Kết quả bóng đá trận Tuggeranong United vs Queanbeyan City, 16:00 ngày 29/08/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 16:00 ngày 29/08/2026
Tuggeranong United 0 Kết thúc HT 0-1 2
Queanbeyan City
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Tuggeranong United | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 | |
| 54' | ||
| 62' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 21 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 15 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 17 |
Chủ = Tuggeranong United · Khách = Queanbeyan City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tuggeranong United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 11 (46%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Tuggeranong United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 0 | 6 | 49 | 39 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 25 | 17 | 24 | 4 |
| Sân khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 24 | 22 | 18 | 4 |
Queanbeyan City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 12 | 2 | 6 | 42 | 28 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 23 | 12 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 16 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
02
Sút bóng
67
Sút cầu môn
24
Tấn công
117106
Tấn công nguy hiểm
5138
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tuggeranong United (21 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Queanbeyan City (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tuggeranong United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.52 | 2.32 | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.45 ↓ | 2.10 ↓ | 0.88 | 3.50 | 0.74 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.80 | 2.38 | 0.96 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.63 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.19 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.30 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.27 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 92.04 ↑ | 10.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.50 | 2.10 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.49 | 2.09 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.87 | 2.64 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 54.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.45 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.25 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.62 | 2.24 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.96 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.57 ↓ | 2.16 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.50 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 4.10 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.83 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.15 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tuggeranong United | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Queanbeyan City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).