Kết quả bóng đá trận Tubize vs Charleroi B, 01:00 ngày 27/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 01:00 ngày 27/08/2026
Tubize 1 Kết thúc HT 0-0 0
Charleroi B
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Tubize | Phút | |
| 35' | ||
| 35' | ||
| 38' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 50' | ||
| 69' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 10 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 12 |
Chủ = Tubize · Khách = Charleroi B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tubize | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 10 (27%) |
Bảng xếp hạng
Tubize
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 5 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Charleroi B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 13 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | 7 | 5 |
| Sân khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Tubize 3 (75%)Hòa 0 (0%)Charleroi B 1 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Tubize | 2-3 (1-0) | Charleroi B | +1.25 | 3 | B |
| 28/09/25 | Charleroi B | 2-3 (0-1) | Tubize | - | - | T |
| 02/02/25 | Charleroi B | 0-5 (0-0) | Tubize | - | - | T |
| 29/08/24 | Tubize | 4-2 (0-1) | Charleroi B | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Tubize
BBTHHTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Tubize | 1-2 (0-0) | Rupel Boom | - | - | B |
| 23/07/26 | Francs Borains | 3-0 (1-0) | Tubize | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Tubize | 3-2 (1-1) | Rochefort | - | - | T |
| 03/05/26 | RFC Meux | 2-2 (1-1) | Tubize | - | - | H |
| 26/04/26 | RAEC Mons | 0-0 (0-0) | Tubize | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Tubize | 2-0 (1-0) | Habay la Neuve | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Tubize | 2-1 (0-1) | Excelsior Virton | - | - | T |
| 29/03/26 | Habay la Neuve | 2-0 (2-0) | Tubize | - | - | B |
| 22/03/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Tubize | 0 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Tubize | 2-2 (1-2) | RAEC Mons | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Rochefort | 1-1 (0-1) | Tubize | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Tubize | 1-0 (0-0) | RFC Meux | - | - | T |
| 15/02/26 | RFC Meux | 0-0 (0-0) | Tubize | - | - | H |
| 08/02/26 | Tubize | 2-0 (1-0) | Schaerbeek Evere | +1.5 | 3 | T |
| 01/02/26 | Tubize | 1-0 (1-0) | RAEC Mons | 0 | 2.5 | T |
| 25/01/26 | Tubize | 2-3 (1-0) | Charleroi B | +1.25 | 3 | B |
| 18/01/26 | Excelsior Virton | 3-3 (3-1) | Tubize | 0 | 2.75 | H |
| 14/12/25 | Habay la Neuve | 2-1 (0-0) | Tubize | - | - | B |
| 07/12/25 | Tubize | 1-1 (0-0) | St. Gilloise B | +1.25 | 3.25 | H |
| 30/11/25 | Standard Liege II | 1-2 (0-2) | Tubize | - | - | T |
Thành tích gần đây — Charleroi B
BBTTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Union Royale Namur | 3-1 (1-0) | Charleroi B | - | - | B |
| 03/05/26 | Charleroi B | 0-2 (0-2) | Standard Liege II | - | - | B |
| 26/04/26 | Stockay-Warfusee | 0-1 (0-0) | Charleroi B | - | - | T |
| 19/04/26 | Charleroi B | 2-0 (0-0) | Schaerbeek Evere | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | St. Gilloise B | 0-3 (0-2) | Charleroi B | - | - | T |
| 29/03/26 | Charleroi B | 0-3 (0-2) | Union Royale Namur | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Standard Liege II | 1-0 (0-0) | Charleroi B | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Charleroi B | 0-0 (0-0) | St. Gilloise B | - | - | H |
| 08/03/26 | Schaerbeek Evere | 2-3 (1-1) | Charleroi B | - | - | T |
| 01/03/26 | Charleroi B | 3-2 (2-1) | Stockay-Warfusee | - | - | T |
| 15/02/26 | Excelsior Virton | 2-1 (1-0) | Charleroi B | - | - | B |
| 08/02/26 | Charleroi B | 0-2 (0-0) | Standard Liege II | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Charleroi B | 4-2 (2-2) | Schaerbeek Evere | - | - | T |
| 25/01/26 | Tubize | 2-3 (1-0) | Charleroi B | -1.25 | 3 | T |
| 18/01/26 | Charleroi B | 3-3 (2-0) | RFC Meux | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | St. Gilloise B | 4-1 (2-0) | Charleroi B | - | - | B |
| 07/12/25 | Rochefort | 1-1 (1-1) | Charleroi B | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | Charleroi B | 2-1 (1-1) | Stockay-Warfusee | - | - | T |
| 23/11/25 | RAEC Mons | 2-0 (1-0) | Charleroi B | - | - | B |
| 16/11/25 | Charleroi B | 2-3 (0-2) | Habay la Neuve | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
24
Sút bóng
710
Sút cầu môn
31
Tấn công
109152
Tấn công nguy hiểm
6286
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
2012
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
05
Quả ném biên
1827
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tubize (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Charleroi B (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tubize | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| Stade Leburton | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tubize | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.00 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.97 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.95 | 5.40 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.24 ↑ | 100.00 ↑ | 3.47 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.99 | 5.45 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.10 ↑ | 33.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.80 | 5.25 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.78 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.04 | 5.47 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.81 ↑ | 30.66 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.00 | 5.25 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.74 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.07 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 53.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.70 | 5.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.