Kết quả bóng đá trận Turk Gucu Friedberg vs Rot-Weiss Hadamar, 21:00 ngày 23/08/2026
Oberliga (Đức) · 21:00 ngày 23/08/2026
Turk Gucu Friedberg 0 Kết thúc HT 0-0 3
Rot-Weiss Hadamar
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Turk Gucu Friedberg | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 1 Tolga Demirbas | |
| 63' | ⚽ 0 - 2 Tolga Demirbas | |
| 65' | ⚽ 0 - 3 | |
| 65' | ⚽ 0 - 4 Tolga Demirbas | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 14 |
Chủ = Turk Gucu Friedberg · Khách = Rot-Weiss Hadamar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Turk Gucu Friedberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (37%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Turk Gucu Friedberg 4 (57%)Hòa 0 (0%)Rot-Weiss Hadamar 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/23 | Turk Gucu Friedberg | 5-1 (1-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | T |
| 15/10/22 | Rot-Weiss Hadamar | 1-3 (1-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 11/12/21 | Rot-Weiss Hadamar | 2-4 (0-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 11/09/21 | Turk Gucu Friedberg | 0-1 (0-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 24/10/20 | Rot-Weiss Hadamar | 0-1 (0-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 06/10/19 | Turk Gucu Friedberg | 0-3 (0-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 31/03/19 | Turk Gucu Friedberg | 4-5 (1-1) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
Thành tích gần đây — Turk Gucu Friedberg
HHTTHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CSC 03 Kassel | 1-1 (0-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 13/08/26 | FC Eddersheim | 1-1 (0-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 08/08/26 | Turk Gucu Friedberg | 1-0 (1-0) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | T |
| 01/08/26 | Hummetroth | 2-4 (1-2) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 30/05/26 | Hummetroth | 2-2 (2-2) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 23/05/26 | Turk Gucu Friedberg | 2-3 (0-2) | FC Eddersheim | - | - | B |
| 17/05/26 | TuBa Pohlheim | 0-3 (0-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 09/05/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-0 (1-0) | FC Hanau 93 | - | - | T |
| 02/05/26 | FSV Fernwald | 1-1 (1-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | H |
| 26/04/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-4 (2-1) | Hunfelder SV | - | - | B |
| 18/04/26 | VfB Marburg | 3-4 (3-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | T |
| 11/04/26 | Turk Gucu Friedberg | 2-6 (1-3) | KSV Baunatal | - | - | B |
| 03/04/26 | Eintracht Frankfurt (Youth) | 4-0 (2-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 28/03/26 | Eintracht Stadtallendorf | 1-0 (1-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 21/03/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-0 (1-0) | SV Weidenhausen | - | - | T |
| 14/03/26 | Turk Gucu Friedberg | 0-1 (0-0) | Waldgirmes | - | - | B |
| 07/03/26 | Turk Gucu Friedberg | 2-1 (1-1) | Hanauer SC 1960 | - | - | T |
| 28/02/26 | SV Darmstadt U21 | 5-3 (1-1) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 25/02/26 | FC Giessen | 4-0 (3-0) | Turk Gucu Friedberg | - | - | B |
| 31/01/26 | Turk Gucu Friedberg | 3-4 (2-1) | FV Biebrich 02 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rot-Weiss Hadamar
THHTHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rot-Weiss Hadamar | 4-3 (3-0) | SV Unter-Flockenbach | - | - | T |
| 12/08/26 | FC Giessen | 3-3 (2-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | H |
| 08/08/26 | SV Darmstadt U21 | 1-1 (1-1) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | H |
| 01/08/26 | Rot-Weiss Hadamar | 2-1 (1-1) | KSV Baunatal | - | - | T |
| 26/07/25 | TuS Koblenz | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | H |
| 19/07/25 | SpVgg Neu-Isenburg | 0-3 (0-2) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | T |
| 01/02/25 | Rot-Weiss Hadamar | 0-0 (0-0) | FC Eddersheim | - | - | H |
| 03/08/24 | TuS Dietkirchen | 0-5 (0-3) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | T |
| 03/07/24 | Rot-Weiss Hadamar | 3-0 (0-0) | FC Eddersheim | - | - | T |
| 30/05/24 | TSV Steinbach II | 3-0 (0-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 07/10/23 | Rot-Weiss Hadamar | 2-2 (0-1) | SV Niedernhausen | - | - | H |
| 01/09/23 | Rot-Weiss Hadamar | 4-0 (2-0) | FC Dorndorf | - | - | T |
| 13/07/23 | SG 2000 Mulheim-Karlich | 2-2 (2-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | H |
| 06/07/23 | Waldgirmes | 4-2 (3-1) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 27/05/23 | Rot-Weiss Hadamar | 4-5 (0-3) | SV Unter-Flockenbach | - | - | B |
| 21/05/23 | Rot-Weiss Walldorf | 7-5 (3-2) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 18/05/23 | Eintracht Stadtallendorf | 5-0 (1-0) | Rot-Weiss Hadamar | -1.5 | 3.75 | B |
| 06/05/23 | Turk Gucu Friedberg | 5-1 (1-0) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | B |
| 30/04/23 | Viktoria Griesheim | 0-2 (0-1) | Rot-Weiss Hadamar | - | - | T |
| 27/04/23 | Steinbach | 2-3 (1-0) | Rot-Weiss Hadamar | -0.5 | 3.25 | T |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Turk Gucu Friedberg (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Rot-Weiss Hadamar (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Turk Gucu Friedberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.83 | 4.19 | 3.07 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.47 | 0.00 | 1.43 |
| Live | 1.83 | 4.19 | 3.07 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.47 | 0.00 | 1.43 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.