Kết quả bóng đá trận Turan Tovuz vs Standard Sumgayit, 21:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Azerbaijan · 21:00 ngày 06/09/2026
Turan Tovuz 2 Kết thúc HT 1-1 1
Standard Sumgayit
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 12 | 9 |
Chủ = Turan Tovuz · Khách = Standard Sumgayit
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Turan Tovuz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 15 (38%) |
Bảng xếp hạng
Turan Tovuz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
Standard Sumgayit
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Turan Tovuz (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Standard Sumgayit (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Turan Tovuz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Sahar | Sân nhà | Kapital Bank Arena |
| 6350 | Sức chứa | 0 |
| Kurban Berdyev | HLV | Saša Ilić |
| Tovuz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.90 | 0.95 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.80 ↑ | 101.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.30 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.68 | 3.50 ↑ | 4.20 ↓ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.13 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.24 | 4.41 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 235.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.60 | 5.75 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 6.22 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.70 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.36 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Turan Tovuz | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Standard Sumgayit | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).