Kết quả bóng đá trận TSV Schott Mainz vs Borussia Monchengladbach, 20:30 ngày 23/08/2026

Cúp Đức · 20:30 ngày 23/08/2026
TSV Schott Mainz
0 Kết thúc HT 0-2 5
Borussia Monchengladbach
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Tường thuật trực tiếp

TSV Schott MainzBorussia Monchengladbach
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Timo Gansloweit
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Kevin Diks (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
15'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdellatif El Mahaoui (chân phải) — chệch khung thành
16'
18'
🎯 Dứt điểm - Philipp Sander (chân phải) — bị cản phá
18'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân trái) — bị cản phá
22'
BÀN THẮNG - Hugo Bolin 0-1, kiến tạo: Philipp Sander
22'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân trái) — vào lưới
25'
BÀN THẮNG - Daiki Hashioka 0-2, kiến tạo: Kevin Stoger
25'
🎯 Dứt điểm - Daiki Hashioka (đánh đầu) — vào lưới
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Daiki Hashioka (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Kevin Diks (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabian Messina (chân trái) — chệch khung thành
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ullrich (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Jan Leszczynski (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Karim Zeghli (chân trái) — bị cản phá
43'
Phạt góc
43'
45'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Diks
45+1'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🎯 Dứt điểm - Philipp Sander (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
48'
BÀN THẮNG - Hugo Bolin 0-3, kiến tạo: Robin Hack
48'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Philipp Sander (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Wael Mohya (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jonas Strasser, ra Fabian Messina
56'
🔁 Thay người: vào Daniel Rudi, ra Takero Itoi
56'
56'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (đánh đầu) — bị cản phá
57'
🔁 Thay người: vào Ko Itakura, ra Jan Leszczynski
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stoger (chân trái) — chệch khung thành
61'
BÀN THẮNG - Lukas Ullrich 0-4, kiến tạo: Hugo Bolin
61'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ullrich (chân trái) — vào lưới
63'
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào David Herold, ra Lukas Ullrich
63'
🔁 Thay người: vào Franck Honorat, ra Robin Hack
64'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân phải) — chệch khung thành
67'
BÀN THẮNG - Wael Mohya 0-5, kiến tạo: Franck Honorat
67'
🎯 Dứt điểm - Wael Mohya (chân phải) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Enzo Leopold, ra Kevin Stoger
70'
🔁 Thay người: vào Shuto Machino, ra Hugo Bolin
🔁 Thay người: vào Righteous Vodi, ra Karim Zeghli
74'
🔁 Thay người: vào Benedikt Patrick Blum, ra Abdellatif El Mahaoui
74'
76'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân phải) — bị chặn
Shot Right Footed Shot Blocked
82'
🔁 Thay người: vào Sean Horozovic, ra Maurizio Robotta
85'
85'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Wael Mohya (chân phải) Post
90+2'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân phải) Post
Kết thúc trận đấu (0-5)

Diễn biến trận đấu

TSV Schott Mainz Phút Borussia Monchengladbach
22' 0 - 1 Hugo Bolin(Assists:Philipp Sander) (Kiến tạo: Philipp Sander)
25' 0 - 2 Daiki Hashioka(Assists:Kevin Stoger) (Kiến tạo: Kevin Stoger)
45+1' Kevin Diks
HT 0-2
48' 0 - 3 Hugo Bolin(Assists:Robin Hack) (Kiến tạo: Robin Hack)
▲ Jonas Strasser ▼ Fabian Messina56'
▲ Daniel Rudi ▼ Takero Itoi56'
57' ▲ Ko Itakura ▼ Jan Leszczynski
61' 0 - 4 Lukas Ullrich(Assists:Hugo Bolin) (Kiến tạo: Hugo Bolin)
63' ▲ David Herold ▼ Lukas Ullrich
63' ▲ Franck Honorat ▼ Robin Hack
67' 0 - 5 Wael Mohya(Assists:Franck Honorat) (Kiến tạo: Franck Honorat)
70' ▲ Enzo Leopold ▼ Kevin Stoger
70' ▲ Shuto Machino ▼ Hugo Bolin
▲ Righteous Vodi ▼ Karim Zeghli74'
▲ Benedikt Patrick Blum ▼ Abdellatif El Mahaoui74'
▲ Sean Horozovic ▼ Maurizio Robotta85'
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 58
Hòa 10 20
Bại 12 32
Ghi bàn 48 1939
Mất bàn 67 1512
Điểm 43 1724

Chủ = TSV Schott Mainz · Khách = Borussia Monchengladbach

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TSV Schott Mainz (11)Hiệp 1 / Cả trậnBorussia Monchengladbach (11)
5 (45%)Thắng/Thắng6 (55%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (27%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (18%)Bại/Bại2 (18%)

Thành tích gần đây — TSV Schott Mainz

TTHTBBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER BL15/08/26Engers0-3 (0-3)TSV Schott Mainz---T
GER BL13/08/26TSV Schott Mainz4-1 (2-0)Cosmos Koblenz---T
GER BL08/08/26TSV Schott Mainz2-2 (1-1)Emmelshausen-Karbach---H
GER BL02/08/26Ahrweiler BC0-3 (0-1)TSV Schott Mainz---T
GER Reg16/05/26Eintracht Trier2-0 (2-0)TSV Schott Mainz--0.753.25B
GER Reg09/05/26TSV Schott Mainz2-3 (1-2)TSG Balingen---B
GER Reg02/05/26SV Sandhausen0-1 (0-0)TSV Schott Mainz---T
GER Reg25/04/26TSV Schott Mainz3-1 (0-1)Stuttgarter Kickers--13.25T
GER Reg23/04/26TSV Steinbach Haiger6-0 (2-0)TSV Schott Mainz--0.53.5B
GER Reg19/04/26TSV Schott Mainz1-3 (0-2)Kickers Offenbach--0.753.25B
GER Reg11/04/26SG Sonnenhof Grossaspach2-1 (1-0)TSV Schott Mainz--23.75B
GER Reg04/04/26TSV Schott Mainz0-7 (0-2)FC 08 Hombrug--1.253.5B
GER Reg28/03/26FSV Mainz 05 (Youth)0-3 (0-3)TSV Schott Mainz--1.53.25T
GER Reg21/03/26TSV Schott Mainz4-2 (1-2)Astoria Walldorf--0.53T
GER Reg14/03/26Hessen Kassel2-1 (1-1)TSV Schott Mainz--13B
GER Reg07/03/26TSV Schott Mainz0-3 (0-1)SC Freiburg (Youth)--0.53B
GER Reg28/02/26TSV Schott Mainz0-5 (0-3)FSV Frankfurt--0.752.75B
GER Reg21/02/26SG Barockstadt0-2 (0-1)TSV Schott Mainz--0.753.25T
INT CF11/02/26TSV Schott Mainz3-1 (0-1)Rot-Weiss Walldorf---T
INT CF07/02/26TSV Schott Mainz8-1 (6-0)Engers---T

Thành tích gần đây — Borussia Monchengladbach

TTTTTTTBTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Borussia Monchengladbach2-1 (2-0)Aston Villa5-3-0.253.25T
INT CF12/08/26SSVg Velbert0-8 (0-2)Borussia Monchengladbach2-6+4.755.5T
INT CF01/08/26Hansa Rostock1-3 (0-0)Borussia Monchengladbach6-4+13.25T
INT CF25/07/26Rot-Weiss Essen1-2 (0-1)Borussia Monchengladbach4-8+13.5T
INT CF18/07/26Wuppertaler0-6 (0-2)Borussia Monchengladbach1-5+5.56T
INT CF20/05/26SC Spelle-Venhaus2-6 (1-3)Borussia Monchengladbach4-14--T
GER D116/05/26Borussia Monchengladbach4-0 (2-0)TSG Hoffenheim2-9-0.753.5T
GER D109/05/26Augsburg3-1 (2-0)Borussia Monchengladbach3-2-0.252.75B
GER D103/05/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Borussia Dortmund1-1-0.53T
GER D125/04/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)Borussia Monchengladbach8-503H
GER D120/04/26Borussia Monchengladbach1-1 (1-0)FSV Mainz 050-602.5H
GER D111/04/26RB Leipzig1-0 (0-0)Borussia Monchengladbach11-4-13.25B
GER D104/04/26Borussia Monchengladbach2-2 (1-1)Heidenheimer2-3+13H
INT CF27/03/26VfL Osnabruck2-2 (2-0)Borussia Monchengladbach7-7+12.75H
GER D121/03/26FC Koln3-3 (2-2)Borussia Monchengladbach5-3-0.252.75H
GER D114/03/26Borussia Monchengladbach2-0 (1-0)St. Pauli2-2+0.52.25T
GER D107/03/26Bayern Munchen4-1 (2-0)Borussia Monchengladbach7-1-2.54B
GER D128/02/26Borussia Monchengladbach1-0 (0-0)Union Berlin6-202.25T
GER D122/02/26SC Freiburg2-1 (1-0)Borussia Monchengladbach3-3-0.252.5B
GER D114/02/26Eintracht Frankfurt3-0 (2-0)Borussia Monchengladbach2-8-0.52.75B

Đội hình

TSV Schott MainzBorussia Monchengladbach
32Jan Schulz5Nils Gans6Dominik Ahlbach24Jan Just3Maurizio Robotta8Silas Schwarz10CJost Mairose17Karim Zeghli45Fabian Messina11Takero Itoi19Abdellatif El Mahaoui1Moritz Nicolas4CKevin Diks5Jan Leszczynski14Daiki Hashioka26Lukas Ullrich7Kevin Stoger16Philipp Sander25Robin Hack36Wael Mohya38Hugo Bolin3Isac Lidberg

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
30
Sút cầu môn
1
13
Tấn công
42
172
Tấn công nguy hiểm
8
108
Sút ngoài cầu môn
2
16
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
22%
78%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Chuyền bóng
219
761
TL chuyền bóng thành công
61%
91%
Phạm lỗi
5
11
Cứu thua
8
1
Tắc bóng
10
6
Quả ném biên
11
19
Cắt bóng
17
8
Tạt bóng thành công
0
10
Chuyền dài
12
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.12
4.49
Cơ hội rõ rệt
0
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TSV Schott Mainz (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Borussia Monchengladbach (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TSV Schott MainzBorussia Monchengladbach

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TSV Schott MainzBorussia Monchengladbach

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
14
Thắng 1
15
Hòa
32
Thua 1
63
Thua 2+
TSV Schott MainzBorussia Monchengladbach

Thông tin đội bóng

TSV Schott Mainz Thông tin Borussia Monchengladbach
Thành lập 1900-8-1
Sân nhà Borussia-Park
0 Sức chứa 54067
HLV Eugen Polanski
Khu vực Monchengladbach
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm20.007.901.010.855.250.770.78-4.500.92
Live20.007.901.010.77 ↓5.250.85 ↑0.90 ↑-4.250.80 ↓
EasybetsSớm41.0021.001.020.895.250.740.88-4.250.77
Live201.00 ↑51.00 ↑1.023.40 ↑5.500.01 ↓0.04 ↓-0.253.20 ↑
VcbetSớm41.0012.001.010.845.250.940.97-4.250.83
Live41.0013.00 ↑1.013.70 ↑5.500.18 ↓0.27 ↓-0.252.75 ↑
InterwettenSớm50.0022.001.010.955.500.750.70-4.501.05
Live50.0016.00 ↓1.03 ↑3.70 ↑5.500.15 ↓0.85 ↑-4.500.85 ↓
10BETSớm35.0023.001.010.985.500.77---
Live44.54 ↑14.78 ↓1.02 ↑1.74 ↑5.500.44 ↓---
CrownSớm21.0015.501.010.885.250.920.95-4.250.87
Live19.00 ↓12.50 ↓1.014.34 ↑5.500.03 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
WewbetSớm55.0014.401.010.965.500.800.96-4.500.82
Live55.0014.10 ↓1.012.85 ↑5.500.23 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
LadbrokesSớm46.0034.001.000.082.506.00---
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↑0.01 ↓2.5011.00 ↑---
18BetSớm23.0022.001.010.825.250.900.92-4.500.80
Live34.00 ↑21.00 ↓1.013.55 ↑5.500.18 ↓0.19 ↓-0.253.37 ↑
BwinSớm56.0041.001.001.055.500.66---
Live351.00 ↑176.00 ↑1.01 ↑1.15 ↑5.500.61 ↓---
1xBetSớm40.0016.001.010.965.500.840.98-4.500.83
Live190.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.26 ↑5.500.17 ↓0.34 ↓-0.252.34 ↑
Bet 365Sớm41.0023.001.010.855.251.001.00-4.500.85
Live201.00 ↑51.00 ↑1.014.50 ↑5.500.15 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm41.0023.001.031.005.500.730.85-4.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑5.500.29 ↓0.85-4.250.79 ↓
Mansion88Sớm---0.895.250.931.04-4.250.80
Live---3.33 ↑5.500.12 ↓0.15 ↓-0.253.22 ↑
12betSớm---0.895.250.931.04-4.250.80
Live---3.44 ↑5.500.11 ↓3.70 ↑0.000.11 ↓
SbobetSớm---0.875.250.950.95-4.250.89
Live---4.16 ↑5.500.10 ↓0.23 ↓-0.252.56 ↑
PinnacleSớm---0.805.250.930.94-4.500.80
Live---2.13 ↑5.500.31 ↓0.29 ↓-0.252.22 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.