Kết quả bóng đá trận Turan Tovuz vs Samaxı FC, 21:30 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Azerbaijan · 21:30 ngày 23/08/2026
Turan Tovuz
0 Kết thúc HT 0-0 0
Samaxı FC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Turan Tovuz Phút Samaxı FC
Filip Damjanovic 38'
HT 0-0
49' Emin Rustamov
90+6'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 02 24
Bại 10 43
Ghi bàn 24 1013
Mất bàn 23 1115
Điểm 65 1413

Chủ = Turan Tovuz · Khách = Samaxı FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Turan Tovuz (43)Hiệp 1 / Cả trậnSamaxı FC (42)
14 (33%)Thắng/Thắng5 (12%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
9 (21%)Hòa/Thắng6 (14%)
7 (16%)Hòa/Hòa13 (31%)
4 (9%)Hòa/Bại7 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa1 (2%)
5 (12%)Bại/Bại7 (17%)

Bảng xếp hạng

Turan Tovuz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31111145
Sân nhà21101042
Sân khách100101010
6 gần621378--

Samaxı FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30211329
Sân nhà00000009
Sân khách30211326
6 gần6204714--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Turan Tovuz 6 (30%)Hòa 4 (20%)Samaxı FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D116/05/26Samaxı FC3-2 (2-0)Turan Tovuz4-5+0.52B
AZE D116/02/26Samaxı FC0-0 (0-0)Turan Tovuz4-3+0.252.25H
AZE D102/11/25Turan Tovuz2-1 (1-1)Samaxı FC4-2+0.752.25T
AZE D125/04/25Turan Tovuz1-1 (0-0)Samaxı FC5-4+12.25H
AZE D123/02/25Samaxı FC0-1 (0-1)Turan Tovuz11-3+0.252T
AZE D109/12/24Turan Tovuz3-2 (1-2)Samaxı FC8-3+12.25T
AZE D129/09/24Samaxı FC2-2 (0-1)Turan Tovuz3-502.25H
AZE D109/04/23Turan Tovuz1-1 (1-1)Samaxı FC6-2+0.52.25H
AZE D106/02/23Samaxı FC0-1 (0-0)Turan Tovuz2-7-0.252.25T
AZE CUP22/11/22Samaxı FC0-1 (0-0)Turan Tovuz6-2-0.252T
AZE D104/11/22Turan Tovuz1-3 (1-2)Samaxı FC3-3+0.52.5B
AZE D103/09/22Samaxı FC0-1 (0-0)Turan Tovuz7-3+0.252.5T
AZE CUP02/12/15Turan Tovuz1-3 (1-3)Samaxı FC3-5--B
AZE D118/11/12Samaxı FC2-0 (1-0)Turan Tovuz--1.52.5B
AZE D125/08/12Turan Tovuz2-3 (0-0)Samaxı FC--12.25B
AZE CUP30/11/11Samaxı FC3-0 (2-0)Turan Tovuz---B
AZE D106/11/11Turan Tovuz0-1 (0-1)Samaxı FC--0.752.25B
AZE D106/08/11Samaxı FC1-0 (0-0)Turan Tovuz--1.752.75B
AZE D120/11/10Samaxı FC3-0 (1-0)Turan Tovuz--1.52.5B
AZE D108/08/10Turan Tovuz0-3 (0-3)Samaxı FC---B

Thành tích gần đây — Turan Tovuz

TBBTBHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D114/08/26Turan Tovuz1-0 (1-0)Qabala5-4+0.252.25T
AZE D122/05/26Turan Tovuz1-2 (0-1)Sabah FK Baku2-5-0.52.75B
AZE D116/05/26Samaxı FC3-2 (2-0)Turan Tovuz4-5+0.52B
AZE D110/05/26Turan Tovuz1-0 (1-0)Karvan Evlakh4-1+1.753T
AZE D104/05/26Qarabag2-1 (0-0)Turan Tovuz3-1-12.5B
AZE D127/04/26Turan Tovuz1-1 (1-0)Zira FK6-3+0.252H
AZE CUP21/04/26Zira FK0-0 (0-0)Turan Tovuz1-5-0.251.75H
AZE D117/04/26Araz Nakhchivan0-3 (0-0)Turan Tovuz5-5+0.252.5T
AZE D112/04/26Turan Tovuz2-1 (1-0)Standard Sumgayit3-7+0.752.25T
AZE D107/04/26Mil Mugan1-1 (1-0)Turan Tovuz4-6+0.752.25H
AZE CUP03/04/26Turan Tovuz0-2 (0-0)Zira FK5-3+0.252.25B
AZE D121/03/26Turan Tovuz3-2 (1-1)Qabala2-4+12.25T
AZE D115/03/26FK Kapaz Ganca1-1 (0-0)Turan Tovuz4-2+0.752.25H
AZE D109/03/26FC Neftci Baku0-1 (0-0)Turan Tovuz5-4-0.252T
AZE CUP05/03/26FK Kapaz Ganca0-2 (0-1)Turan Tovuz8-1+1.252.75T
AZE D101/03/26Turan Tovuz0-0 (0-0)Mil Mugan4-1+12.25H
AZE D124/02/26Qabala0-3 (0-2)Turan Tovuz4-2+0.52T
AZE D120/02/26Turan Tovuz2-0 (2-0)Zira FK2-602T
AZE D116/02/26Samaxı FC0-0 (0-0)Turan Tovuz4-3+0.252.25H
AZE D109/02/26Turan Tovuz1-0 (1-0)Karvan Evlakh6-1+1.52.75T

Thành tích gần đây — Samaxı FC

BBTBBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D117/08/26Qarabag3-1 (1-1)Samaxı FC7-4-13B
AZE D121/05/26Qabala3-1 (3-1)Samaxı FC4-3-0.252.25B
AZE D116/05/26Samaxı FC3-2 (2-0)Turan Tovuz4-5-0.52T
AZE D110/05/26FC Neftci Baku3-0 (1-0)Samaxı FC6-1-12.5B
AZE D103/05/26Samaxı FC0-3 (0-1)Sabah FK Baku4-8-12.5B
AZE D126/04/26Samaxı FC2-0 (0-0)FK Kapaz Ganca3-3+0.52.25T
AZE D118/04/26Karvan Evlakh1-0 (1-0)Samaxı FC2-5+0.52.25B
AZE D111/04/26Samaxı FC0-0 (0-0)Qarabag2-12-1.252.5H
AZE D107/04/26Zira FK1-1 (0-0)Samaxı FC2-0-0.752.25H
AZE D118/03/26Samaxı FC0-1 (0-0)Araz Nakhchivan7-3+0.252.25B
AZE D113/03/26Standard Sumgayit0-1 (0-0)Samaxı FC8-7-0.252T
AZE D108/03/26Samaxı FC0-0 (0-0)Mil Mugan3-6+0.252H
AZE CUP04/03/26Qarabag3-1 (1-1)Samaxı FC7-4-23B
AZE D128/02/26Samaxı FC2-2 (0-0)FC Neftci Baku8-6-0.252H
AZE D122/02/26Mil Mugan0-0 (0-0)Samaxı FC4-302H
AZE D116/02/26Samaxı FC0-0 (0-0)Turan Tovuz4-3-0.252.25H
AZE D110/02/26Samaxı FC1-2 (1-1)Qarabag4-7-1.252.5B
AZE CUP05/02/26Samaxı FC2-1 (2-0)Qarabag1-7-1.53T
AZE D131/01/26FK Kapaz Ganca0-2 (0-2)Samaxı FC12-302.5T
AZE D124/01/26Samaxı FC0-4 (0-1)Qabala8-4+0.52B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
5
Sút cầu môn
2
0
Tấn công
65
88
Tấn công nguy hiểm
47
31
Sút ngoài cầu môn
4
5
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Turan Tovuz (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Samaxı FC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Turan Tovuz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Samaxı FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Turan TovuzSamaxı FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Turan TovuzSamaxı FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
63
Thắng 1
66
Hòa
33
Thua 1
16
Thua 2+
Turan TovuzSamaxı FC

Thông tin đội bóng

Turan Tovuz Thông tin Samaxı FC
1992 Thành lập 2004
Sahar Sân nhà Inter Arena
6350 Sức chứa 7852
Kurban Berdyev HLV Zaur Svanadze
Tovuz Khu vực Baki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.533.605.700.912.250.931.001.000.85
Live10.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.533.705.750.832.250.991.011.000.81
Live11.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑3.25 ↑0.500.22 ↓0.33 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm1.543.804.850.782.250.980.951.000.81
Live9.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.553.805.750.832.500.83---
Live9.00 ↑1.08 ↓18.00 ↑4.70 ↑0.500.08 ↓---
10BETSớm1.523.655.400.832.500.81---
Live4.42 ↑1.27 ↓13.48 ↑2.22 ↑0.500.28 ↓---
12betSớm1.543.804.850.782.250.980.951.000.81
Live5.90 ↑1.12 ↓17.00 ↑3.33 ↑0.500.18 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.533.805.400.842.250.920.971.000.79
Live1.51 ↓3.805.70 ↑0.93 ↑2.250.89 ↓1.06 ↑1.000.78 ↓
SbobetSớm1.513.485.200.852.250.951.021.000.80
Live5.50 ↑1.19 ↓10.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.603.684.990.892.500.870.770.751.01
Live8.20 ↑1.10 ↓14.70 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓3.44 ↑0.250.11 ↓
LadbrokesSớm1.533.755.001.002.500.70---
Live9.50 ↑1.04 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.393.906.250.812.750.710.641.000.90
Live14.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑8.01 ↑0.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.364.147.340.992.500.760.901.250.84
Live8.17 ↑1.12 ↓15.19 ↑3.02 ↑0.500.23 ↓0.39 ↓0.001.95 ↑
BwinSớm1.523.755.251.002.500.70---
Live10.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑3.80 ↑0.500.13 ↓---
1xBetSớm1.484.206.250.942.750.770.590.751.22
Live9.49 ↑1.10 ↓18.10 ↑4.88 ↑0.500.11 ↓0.33 ↓0.002.35 ↑
SNAISớm1.523.756.00------
Live1.523.756.00------
Bet 365Sớm1.383.908.000.832.250.981.001.000.80
Live11.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑7.40 ↑0.500.08 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.443.806.501.002.500.750.700.751.00
Live11.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑7.00 ↑0.500.06 ↓1.03 ↑1.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Turan Tovuz+1100
Samaxı FC-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).