Kết quả bóng đá trận TSV Steinbach Haiger vs Fortuna Koln, 19:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
TSV Steinbach Haiger
3 Kết thúc HT 3-0 2
Fortuna Koln
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 13
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

TSV Steinbach Haiger Phút Fortuna Koln
Marco Muller 1 - 0 4'
Marco Muller 2 - 0 9'
Deniz-Fabian Bindemann 3 - 0 15'
39'
43'
45+1'
HT 3-0
50'
56' 3 - 1 Enzo Wirtz
60' 3 - 2 David Al Azzawe
64'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 21 32
Bại 01 22
Ghi bàn 33 1820
Mất bàn 23 2110
Điểm 54 1820

Chủ = TSV Steinbach Haiger · Khách = Fortuna Koln

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TSV Steinbach Haiger (15)Hiệp 1 / Cả trậnFortuna Koln (12)
6 (40%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (17%)
2 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (17%)
4 (27%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

TSV Steinbach Haiger 2 (67%)Hòa 1 (33%)Fortuna Koln 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/01/24TSV Steinbach Haiger2-1 (0-0)Fortuna Koln---T
INT CF07/08/21Fortuna Koln1-3 (1-3)TSV Steinbach Haiger---T
INT CF07/07/18TSV Steinbach Haiger0-0 (0-0)Fortuna Koln---H

Thành tích gần đây — TSV Steinbach Haiger

BTTBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26FC Viktoria koln5-0 (1-0)TSV Steinbach Haiger---B
INT CF27/06/26TSV Steinbach Haiger3-0 (1-0)Sportfreunde Eisbachtal-+1.753.5T
GER Reg16/05/26TSV Steinbach Haiger4-2 (3-2)Bahlinger-+1.53.75T
GER Reg09/05/26Hessen Kassel2-0 (0-0)TSV Steinbach Haiger---B
GER Reg02/05/26TSV Steinbach Haiger3-1 (1-0)SC Freiburg (Youth)---T
GER Reg26/04/26FSV Frankfurt0-6 (0-3)TSV Steinbach Haiger--0.53.25T
GER Reg23/04/26TSV Steinbach Haiger6-0 (2-0)TSV Schott Mainz-+0.53.5T
GER Reg18/04/26Freiberg1-3 (1-1)TSV Steinbach Haiger--1.253.25T
GER Reg11/04/26TSV Steinbach Haiger2-3 (2-0)SV Sandhausen-03B
GER Reg04/04/26Bayern Alzenau3-4 (1-1)TSV Steinbach Haiger-+0.253.25T
GER Reg28/03/26TSV Steinbach Haiger2-1 (2-0)SG Barockstadt-02.75T
GER Reg21/03/26SG Sonnenhof Grossaspach4-1 (2-1)TSV Steinbach Haiger--0.753.25B
GER Reg14/03/26TSV Steinbach Haiger1-4 (1-1)FC 08 Hombrug--0.253B
GER Reg07/03/26Stuttgarter Kickers4-1 (1-1)TSV Steinbach Haiger--0.53B
GER Reg05/03/26TSV Steinbach Haiger4-2 (0-2)Kickers Offenbach---T
GER Reg01/03/26FSV Mainz 05 (Youth)3-1 (2-1)TSV Steinbach Haiger--0.53B
INT CF14/02/26Eintracht Trier2-0 (2-0)TSV Steinbach Haiger---B
INT CF07/02/26Siegen Sportfreunde1-1 (0-1)TSV Steinbach Haiger6-2--H
INT CF01/02/26Karlsruher SC4-2 (3-1)TSV Steinbach Haiger---B
INT CF24/01/26TSV Steinbach Haiger4-0 (3-0)SG Finnentrop/Bamenohl---T

Thành tích gần đây — Fortuna Koln

THTBTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26TuS Koblenz1-4 (1-1)Fortuna Koln---T
GER Reg16/05/26Sportfreunde Lotte2-2 (1-1)Fortuna Koln-+0.53H
GER Reg09/05/26Fortuna Koln2-1 (1-1)Siegen Sportfreunde---T
GER Reg03/05/26SC Paderborn 07 II2-1 (0-0)Fortuna Koln---B
GER Reg25/04/26Fortuna Koln2-0 (1-0)Wiedenbruck-+23.5T
GER Reg18/04/26Koln Am3-0 (2-0)Fortuna Koln-+0.753B
GER Reg12/04/26Fortuna Koln4-1 (2-0)Schalke 04 (Youth)-+0.52.75T
GER Reg04/04/26Borussia Dortmund (Youth)1-0 (1-0)Fortuna Koln-+0.253B
GER Reg28/03/26Fortuna Dusseldorf (Youth)0-2 (0-0)Fortuna Koln-+12.5T
GER Reg21/03/26Fortuna Koln1-1 (1-1)SV Rodinghausen-+1.252.75H
GER Reg14/03/26SSVg Velbert0-2 (0-1)Fortuna Koln-+1.753.25T
GER Reg07/03/26Bocholt FC2-3 (2-2)Fortuna Koln-+0.52.75T
GER Reg01/03/26Fortuna Koln0-0 (0-0)Bonner-+1.252.75H
GER Reg14/02/26Fortuna Koln3-0 (2-0)Gutersloh-+0.53T
GER Reg07/02/26Rot-Weiss Oberhausen1-3 (0-2)Fortuna Koln-+0.253T
GER Reg31/01/26Fortuna Koln2-1 (2-1)Monchengladbach AM.-+13T
GER Reg25/01/26VfL Bochum (Youth)0-1 (0-0)Fortuna Koln-+1.53.25T
INT CF16/01/26Fortuna Koln2-2 (1-0)FC Lokomotive Leipzig---H
INT CF13/01/26Fortuna Koln3-3 (1-2)Chemnitzer---H
INT CF09/01/26Fortuna Koln1-0 (1-0)SC Paderborn 07 II---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
13
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
6
11
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
62
87
Tấn công nguy hiểm
27
60
Sút ngoài cầu môn
2
5
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TSV Steinbach Haiger (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Fortuna Koln (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
20
B.thắng H2
TSV Steinbach HaigerFortuna Koln

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TSV Steinbach HaigerFortuna Koln

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
25
Thắng 1
15
Hòa
12
Thua 1
81
Thua 2+
TSV Steinbach HaigerFortuna Koln

Thông tin đội bóng

TSV Steinbach Haiger Thông tin Fortuna Koln
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.604.001.700.973.500.870.87-0.750.97
Live1.62 ↓3.50 ↓6.00 ↑0.92 ↓6.250.92 ↑0.92 ↑-0.250.92 ↓
VcbetSớm3.203.901.900.923.500.820.82-0.500.88
Live1.60 ↓3.40 ↓5.75 ↑0.86 ↓6.250.84 ↑0.89 ↑-0.250.80 ↓
10BETSớm3.804.201.760.893.500.81---
Live1.63 ↓3.43 ↓5.71 ↑0.83 ↓6.250.95 ↑---
SbobetSớm2.773.521.970.783.250.980.94-0.250.82
Live1.94 ↓2.65 ↓3.88 ↑0.93 ↑6.500.77 ↓0.94-0.500.76 ↓
WewbetSớm2.883.902.030.973.500.831.00-0.250.82
Live1.04 ↓9.00 ↑18.80 ↑0.74 ↓5.251.06 ↑0.99 ↓-0.250.83 ↑
LadbrokesSớm3.503.901.730.362.501.90---
Live1.61 ↓2.90 ↓5.25 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm3.604.101.760.883.500.840.84-0.750.89
Live1.59 ↓3.45 ↓6.00 ↑0.82 ↓6.250.92 ↑0.87 ↑-0.250.87 ↓
PinnacleSớm3.563.841.710.903.500.810.82-0.750.89
Live3.65 ↑3.83 ↓1.73 ↑0.91 ↑3.500.83 ↑0.82-0.750.93 ↑
BwinSớm3.503.901.730.903.500.80---
Live1.63 ↓2.95 ↓5.25 ↑1.30 ↑6.500.51 ↓---
1xBetSớm3.534.001.800.853.500.851.750.000.40
Live1.16 ↓7.68 ↑12.70 ↑0.78 ↓5.251.03 ↑1.00 ↓-0.250.81 ↑
Bet 365Sớm3.504.001.730.903.500.900.83-0.750.98
Live1.61 ↓3.50 ↓6.50 ↑0.75 ↓5.251.05 ↑0.95 ↑-0.250.85 ↓
William HillSớm2.903.801.950.953.500.75---
Live1.07 ↓10.00 ↑19.00 ↑0.955.500.73 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.