Kết quả bóng đá trận U19 Anh vs U19 Bỉ, 18:00 ngày 05/10/2026
Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 05/10/2026
U19 Anh 0 Kết thúc HT 0-0 1
U19 Bỉ
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Diễn biến trận đấu
| U19 Anh | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 90' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 6 | 6 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 16 |
Chủ = U19 Anh · Khách = U19 Bỉ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U19 Anh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (67%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
10
Sút bóng
811
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
565387
TL chuyền bóng thành công
93%83%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
23
Cứu thua
20
Quả ném biên
1016
Chuyền dài
3628
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U19 Anh (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
U19 Bỉ (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| U19 Anh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.70 | 5.60 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.05 ↑ | 5.70 ↑ | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.20 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.90 | 5.25 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.60 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 1.57 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.65 | 6.10 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.80 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.22 ↓ | 11.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.65 | 6.20 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.80 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.18 ↓ | 13.00 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.65 | 5.70 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.14 ↓ | 12.50 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.45 | 5.80 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 5.23 | 6.35 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 63.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.