Kết quả bóng đá trận Tuna Luso PA Youth vs Batalhao TO Youth, 01:00 ngày 10/09/2026
Cúp Trẻ Brazil · 01:00 ngày 10/09/2026
Tuna Luso PA Youth 3 Kết thúc HT 2-0 0
Batalhao TO Youth
🟨 6 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Tuna Luso PA Youth | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 14' | ||
| 16' | ||
| 26' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 3 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 5 | 0 |
Chủ = Tuna Luso PA Youth · Khách = Batalhao TO Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tuna Luso PA Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 4 (80%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
38
Sút cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
16%84%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tuna Luso PA Youth (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Batalhao TO Youth (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 3.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tuna Luso PA Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.25 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.30 ↑ | 6.25 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.25 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.10 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.