Kết quả bóng đá trận TuS Koblenz vs SV Rot Weiss Wittlich, 19:00 ngày 22/08/2026

Oberliga (Đức) · 19:00 ngày 22/08/2026
TuS Koblenz
4 Kết thúc HT 2-1 2
SV Rot Weiss Wittlich
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion Oberwerth

Diễn biến trận đấu

TuS Koblenz Phút SV Rot Weiss Wittlich
Tim Schirmer 1 - 0 37'
45' 1 - 1
2 - 1 45'
Igor Blagojevic 3 - 1 45+1'
HT 2-1
Marcel Wingender 4 - 1 59'
88' 4 - 2
5 - 2 90+2'
6 - 2 90+2'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 105
Thắng 22 73
Hòa 00 01
Bại 11 31
Ghi bàn 68 2213
Mất bàn 75 189
Điểm 66 2110

Chủ = TuS Koblenz · Khách = SV Rot Weiss Wittlich

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TuS Koblenz (26)Hiệp 1 / Cả trậnSV Rot Weiss Wittlich (5)
6 (23%)Thắng/Thắng2 (40%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (23%)Hòa/Thắng1 (20%)
4 (15%)Hòa/Hòa1 (20%)
2 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (12%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích gần đây — TuS Koblenz

TTTTTTBBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER BL15/08/26Gonsenheim0-1 (0-0)TuS Koblenz---T
GER BL08/08/26TuS Koblenz4-0 (1-0)SV Auersmacher---T
GER BL01/08/26SV Elversberg II0-2 (0-1)TuS Koblenz---T
INT CF25/07/26TuS Koblenz2-1 (2-0)FC Giessen7-3+0.53.5T
INT CF16/07/26Monchengladbach AM.3-4 (1-2)TuS Koblenz6-0-13.75T
INT CF11/07/26TuS Koblenz1-0 (0-0)Siegen Sportfreunde---T
INT CF04/07/26TuS Koblenz1-4 (1-1)Fortuna Koln---B
GER BL30/05/26Cosmos Koblenz3-2 (1-0)TuS Koblenz---B
GER BL16/05/26Rot-Weiss Koblenz3-1 (1-0)TuS Koblenz---B
GER BL13/05/26TuS Koblenz1-2 (1-0)Kaiserslautern (Youth)---B
GER BL09/05/26TuS Koblenz3-2 (3-0)VfR Wormatia Worms---T
GER BL03/05/26FV Eppelborn6-2 (0-0)TuS Koblenz---B
GER BL26/04/26TuS Koblenz2-2 (1-0)Emmelshausen-Karbach---H
GER BL18/04/26Sportfreunde Eisbachtal1-2 (1-1)TuS Koblenz---T
GER BL16/04/26TuS Koblenz3-1 (0-1)Engers---T
GER BL11/04/26Arminia Ludwigshafen1-1 (0-0)TuS Koblenz---H
GER BL04/04/26TuS Koblenz1-1 (1-1)Gonsenheim---H
GER BL28/03/26FV Dudenhofen1-1 (0-0)TuS Koblenz---H
GER BL22/03/26TuS Koblenz1-0 (0-0)Hertha Wiesbach---T
GER BL14/03/26TuS Koblenz1-0 (0-0)TSV 1881 Gau-Odernheim---T

Thành tích gần đây — SV Rot Weiss Wittlich

TTHH
Thắng 2 (50%)Hòa 2 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 10/7 (4 trận) Châu Á: 2/2/0 T/X: 4/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER BL08/08/26SV Rot Weiss Wittlich2-0 (1-0)Ahrweiler BC---T
GER BL02/08/26Gonsenheim2-3 (0-0)SV Rot Weiss Wittlich---T
Ger-V30/03/24Ahrweiler BC2-2 (1-1)SV Rot Weiss Wittlich3-3--H
GER LS07/03/24Ahrweiler BC3-3 (1-1)SV Rot Weiss Wittlich1-6--H
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TuS Koblenz (26 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
SV Rot Weiss Wittlich (5 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TuS KoblenzSV Rot Weiss Wittlich

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TuS KoblenzSV Rot Weiss Wittlich

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
81
Thắng 1
42
Hòa
20
Thua 1
30
Thua 2+
TuS KoblenzSV Rot Weiss Wittlich

Thông tin đội bóng

TuS Koblenz Thông tin SV Rot Weiss Wittlich
1911-8-1 Thành lập
Stadion Oberwerth Sân nhà
15000 Sức chứa 0
HLV
Koblenz Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
1xBetSớm1.694.313.480.833.500.830.370.001.77
Live1.694.313.480.833.500.830.370.001.77

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.