Kết quả bóng đá trận U19 Belarus (Nữ) vs U19 Nga (Nữ), 17:00 ngày 12/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 12/10/2026
U19 Belarus (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-1 1
U19 Nga (Nữ)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| U19 Belarus (Nữ) | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Rabchenyuk E. | |
| HT 0-1 | ||
| Katsemba A. 1 - 1 ⚽ | 73' | |
| Katsemba A. 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 22 | 3 |
| Điểm | 4 | 5 | 8 | 11 |
Chủ = U19 Belarus (Nữ) · Khách = U19 Nga (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U19 Belarus (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (57%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Thẻ vàng
12
Sút bóng
613
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
512
TL kiểm soát bóng
25%75%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U19 Belarus (Nữ) (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
U19 Nga (Nữ) (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U19 Belarus (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.70 | 1.77 | 2.70 | 1.07 | 4.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.16 ↓ | 4.20 ↑ | 3.00 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 16.50 | 10.00 | 1.03 | 1.19 | 5.50 | 0.57 | 1.08 | -2.50 | 0.63 |
| Live | 9.03 ↓ | 1.36 ↓ | 4.23 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.