Kết quả bóng đá trận Turan Tovuz vs Standard Sumgayit, 21:00 ngày 06/09/2026

Ngoại hạng Azerbaijan · 21:00 ngày 06/09/2026
Turan Tovuz
2 Kết thúc HT 1-1 1
Standard Sumgayit
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 10 30
Bại 13 47
Ghi bàn 22 913
Mất bàn 26 1017
Điểm 40 129

Chủ = Turan Tovuz · Khách = Standard Sumgayit

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Turan Tovuz (42)Hiệp 1 / Cả trậnStandard Sumgayit (39)
14 (33%)Thắng/Thắng7 (18%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (19%)Hòa/Thắng7 (18%)
7 (17%)Hòa/Hòa5 (13%)
4 (10%)Hòa/Bại4 (10%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (12%)Bại/Bại15 (38%)

Bảng xếp hạng

Turan Tovuz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31111145
Sân nhà21101042
Sân khách100101010

Standard Sumgayit

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200214012
Sân nhà200214012
Sân khách00000008

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Turan Tovuz (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Standard Sumgayit (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Turan Tovuz Thông tin Standard Sumgayit
1992 Thành lập
Sahar Sân nhà Kapital Bank Arena
6350 Sức chứa 0
Kurban Berdyev HLV Saša Ilić
Tovuz Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.653.304.900.952.250.890.910.750.93
Live1.02 ↓17.00 ↑101.00 ↑5.90 ↑3.500.02 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.673.504.800.882.250.930.940.750.87
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.30 ↑3.500.19 ↓0.62 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm1.663.504.300.782.251.040.940.750.90
Live1.07 ↓5.80 ↑101.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm1.603.605.750.952.500.70---
Live1.01 ↓13.00 ↑65.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓---
12betSớm1.663.504.300.782.251.040.940.750.90
Live1.02 ↓7.60 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.683.404.300.882.250.880.910.750.85
Live1.683.50 ↑4.20 ↓0.70 ↓2.251.13 ↑0.94 ↑0.750.90 ↑
SbobetSớm1.653.244.410.952.250.850.950.750.87
Live1.03 ↓7.00 ↑235.00 ↑5.88 ↑3.500.03 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm1.653.404.501.102.500.67---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.48 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm1.463.605.750.642.250.900.811.000.71
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑9.01 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.573.606.220.772.250.940.700.751.03
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.36 ↑3.500.16 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
Bet 365Sớm1.653.304.750.802.251.000.880.750.93
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑3.500.13 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Turan Tovuz+3/4001
Standard Sumgayit-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).