Kết quả bóng đá trận U19 Đức (Nữ) vs Austria (W) U19, 17:00 ngày 12/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 12/10/2026
U19 Đức (Nữ) 3 Kết thúc HT 1-1 1
Austria (W) U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| U19 Đức (Nữ) | Phút | |
| Schafer J. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 15' | ⚽ 3 - 1 Lueger D. | |
| 16' | ⚽ 3 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 4 - 2 ⚽ | 51' | |
| Richter M. 4 - 3 ⚽ | 52' | |
| 5 - 3 ⚽ | 70' | |
| Terakaj E. 6 - 3 ⚽ | 72' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 19 |
Chủ = U19 Đức (Nữ) · Khách = Austria (W) U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U19 Đức (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U19 Đức (Nữ) (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Austria (W) U19 (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U19 Đức (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.10 | 5.90 | 0.79 | 3.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.75 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.14 | 7.03 | 1.04 | 3.50 | 0.66 | 0.94 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.