026
U19 Montenegro 0 Kết thúc HT 0-0 1
U19 Israel
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Diễn biến trận đấu
| U19 Montenegro | Phút | |
| 8' | ||
| 43' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 10 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 15 |
Chủ = U19 Montenegro · Khách = U19 Israel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U19 Montenegro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (40%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Thẻ vàng
12
Sút bóng
912
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
55%45%
Việt vị
13
Quả ném biên
3636
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U19 Montenegro (7 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
U19 Israel (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U19 Montenegro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nenad Vukcevic | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.52 | 2.12 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.55 ↑ | 1.87 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.85 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.00 | 1.91 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.62 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.11 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.74 | -0.50 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.40 | 2.11 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.74 | -0.50 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.99 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.25 | 3.21 | 1.99 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 245.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.60 | 1.89 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.61 | -0.75 | 1.17 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.30 | 1.95 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.