Kết quả bóng đá trận TuPS vs JäPS/47, 00:00 ngày 21/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 21/08/2026
TuPS 1 Kết thúc HT 0-1 3
JäPS/47
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| TuPS | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Gabriel Taskos | |
| 28' | Rasmus Itäluoma | |
| 39' | Aapo Uusaro | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 48' | ⚽ 1 - 2 Gabriel Taskos | |
| 54' | ⚽ 1 - 3 Gabriel Taskos | |
| Miikka Leinonen 2 - 3 ⚽ | 63' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 26 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 21 | 12 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 22 |
Chủ = TuPS · Khách = JäPS/47
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TuPS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
TuPS 3 (43%)Hòa 3 (43%)JäPS/47 1 (14%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 26/06/25 | JäPS/47 | 1-2 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 10/08/23 | TuPS | 1-4 (1-1) | JäPS/47 | - | - | B |
| 03/05/23 | JäPS/47 | 2-2 (0-1) | TuPS | - | - | H |
| 09/10/22 | TuPS | 1-1 (1-1) | JäPS/47 | - | - | H |
| 08/07/22 | JäPS/47 | 0-0 (0-0) | TuPS | - | - | H |
| 09/09/20 | TuPS | 3-2 (2-1) | JäPS/47 | - | - | T |
Thành tích gần đây — TuPS
BTBTHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | RiPS | 3-0 (2-0) | TuPS | - | - | B |
| 05/08/26 | TuPS | 7-2 (2-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 24/07/26 | ToTe/Tapio | 3-1 (3-0) | TuPS | - | - | B |
| 02/07/26 | TuPS | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 27/06/26 | Ponnistus | 0-0 (0-0) | TuPS | - | - | H |
| 17/06/26 | TuPS | 3-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 05/06/26 | MK United | 1-5 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-1) | TuPS | - | - | B |
| 23/05/26 | TuPS | 5-0 (2-0) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 09/05/26 | TuPS | 0-1 (0-1) | RiPS | - | - | B |
| 19/04/26 | TuPS | 3-0 (2-0) | ToTe | - | - | T |
| 20/09/25 | TiPS | 0-2 (0-1) | TuPS | - | - | T |
| 10/09/25 | TuPS | 1-3 (1-1) | HIFK | - | - | B |
| 03/09/25 | TuPS | 7-0 (3-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 29/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 24/08/25 | PKKU II | 0-3 (0-2) | TuPS | - | - | T |
| 14/08/25 | TuPS | 4-2 (1-1) | RiPS | - | - | T |
| 07/08/25 | MPS Atletico Malmi | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 31/07/25 | TuPS | 2-1 (1-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
Thành tích gần đây — JäPS/47
TTTTBBTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | JäPS/47 | 4-0 (1-0) | ToTe/Tapio | - | - | T |
| 23/07/26 | JäPS/47 | 3-1 (0-1) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 25/06/26 | JäPS/47 | 3-2 (2-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 11/06/26 | TiPS U21 | 0-4 (0-3) | JäPS/47 | - | - | T |
| 22/05/26 | RiPS | 4-2 (1-2) | JäPS/47 | - | - | B |
| 17/05/26 | JäPS/47 | 2-3 (1-0) | TuPS | - | - | B |
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | T |
| 03/05/26 | JäPS/47 | 0-0 (0-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 26/04/26 | JäPS/47 | 2-1 (0-1) | MK United | - | - | T |
| 18/04/26 | Gnistan Ogeli | 2-2 (0-1) | JäPS/47 | - | - | H |
| 17/09/25 | HJK/Kantsu 94 | 2-1 (1-0) | JäPS/47 | - | - | B |
| 10/09/25 | JäPS/47 | 3-0 (3-0) | PKKU II | - | - | T |
| 28/08/25 | JäPS/47 | 2-2 (1-0) | HIFK | - | - | H |
| 22/08/25 | TiPS | 0-0 (0-0) | JäPS/47 | - | - | H |
| 19/08/25 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-1) | JäPS/47 | - | - | T |
| 12/08/25 | JäPS/47 | 2-2 (0-1) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 01/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-1 (0-0) | JäPS/47 | - | - | B |
| 24/07/25 | JäPS/47 | 2-4 (2-1) | RiPS | - | - | B |
| 26/06/25 | JäPS/47 | 1-2 (0-1) | TuPS | - | - | B |
| 18/06/25 | Toolon Taisto | 2-3 (1-1) | JäPS/47 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
76
Tấn công
127121
Tấn công nguy hiểm
4235
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TuPS (14 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
JäPS/47 (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TuPS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 4.10 | 2.60 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 2.45 | 0.64 | 3.50 | 0.69 | 0.71 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.51 | 2.58 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 42.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.85 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.85 | 2.75 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.46 ↑ | 1.01 ↓ | 2.18 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.51 | 2.58 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.75 | 2.52 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.75 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 271.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.49 | 2.50 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 30.50 ↑ | 11.05 ↑ | 1.04 ↓ | 2.29 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.55 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.40 | 2.73 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.20 | 2.55 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.63 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TuPS | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| JäPS/47 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).