Kết quả bóng đá trận Tunari vs Lindab Stefanesti, 21:30 ngày 12/08/2026

Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
Tunari
Sắp đá --:--:--
Lindab Stefanesti
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 00 21
Bại 11 35
Ghi bàn 44 1312
Mất bàn 63 1814
Điểm 66 1713

Chủ = Tunari · Khách = Lindab Stefanesti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tunari (7)Hiệp 1 / Cả trậnLindab Stefanesti (13)
3 (43%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (14%)Hòa/Thắng4 (31%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
3 (43%)Bại/Bại3 (23%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Tunari 4 (100%)Hòa 0 (0%)Lindab Stefanesti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC06/08/25Lindab Stefanesti1-3 (0-1)Tunari5-5+12.75T
ROM D305/04/25Lindab Stefanesti0-1 (0-0)Tunari3-4--T
ROM D323/11/24Lindab Stefanesti0-1 (0-0)Tunari4-3--T
ROMC07/08/24Lindab Stefanesti1-5 (1-4)Tunari1-8--T

Thành tích gần đây — Tunari

TBTBTHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC05/08/26CS Paulesti0-3 (0-1)Tunari3-8+1.252.75T
INT CF25/07/26CSM Slatina6-0 (2-0)Tunari---B
INT CF18/07/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-1)Tunari5-0--T
INT CF15/07/26CSA Steaua Bucuresti3-0 (2-0)Tunari1-2-1.53.75B
ROM D209/05/26Tunari3-1 (0-1)Scolar Resita2-1102.5T
ROM D202/05/26CSM Satu Mare1-1 (0-1)Tunari6-3--H
ROM D225/04/26ACS Viitorul Selimbar1-2 (0-0)Tunari6-3-0.52.25T
ROM D218/04/26Tunari2-1 (1-1)ACS Dumbravita3-202.25T
ROM D210/04/26Concordia Chiajna1-1 (0-1)Tunari13-3-12.5H
ROM D204/04/26Tunari0-4 (0-2)Afumati5-3-0.252.5B
ROM D221/03/26FC Bacau1-0 (0-0)Tunari6-2--B
ROM D214/03/26Muscelul Campulung1-3 (0-3)Tunari3-3--T
ROM D207/03/26Tunari1-1 (0-1)ACS Dumbravita7-502.75H
ROM D228/02/26CSM Satu Mare1-1 (0-0)Tunari4-3--H
ROM D222/02/26Tunari1-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar4-602.5T
INT CF14/02/26Tunari3-0 (1-0)ACS Academica Bals6-1--T
INT CF07/02/26Concordia Chiajna0-1 (0-0)Tunari6-5--T
INT CF04/02/26AFC Metalul Buzau2-1 (2-0)Tunari5-3--B
ROM D213/12/25Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)Tunari5-5--B
ROM D207/12/25Tunari0-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-10-12.75B

Thành tích gần đây — Lindab Stefanesti

TBTBBBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D208/08/26Lindab Stefanesti1-0 (0-0)ACS Dumbravita4-302.5T
ROM D201/08/26FC Bacau3-0 (1-0)Lindab Stefanesti5-2--B
INT CF16/07/26Lindab Stefanesti3-0 (2-0)Urban Titu5-0--T
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---B
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--B
INT CF20/06/26CSA Steaua Bucuresti2-1 (0-0)Lindab Stefanesti10-2--B
ROM D301/05/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Gloria Popesti-Leordeni6-2--H
ROM D325/04/26Lindab Stefanesti3-2 (1-1)FC Agricola Borcea6-3--T
ROM D310/04/26Lindab Stefanesti1-0 (0-0)Inainte Modelu3-3--T
ROM D304/04/26Gloria Popesti-Leordeni1-0 (0-0)Lindab Stefanesti3-1--B
ROM D321/03/26CSO Baicoi0-1 (0-1)Lindab Stefanesti4-5--T
ROM D308/03/26Lindab Stefanesti1-1 (0-1)Vointa 2024 Crevedia2-0--H
ROM D328/02/26Progresul Mogosoaia1-4 (1-1)Lindab Stefanesti4-5+13T
ROM D313/12/25Lindab Stefanesti0-3 (0-1)FC Pucioasa16-6--B
ROM D306/12/25CS Tricolorul Breaza0-4 (0-1)Lindab Stefanesti1-7--T
ROM D328/11/25Lindab Stefanesti2-3 (1-1)CSM Flacara Moreni7-1--B
ROM D316/11/25Lindab Stefanesti3-1 (1-1)Urban Titu4-3+0.752.75T
ROM D308/11/25FC Sacele2-0 (2-0)Lindab Stefanesti1-5--B
ROM D301/11/25CSO Teleajenul Valeni de Munte0-2 (0-0)Lindab Stefanesti7-5--T
ROM D324/10/25Lindab Stefanesti3-0 (2-0)CSO Baicoi3-5--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tunari (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Lindab Stefanesti (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lindab Stefanesti (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
TunariLindab Stefanesti

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TunariLindab Stefanesti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
54
Thắng 1
42
Hòa
24
Thua 1
54
Thua 2+
TunariLindab Stefanesti

Thông tin đội bóng

Tunari Thông tin Lindab Stefanesti
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.823.503.600.882.750.840.860.500.91
Live1.63 ↓3.60 ↑4.50 ↑0.94 ↑2.750.79 ↓0.84 ↓0.750.88 ↓
VcbetSớm1.703.203.300.692.750.64---
Live1.57 ↓3.25 ↑3.90 ↑0.72 ↑2.750.62 ↓---
Mansion88Sớm1.823.453.551.002.750.800.820.500.98
Live1.70 ↓3.55 ↑4.00 ↑0.99 ↓2.750.81 ↑0.68 ↓0.501.13 ↑
InterwettenSớm2.303.352.800.752.500.90---
Live1.70 ↓3.55 ↑4.20 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑---
10BETSớm2.283.302.750.732.500.91---
Live1.68 ↓3.65 ↑4.30 ↑0.86 ↑2.750.78 ↓---
12betSớm1.823.453.551.002.750.800.820.500.98
Live1.70 ↓3.55 ↑4.00 ↑0.99 ↓2.750.81 ↑0.70 ↓0.501.11 ↑
CrownSớm1.823.553.500.982.750.780.820.500.94
Live1.67 ↓3.65 ↑4.05 ↑0.982.750.780.67 ↓0.501.09 ↑
SbobetSớm1.803.203.541.002.750.800.800.501.00
Live1.58 ↓3.49 ↑4.25 ↑0.96 ↓2.750.84 ↑0.85 ↑0.750.95 ↓
WewbetSớm1.893.523.540.932.750.870.890.500.93
Live1.69 ↓3.66 ↑4.31 ↑0.99 ↑2.750.81 ↓0.91 ↑0.750.91 ↓
LadbrokesSớm2.253.252.700.752.500.95---
Live1.67 ↓3.50 ↑4.20 ↑0.73 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm2.253.252.700.712.500.860.900.250.68
Live1.69 ↓3.70 ↑4.20 ↑0.92 ↑2.750.73 ↓0.80 ↓0.750.84 ↑
PinnacleSớm1.833.333.590.792.500.930.830.500.88
Live1.64 ↓3.58 ↑4.24 ↑0.94 ↑2.750.78 ↓0.830.750.88
BwinSớm2.253.252.700.752.500.93---
Live1.66 ↓3.50 ↑4.20 ↑0.72 ↓2.500.98 ↑---
1xBetSớm2.323.402.700.762.500.950.990.250.74
Live1.65 ↓3.64 ↑4.57 ↑0.93 ↑2.750.78 ↓1.41 ↑1.250.48 ↓
Bet 365Sớm2.253.302.700.882.750.930.981.000.83
Live1.65 ↓3.60 ↑4.20 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓0.90 ↓0.750.90 ↑
William HillSớm1.833.503.500.702.501.05---
Live1.67 ↓3.40 ↓4.50 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tunari+1100
Lindab Stefanesti-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).