Kết quả bóng đá trận Turriff United vs Huntly, 02:00 ngày 17/09/2026
Highland Football League (Scotland) · 02:00 ngày 17/09/2026
Turriff United 2 Kết thúc HT 2-1 1
Huntly
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Turriff United | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Taylor M. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Cormack M. 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| 42' | ⚽ 3 - 1 Youngson C. | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 10 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 11 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = Turriff United · Khách = Huntly
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Turriff United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Turriff United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 | 6 |
Huntly
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | 8 | 12 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 8 | 7 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Turriff United (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Huntly (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Turriff United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.90 | 0.70 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.45 ↑ | 2.85 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.96 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.36 ↓ | 2.85 ↓ | 1.15 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.