Kết quả bóng đá trận Tubize vs Habay la Neuve, 01:00 ngày 04/10/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 01:00 ngày 04/10/2026
Tubize 1 Kết thúc HT 0-0 0
Habay la Neuve
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Tubize | Phút | |
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 9 |
Chủ = Tubize · Khách = Habay la Neuve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tubize | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Tubize
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 | 3 | 4 |
Habay la Neuve
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 15 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 9 | 3 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | 1 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
65
Quả ném biên
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tubize (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Habay la Neuve (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tubize | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| Stade Leburton | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tubize | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.13 | 3.40 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.74 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.45 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 3.37 | 3.68 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 110.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 3.90 | 0.84 | 2.75 | 0.68 | 0.70 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.22 | 4.53 | 0.74 | 2.50 | 1.09 | 1.38 | 1.25 | 0.49 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.