Tunisia vs Hà Lan 1-3 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 26/06/2026 06:00 · Kết thúc
Tunisia 1 FT HT 0-2 3
Hà Lan
🟨 0-0 🟥 0-0 ⛳ 4-6
Kansas City Stadium Clear 25℃~26℃
Đội hình ra sân 541 - 433
TunisiaHà Lan
16Aymen Dahmen2Ali Abdi3Montassar Talbi17CEllyes Skhiri20Yan Valery21Mohamed Amine Ben Hamida10Hannibal Mejbri11Ismael Gharbi13Khedira Rani25Anis Ben Slimane9Hazem Mastouri1Bart Verbruggen4CVirgil van Dijk5Nathan Ake6Jan Paul Van Hecke22Denzel Dumfries8Ryan Jiro Gravenberch14Tijani Reijnders21Frenkie De Jong11Cody Gakpo18Donyell Malen19Brian Brobbey
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
TunisiaHà Lan
| FT 1-3 | ||
| ▲ Sebastian Tounekti ▼ Hazem Mastouri | 90' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Noa Lang ▼ Cody Gakpo | |
| 77' ⇄ | ▲ Memphis Depay ▼ Brian Brobbey | |
| ▲ Firas Chaouat ▼ Ismael Gharbi | 75' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Teun Koopmeiners ▼ Frenkie De Jong | |
| 72' ⇄ | ▲ Justin Kluivert ▼ Tijani Reijnders | |
| 72' ⇄ | ▲ Crysencio Summerville ▼ Donyell Malen | |
| ▲ Mohamed Elias Achouri ▼ Anis Ben Slimane | 68' ⇄ | |
| ▲ Mortadha Ben Ouanes ▼ Mohamed Amine Ben Hamida | 68' ⇄ | |
| ▲ Hadj Mahmoud ▼ Khedira Rani | 67' ⇄ | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Jan Paul Van Hecke(Assists:Tijani Reijnders) (Kiến tạo: Tijani Reijnders) | |
| Hazem Mastouri(Assists:Hannibal Mejbri) (Kiến tạo: Hannibal Mejbri) 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| HT 0-2 | ||
| 7' | ⚽ 1 - 1 Brian Brobbey(Assists:Virgil van Dijk) (Kiến tạo: Virgil van Dijk) | |
| 3' | ⚽ 1 - 0 Ellyes Skhiri (phản lưới) | |
Thống kê kỹ thuật
46
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
1020
Sút bóng
47
Sút cầu môn
55140
Tấn công
2382
Tấn công nguy hiểm
58
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
1011
Đá phạt trực tiếp
29%%71%%
TL kiểm soát bóng
30%%70%%
TL kiểm soát bóng (HT)
258649
Chuyền bóng
77%%92%%
TL chuyền bóng thành công
1110
Phạm lỗi
21
Việt vị
43
Cứu thua
84
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
810
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
2015
Chuyền dài
0.431.68
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
22
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 541 vs 433
Chủ nhà
- 2 Ali Abdi
- 3 Montassar Talbi
- 9 Hazem Mastouri
- 10 Hannibal Mejbri
- 11 Ismael Gharbi
- 13 Khedira Rani
- 16 Aymen Dahmen
- 17 Ellyes Skhiri C
- 20 Yan Valery
- 21 Mohamed Amine Ben Hamida
- 25 Anis Ben Slimane
- 1 Abdelmouhib Chamakh dự bị
- 4 Omar Rekik dự bị
- 6 Dylan Bronn dự bị
- 7 Mohamed Elias Achouri dự bị
- 8 Elias Saad dự bị
- 12 Mortadha Ben Ouanes dự bị
- 14 Khalil Ayari dự bị
- 15 Hadj Mahmoud dự bị
- 18 Rayan Elloumi dự bị
- 19 Firas Chaouat dự bị
- 22 Sabri Ben Hessen dự bị
- 24 Raed Chikhaoui dự bị
- 26 Sebastian Tounekti dự bị
Khách
- 1 Bart Verbruggen
- 4 Virgil van Dijk C
- 5 Nathan Ake
- 6 Jan Paul Van Hecke
- 8 Ryan Jiro Gravenberch
- 11 Cody Gakpo
- 14 Tijani Reijnders
- 18 Donyell Malen
- 19 Brian Brobbey
- 21 Frenkie De Jong
- 22 Denzel Dumfries
- 2 Lutsharel Geertruida dự bị
- 3 Marten de Roon dự bị
- 7 Justin Kluivert dự bị
- 9 Wout Weghorst dự bị
- 10 Memphis Depay dự bị
- 12 Mats Wieffer dự bị
- 13 Robin Roefs dự bị
- 15 Micky van de Ven dự bị
- 16 Guus Til dự bị
- 17 Noa Lang dự bị
- 20 Teun Koopmeiners dự bị
- 23 Mark Flekken dự bị
- 24 Crysencio Summerville dự bị
- 25 Jorrel Hato dự bị
- 26 Quinten Timber dự bị
Tunisia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 Hazem Mastouri Centre Forward | 7.9 | 1 | 3/2 | 7/9 | 1 | ||
| 16 Aymen Dahmen Goalkeeper | 7.5 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 17 Ellyes Skhiri Defensive Midfield | 7.1 | 0/0 | 34/37 | 0 | |||
| 11 Ismael Gharbi Left Winger | 7 | 2/0 | 23/24 | 4 | |||
| 10 Hannibal Mejbri Attacking Midfield | 7 | 1 | 1/1 | 26/32 | 2 | ||
| 2 Ali Abdi Left-Back | 6.4 | 1/0 | 12/20 | 4 | |||
| 25 Anis Ben Slimane Central Midfield | 6.3 | 1/1 | 5/8 | 1 | |||
| 13 Khedira Rani Defensive Midfield | 6.1 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 20 Yan Valery Right-Back | 6.1 | 0/0 | 18/29 | 3 | |||
| 21 Mohamed Amine Ben Hamida Left-Back | 6.1 | 0/0 | 12/17 | 5 | |||
| 3 Montassar Talbi Centre Back | 6 | 0/0 | 25/27 | 2 | |||
| 12 Mortadha Ben Ouanes (dự bị) Left Winger | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 7 Mohamed Elias Achouri (dự bị) Left Winger | 6.6 | 2/0 | 2/4 | 1 | |||
| 15 Hadj Mahmoud (dự bị) Defensive Midfield | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19 Firas Chaouat (dự bị) Centre Forward | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 26 Sebastian Tounekti (dự bị) Left Winger | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Hà Lan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 Jan Paul Van Hecke Centre Back | 9.1 | 1 | 2/1 | 130/133 | 3 | ||
| 4 Virgil van Dijk Centre Back | 8 | 1 | 1/1 | 101/106 | 2 | ||
| 14 Tijani Reijnders Central Midfield | 7.2 | 1 | 3/2 | 23/28 | 0 | ||
| 19 Brian Brobbey Centre Forward | 7.2 | 1 | 2/1 | 6/7 | 1 | ||
| 21 Frenkie De Jong Central Midfield | 6.9 | 1/0 | 60/65 | 4 | |||
| 8 Ryan Jiro Gravenberch Defensive Midfield | 6.8 | 2/0 | 45/49 | 3 | |||
| 18 Donyell Malen Centre Forward | 6.7 | 2/0 | 18/20 | 0 | |||
| 5 Nathan Ake Centre Back | 6.6 | 1/0 | 68/72 | 3 | |||
| 1 Bart Verbruggen Goalkeeper | 6.5 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 11 Cody Gakpo Left Winger | 6.3 | 2/0 | 25/28 | 0 | |||
| 22 Denzel Dumfries Right-Back | 5.9 | 4/2 | 62/68 | 1 | |||
| 20 Teun Koopmeiners (dự bị) Defensive Midfield | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 7 Justin Kluivert (dự bị) Attacking Midfield | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 17 Noa Lang (dự bị) Left Winger | 6.6 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 24 Crysencio Summerville (dự bị) Left Winger | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 10 Memphis Depay (dự bị) Centre Forward | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Quinten Timber — Concussion
So Sánh Sức Mạnh
43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tunisia (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Hà Lan (24 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thông tin đội bóng
| Tunisia | Thông tin | Hà Lan |
|---|---|---|
| 1957-3-29 | Thành lập | 1889 |
| Olympique Stadium of Rades | Sân nhà | Johan Cruijff Arena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tunis | Khu vực | Amsterdam |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.