Kết quả bóng đá trận U19 Ba Lan (Nữ) vs U19 Croatia (Nữ), 16:00 ngày 12/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 12/10/2026
U19 Ba Lan (Nữ) 0 Kết thúc HT 0-1 3
U19 Croatia (Nữ)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| U19 Ba Lan (Nữ) | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Madejczyk N. | |
| HT 0-1 | ||
| 70' | ⚽ 0 - 2 Wyrwas K. | |
| 71' | ⚽ 0 - 3 | |
| 85' | ⚽ 0 - 4 Koscielak M. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 6 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 16 |
Chủ = U19 Ba Lan (Nữ) · Khách = U19 Croatia (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U19 Ba Lan (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Thẻ vàng
10
Sút bóng
516
Sút cầu môn
17
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
32%68%
Việt vị
12
Quả ném biên
1629
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U19 Ba Lan (Nữ) (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
U19 Croatia (Nữ) (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U19 Ba Lan (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.43 | 2.73 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 4.15 ↑ | 4.00 ↑ | 1.45 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.92 ↓ | -0.75 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.70 | 2.90 | 0.84 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 17.00 | 5.75 | 1.15 | 0.71 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.65 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.75 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.80 | 3.65 | 2.04 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.44 | 3.62 | 1.61 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.90 | 3.36 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.39 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.26 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.