Kết quả bóng đá trận Tus Dassendorf vs Altona 93, 00:00 ngày 15/08/2026
Oberliga (Đức) · 00:00 ngày 15/08/2026
Tus Dassendorf 6 Kết thúc HT 4-0 0
Altona 93
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Tus Dassendorf | Phút | |
| Manuel Farrona Pulido 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Fabian Graudenz 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Max Duwel 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| Fabian Graudenz 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| 45' | ||
| HT 4-0 | ||
| Fabian Graudenz 5 - 0 ⚽ | 65' | |
| 80' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 10 | 29 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 10 | 28 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 10 |
Chủ = Tus Dassendorf · Khách = Altona 93
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tus Dassendorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (47%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 17 (39%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Tus Dassendorf 3 (30%)Hòa 3 (30%)Altona 93 4 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/25 | Altona 93 | 2-2 (0-1) | Tus Dassendorf | - | - | H |
| 26/10/24 | Tus Dassendorf | 1-2 (0-1) | Altona 93 | - | - | B |
| 16/03/24 | Altona 93 | 3-4 (2-1) | Tus Dassendorf | - | - | T |
| 23/09/23 | Tus Dassendorf | 1-1 (1-0) | Altona 93 | - | - | H |
| 10/04/23 | Tus Dassendorf | 3-0 (2-0) | Altona 93 | - | - | T |
| 27/10/22 | Altona 93 | 1-3 (0-1) | Tus Dassendorf | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/02/19 | Tus Dassendorf | 1-4 (0-2) | Altona 93 | - | - | B |
| 30/08/18 | Altona 93 | 2-1 (1-0) | Tus Dassendorf | +0.25 | 3.25 | B |
| 26/11/16 | Tus Dassendorf | 0-1 (0-1) | Altona 93 | - | - | B |
| 30/07/16 | Altona 93 | 2-2 (1-0) | Tus Dassendorf | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tus Dassendorf
THBTTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | TSV Buchholz 08 | 0-4 (0-1) | Tus Dassendorf | - | - | T |
| 25/07/26 | Tus Dassendorf | 1-1 (0-1) | ETSV Hamburg | - | - | H |
| 02/07/26 | Tus Dassendorf | 1-2 (1-2) | St Pauli II | - | - | B |
| 16/05/26 | Tus Dassendorf | 2-1 (2-0) | HEBC Hamburg | - | - | T |
| 10/05/26 | SSG Nikola Tesla | 1-2 (1-0) | Tus Dassendorf | - | - | T |
| 07/05/26 | Tus Dassendorf | 3-1 (1-0) | SV Halstenbek Rellin | - | - | T |
| 01/05/26 | Eimsbutteler TV | 0-1 (0-0) | Tus Dassendorf | - | - | T |
| 25/04/26 | Tus Dassendorf | 0-1 (0-0) | TuRa Harksheide | - | - | B |
| 19/04/26 | TSV Sasel | 1-2 (1-1) | Tus Dassendorf | - | - | T |
| 15/04/26 | FC Teutonia 05 | 1-3 (1-3) | Tus Dassendorf | - | - | T |
| 11/04/26 | Tus Dassendorf | 2-0 (2-0) | SC Vorwarts Wacker Billstedt | - | - | T |
| 06/04/26 | Tus Dassendorf | 3-0 (0-0) | FC Suderelbe | - | - | T |
| 02/04/26 | Tus Dassendorf | 0-1 (0-1) | ETSV Hamburg | - | - | B |
| 28/03/26 | SC Victoria Hamburg | 5-3 (1-3) | Tus Dassendorf | - | - | B |
| 21/03/26 | Tus Dassendorf | 2-0 (2-0) | Niendorfer TSV | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Türkiye Wilhelmsburg | 0-7 (0-3) | Tus Dassendorf | - | - | T |
| 07/03/26 | Tus Dassendorf | 4-1 (4-0) | TSV Buchholz 08 | - | - | T |
| 01/03/26 | USC Paloma | 1-1 (0-1) | Tus Dassendorf | - | - | H |
| 17/01/26 | Tus Dassendorf | 1-3 (1-2) | St Pauli II | - | - | B |
| 06/12/25 | Tus Dassendorf | 2-1 (1-0) | HT 16 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Altona 93
BTBHBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Altona 93 | 0-2 (0-1) | TSV Sasel | - | - | B |
| 25/07/26 | FC Suderelbe | 1-2 (1-1) | Altona 93 | - | - | T |
| 19/07/26 | Tennis Borussia Berlin | 3-1 (2-0) | Altona 93 | - | - | B |
| 11/07/26 | Bremer SV | 1-1 (0-0) | Altona 93 | - | - | H |
| 30/06/26 | Altona 93 | 2-6 (2-3) | St. Pauli | -3 | 4.75 | B |
| 16/05/26 | Altona 93 | 1-3 (1-1) | Kickers Emden | -1.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Phonix Lubeck | 2-1 (1-1) | Altona 93 | -1.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Altona 93 | 1-1 (0-0) | St Pauli II | - | - | H |
| 30/04/26 | ETSV Weiche Flensburg | 4-1 (2-0) | Altona 93 | -1 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | SV Drochtersen/Assel | 3-1 (2-0) | Altona 93 | -2 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Altona 93 | 3-2 (1-0) | TuS Blau-Weiss Lohne | - | - | T |
| 16/04/26 | Altona 93 | 0-4 (0-1) | Oldenburg | -1.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | FC Schoningen08 | 3-2 (1-2) | Altona 93 | -1 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | Altona 93 | 2-7 (1-4) | SSV Jeddeloh | -0.75 | 3 | B |
| 28/03/26 | Altona 93 | 2-4 (1-2) | Hannover 96 Am | -1 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Hamburger SV (Youth) | 4-0 (2-0) | Altona 93 | -1 | 3.5 | B |
| 19/03/26 | Altona 93 | 1-1 (0-1) | Werder Bremen (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Altona 93 | 3-0 (2-0) | HSC Hannover | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Altona 93 | 2-3 (1-1) | VFB Lubeck | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | SC Vorwarts Wacker Billstedt | 3-4 (2-2) | Altona 93 | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
70 30
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tus Dassendorf (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Altona 93 (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tus Dassendorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 4.28 | 2.10 | 0.61 | 3.50 | 1.13 | 0.97 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.42 | 4.28 | 2.10 | 0.61 | 3.50 | 1.13 | 0.97 | 0.00 | 0.71 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.