Kết quả bóng đá trận Tusker vs KVZSC, 00:00 ngày 02/08/2026
CECAFA Clubs Cúp · 00:00 ngày 02/08/2026
Tusker 2 Kết thúc HT 1-0 0
KVZSC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Diễn biến trận đấu
| Tusker | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 9 | 15 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 18 |
Chủ = Tusker · Khách = KVZSC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tusker | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 12 (29%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích gần đây — Tusker
BBTHBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Rayon Sports FC | 1-0 (1-0) | Tusker | -0.75 | 2 | B |
| 26/07/26 | Al-Hilal Omdurman | 2-0 (1-0) | Tusker | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Tusker | 2-1 (2-1) | Kenya Police FC | -0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Tusker | 1-1 (1-0) | APS Bomet | - | - | H |
| 27/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 2-0 (0-0) | Tusker | - | - | B |
| 24/05/26 | Bandari | 1-0 (1-0) | Tusker | - | - | B |
| 16/05/26 | Tusker | 0-0 (0-0) | KCB SC | - | - | H |
| 10/05/26 | Tusker | 2-0 (2-0) | Bidco United | - | - | T |
| 06/05/26 | Nairobi United | 1-0 (1-0) | Tusker | - | - | B |
| 03/05/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-2 (1-1) | Tusker | - | - | T |
| 24/04/26 | Tusker | 0-1 (0-0) | Mara Sugar FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 18/04/26 | Tusker | 0-0 (0-0) | Sofapaka FC | +0.75 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | -0.5 | 2 | T |
| 10/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Kariobangi Sharks | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | Kenya Police FC | 1-0 (0-0) | Tusker | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | AFC Leopards | 1-0 (0-0) | Tusker | -0.25 | 1.75 | B |
| 15/03/26 | Tusker | 2-0 (2-0) | Kakamega Homeboyz | - | - | T |
| 06/03/26 | Bidco United | 0-2 (0-1) | Tusker | 0 | 1.5 | T |
| 02/03/26 | Kariobangi Sharks | 1-2 (1-1) | Tusker | 0 | 1.75 | T |
| 25/02/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Muranga Seal | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — KVZSC
BBTTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | KVZSC | 0-4 (0-2) | Al-Hilal Omdurman | -1.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Rayon Sports FC | 2-0 (0-0) | KVZSC | -1 | 2 | B |
| 05/06/26 | KVZSC | 2-1 (1-1) | Zimamoto SC | - | - | T |
| 03/05/26 | KVZSC | 3-1 (2-1) | Mwembe Makumbi City FC | - | - | T |
| 22/04/26 | KVZSC | 0-2 (0-1) | Azam | - | - | B |
| 19/04/26 | Polisi SC | 1-2 (0-1) | KVZSC | - | - | T |
| 16/04/26 | KVZSC | 3-1 (1-0) | Zimamoto SC | - | - | T |
| 11/04/26 | KVZSC | 3-0 (1-0) | Malindi | - | - | T |
| 28/03/26 | Mafunzo FC | 1-3 (0-2) | KVZSC | - | - | T |
| 07/02/26 | KVZSC | 1-1 (0-1) | Chipukizi FC | - | - | H |
| 04/02/26 | KVZSC | 7-2 (4-1) | Junguni United FC | - | - | T |
| 01/02/26 | Kmka | 1-2 (0-0) | KVZSC | - | - | T |
| 27/01/26 | KVZSC | 1-1 (0-1) | JKU FC | - | - | H |
| 22/01/26 | New King | 1-3 (0-1) | KVZSC | - | - | T |
| 04/01/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | KVZSC | - | - | B |
| 25/12/25 | KVZSC | 1-0 (0-0) | New King | - | - | T |
| 19/12/25 | Kipanga FC | 2-0 (1-0) | KVZSC | - | - | B |
| 16/12/25 | Mlandege FC | 1-0 (1-0) | KVZSC | - | - | B |
| 13/12/25 | Zimamoto SC | 2-1 (2-0) | KVZSC | - | - | B |
| 03/12/25 | KVZSC | 1-1 (0-0) | Uhamiaji FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
70
Sút bóng
128
Sút cầu môn
73
Tấn công
9258
Tấn công nguy hiểm
5830
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
138
Việt vị
23
Quả ném biên
3317
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tusker (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
KVZSC (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tusker (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 14 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 18 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tusker | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.38 | 3.90 | 0.89 | 1.25 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 2.78 | 3.15 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 43.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 2.88 | 3.15 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 43.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 2.94 | 2.97 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 23.00 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.69 | 3.04 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 55.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 2.95 | 3.19 | 0.94 | 2.00 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.40 ↑ | 29.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 0.80 | 2.00 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.70 ↑ | 45.00 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.19 | 6.10 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.43 ↑ | 17.00 ↑ | 8.28 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.89 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.70 | 3.10 | 0.44 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.85 | 1.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.