Kết quả bóng đá trận Tyumen vs Amkar Perm, 21:00 ngày 01/08/2026
Second League Hạng A Nga · 21:00 ngày 01/08/2026
Tyumen 0 Kết thúc HT 0-0 2
Amkar Perm
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Tyumen | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Andrey Maryanov | 47' | |
| 54' | Kirill Saraev | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 Vladislav Ignatenko | |
| Vitaly Shitov | 82' | |
| 87' | Emil Gallyamov | |
| Damir Talikin | 90+1' | |
| 90+5' | ⚽ 0 - 2 Vladislav Ignatenko | |
| 90+8' | Vladislav Dolzhenko | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 14 | 14 |
| Điểm | 7 | 2 | 11 | 18 |
Chủ = Tyumen · Khách = Amkar Perm
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tyumen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (26%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Tyumen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Amkar Perm
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Tyumen 5 (56%)Hòa 3 (33%)Amkar Perm 1 (11%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 29/10/24 | Tyumen | 3-0 (1-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 21/05/23 | Amkar Perm | 0-2 (0-1) | Tyumen | - | - | T |
| 29/04/23 | Amkar Perm | 0-2 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 24/07/22 | Tyumen | 4-0 (2-0) | Amkar Perm | - | - | T |
| 21/05/22 | Tyumen | 1-0 (1-0) | Amkar Perm | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/08/21 | Amkar Perm | 1-1 (1-1) | Tyumen | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/07/21 | Amkar Perm | 2-2 (2-1) | Tyumen | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tyumen
THBBHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dinamo Moscow B | 0-2 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 14/06/26 | Tyumen | 2-2 (2-1) | Alania Vladikavkaz | - | - | H |
| 06/06/26 | PFK Kuban | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 30/05/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 2-1 (1-0) | Tyumen | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Dynamo Kirov | 4-0 (2-0) | Tyumen | - | - | B |
| 16/05/26 | Tyumen | 1-2 (0-1) | Dinamo Briansk | - | - | B |
| 10/05/26 | Stavropolye-2009 | 1-2 (1-2) | Tyumen | - | - | T |
| 02/05/26 | Tyumen | 7-2 (3-1) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 25/04/26 | Dinamo Vladivostok | 1-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 18/04/26 | Tyumen | 2-1 (2-0) | PFK Kuban | - | - | T |
| 11/04/26 | Tyumen | 1-1 (0-1) | Zenit-2 St.Petersburg | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | B |
| 01/04/26 | Tyumen | 1-1 (1-1) | Dynamo Kirov | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Briansk | 0-3 (0-2) | Tyumen | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Tyumen | 3-1 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | T |
| 14/03/26 | Dinamo Moscow B | 2-1 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 07/03/26 | Tyumen | 1-1 (0-0) | Dinamo Vladivostok | - | - | H |
| 28/02/26 | Alania Vladikavkaz | 1-0 (1-0) | Tyumen | - | - | B |
| 21/02/26 | Sokol | 5-2 (2-0) | Tyumen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Amkar Perm
TBHHHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Irtysh 1946 Omsk | 0-3 (0-2) | Amkar Perm | - | - | T |
| 14/06/26 | Amkar Perm | 0-1 (0-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
| 06/06/26 | Alania Vladikavkaz | 1-1 (1-1) | Amkar Perm | - | - | H |
| 30/05/26 | Amkar Perm | 2-2 (2-1) | PFK Kuban | - | - | H |
| 24/05/26 | Tyumen | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 20/05/26 | Amkar Perm | 4-2 (3-2) | Zenit-2 St.Petersburg | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Amkar Perm | 0-2 (0-1) | Dynamo Kirov | - | - | B |
| 10/05/26 | Dinamo Briansk | 2-0 (1-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 02/05/26 | Amkar Perm | 1-2 (1-0) | Stavropolye-2009 | - | - | B |
| 25/04/26 | Amkar Perm | 4-0 (1-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 18/04/26 | Amkar Perm | 3-2 (2-0) | Alania Vladikavkaz | - | - | T |
| 11/04/26 | PFK Kuban | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 05/04/26 | Amkar Perm | 2-0 (0-0) | Tyumen | - | - | T |
| 01/04/26 | Zenit-2 St.Petersburg | 5-2 (2-1) | Amkar Perm | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dynamo Kirov | 1-4 (1-1) | Amkar Perm | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Amkar Perm | 1-1 (0-0) | Dinamo Briansk | - | - | H |
| 14/03/26 | Stavropolye-2009 | 0-2 (0-1) | Amkar Perm | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Dinamo Moscow B | 4-3 (0-1) | Amkar Perm | - | - | B |
| 28/02/26 | Dinamo Vladivostok | 1-1 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
| 17/02/26 | FK Sochi | 0-0 (0-0) | Amkar Perm | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
33
Sút bóng
67
Sút cầu môn
13
Tấn công
4939
Tấn công nguy hiểm
94
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tyumen (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Amkar Perm (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tyumen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1993 | |
| Sân nhà | Zvezda Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Evgeni Maslov | HLV | |
| Khu vực | Perm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.15 | 2.55 | 0.79 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.27 | 3.25 ↑ | 2.55 | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.01 | 2.64 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.47 | 3.01 | 2.64 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 0.94 | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.18 | 2.65 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.75 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.38 | 3.18 | 2.65 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.75 | 0.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.