Kết quả bóng đá trận TSV Steinbach Haiger vs Astoria Walldorf, 19:00 ngày 12/09/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 12/09/2026
TSV Steinbach Haiger 2 Kết thúc HT 0-0 1
Astoria Walldorf
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = TSV Steinbach Haiger · Khách = Astoria Walldorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSV Steinbach Haiger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
TSV Steinbach Haiger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Astoria Walldorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 17 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSV Steinbach Haiger (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Astoria Walldorf (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSV Steinbach Haiger | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.80 | 2.89 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.96 | 3.80 | 2.87 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 1.01 ↑ | 0.96 | 0.50 | 0.88 | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.80 | 2.89 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.96 | 3.80 | 2.87 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 1.01 ↑ | 0.96 | 0.50 | 0.88 | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 4.10 | 2.91 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.99 ↑ | 4.15 ↑ | 2.82 ↓ | 0.74 ↓ | 3.75 | 1.08 ↑ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.76 | 2.83 | 0.90 | 3.75 | 0.92 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.99 | 3.79 ↑ | 2.82 ↓ | 0.82 ↓ | 3.75 | 1.00 ↑ | 0.99 | 0.50 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.85 | 0.81 | 3.75 | 0.75 | 0.70 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.95 | 4.00 ↑ | 2.95 ↑ | 0.75 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.90 | 2.94 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 1.23 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.93 ↓ | 4.10 ↑ | 3.04 ↑ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSV Steinbach Haiger | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Astoria Walldorf | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).