Kết quả bóng đá trận Tvaakers IF vs Hassleholms IF, 18:00 ngày 03/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 18:00 ngày 03/10/2026
Tvaakers IF 1 Kết thúc HT 1-0 2
Hassleholms IF
🟨 1 - 1 🟥 1 - 1 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Tvaakers IF | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Mergim Laci (Kiến tạo: Alfred Ajdarevic) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Ademi L. | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 2 | 9 | 10 | 21 |
Chủ = Tvaakers IF · Khách = Hassleholms IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tvaakers IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (31%) | Thắng/Thắng | 14 (41%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Tvaakers IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 28 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 13 | 15 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 15 | 14 | 6 |
Hassleholms IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 3 | 5 | 38 | 23 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 10 | 16 | 5 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 13 | 20 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
57
Việt vị
10
Quả ném biên
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tvaakers IF (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hassleholms IF (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tvaakers IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.45 | 2.01 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.65 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.45 | 2.01 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.40 | 2.03 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.14 | 2.01 | 0.86 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.10 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.60 | 2.23 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 1.04 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.34 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tvaakers IF | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Hassleholms IF | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).