Kết quả bóng đá trận Tyumen vs Torpedo Miass, 20:00 ngày 16/08/2026
Second League Hạng A Nga · 20:00 ngày 16/08/2026
Tyumen 4 Kết thúc HT 3-1 3
Torpedo Miass
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Tyumen | Phút | |
| Vladlen Babaev | 16' | |
| 21' | Maksim Tarasov | |
| Vitaly Shitov 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 28' | Vasily Palkin | |
| Pavel Shakuro 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Viktor Demjanov 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Vladimir Uljanovskiy | |
| HT 3-1 | ||
| 51' | ⚽ 4 - 2 Tomas Rukas (phản lưới) | |
| 60' | Roman Anferov | |
| 68' | ⚽ 4 - 3 Yaroslav Tarasov | |
| Maksim Dmitriev 5 - 3 ⚽ | 77' | |
| Ivan Oborocha | 80' | |
| Pavel Shakuro | 87' | |
| Maksim Dmitriev | 88' | |
| 88' | Maxim Yakimenko | |
| 90+2' | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 13 |
Chủ = Tyumen · Khách = Torpedo Miass
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tyumen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (26%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Tyumen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Torpedo Miass
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 10 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Tyumen 4 (67%)Hòa 1 (17%)Torpedo Miass 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/24 | Tyumen | 2-1 (1-1) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 07/05/23 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 16/10/22 | Torpedo Miass | 0-4 (0-2) | Tyumen | +1 | 3 | T |
| 25/09/22 | Tyumen | 1-2 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 24/04/22 | Torpedo Miass | 0-3 (0-0) | Tyumen | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/08/21 | Tyumen | 8-1 (5-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tyumen
BBBTHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 08/08/26 | Stavropolye-2009 | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 01/08/26 | Tyumen | 0-2 (0-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 26/07/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | PFK Kuban | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 30/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | Tyumen | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Dynamo Kirov | 4-0 (2-0) | Tyumen | - | - | B |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | T |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 18/04/26 | Tyumen | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 11/04/26 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 01/04/26 | Tyumen | 1-1 (1-1) | Dynamo Kirov | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 14/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Torpedo Miass
TBBBHBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FK Zenit Izhevsk | 1-2 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 01/08/26 | Irtysh 1946 Omsk | 2-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 25/07/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | B |
| 18/07/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Dinamo Moscow B | - | - | B |
| 06/07/26 | FC Chelyabinsk-M | 2-2 (0-2) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 13/06/26 | Torpedo Miass | 0-3 (0-2) | Rodina Moskva II | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Leningradets | 3-1 (2-0) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 31/05/26 | Veles | 3-2 (2-2) | Torpedo Miass | - | - | B |
| 27/05/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | Tekstilshchik Ivanovo | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Volgar-Gazprom Astrachan | 0-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 17/05/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | FK Kaluga | - | - | H |
| 10/05/26 | Mashuk-KMV | 0-0 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 03/05/26 | Torpedo Miass | 1-1 (0-0) | Sibir Novosibirsk | - | - | H |
| 26/04/26 | Irtysh 1946 Omsk | 1-1 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | H |
| 19/04/26 | Torpedo Miass | 0-1 (0-0) | FK Leningradets | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Torpedo Miass | 0-2 (0-1) | Veles | - | - | B |
| 08/04/26 | Tekstilshchik Ivanovo | 2-3 (2-1) | Torpedo Miass | -1 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Torpedo Miass | 0-0 (0-0) | Volgar-Gazprom Astrachan | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Kaluga | 0-2 (0-0) | Torpedo Miass | - | - | T |
| 22/03/26 | Torpedo Miass | 1-1 (1-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
89
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
45
Sút bóng
76
Sút cầu môn
43
Tấn công
3135
Tấn công nguy hiểm
61
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tyumen (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Torpedo Miass (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tyumen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Evgeni Maslov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.10 | 4.70 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.10 | 4.70 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.59 | 4.16 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.67 | 3.59 | 4.16 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.30 | 5.00 | 0.93 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.28 ↓ | 5.15 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.41 ↑ | 1.25 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.