Kết quả bóng đá trận TSV Schott Mainz vs Borussia Monchengladbach, 20:30 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 23/08/2026
TSV Schott Mainz 0 Kết thúc HT 0-2 5
Borussia Monchengladbach
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Tường thuật trực tiếp
TSV Schott Mainz
Borussia Monchengladbach
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Timo Gansloweit
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Kevin Diks (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdellatif El Mahaoui (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Philipp Sander (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân trái) — bị cản phá
22'
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Bolin 0-1, kiến tạo: Philipp Sander
22'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân trái) — vào lưới
25'
⚽ BÀN THẮNG - Daiki Hashioka 0-2, kiến tạo: Kevin Stoger
25'
🎯 Dứt điểm - Daiki Hashioka (đánh đầu) — vào lưới
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Daiki Hashioka (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Kevin Diks (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabian Messina (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ullrich (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Jan Leszczynski (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Karim Zeghli (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Diks
45+1'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🎯 Dứt điểm - Philipp Sander (chân phải) — chệch khung thành
46'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân phải) — bị cản phá
48'
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Bolin 0-3, kiến tạo: Robin Hack
48'
🎯 Dứt điểm - Hugo Bolin (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Philipp Sander (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Wael Mohya (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jonas Strasser, ra Fabian Messina
🔁 Thay người: vào Daniel Rudi, ra Takero Itoi
56'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (đánh đầu) — bị cản phá
57'
🔁 Thay người: vào Ko Itakura, ra Jan Leszczynski
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Kevin Stoger (chân trái) — chệch khung thành
61'
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Ullrich 0-4, kiến tạo: Hugo Bolin
61'
🎯 Dứt điểm - Lukas Ullrich (chân trái) — vào lưới
63'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào David Herold, ra Lukas Ullrich
63'
🔁 Thay người: vào Franck Honorat, ra Robin Hack
64'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân phải) — chệch khung thành
67'
⚽ BÀN THẮNG - Wael Mohya 0-5, kiến tạo: Franck Honorat
67'
🎯 Dứt điểm - Wael Mohya (chân phải) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Enzo Leopold, ra Kevin Stoger
70'
🔁 Thay người: vào Shuto Machino, ra Hugo Bolin
🔁 Thay người: vào Righteous Vodi, ra Karim Zeghli
🔁 Thay người: vào Benedikt Patrick Blum, ra Abdellatif El Mahaoui
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân phải) — bị chặn
Shot Right Footed Shot Blocked
🔁 Thay người: vào Sean Horozovic, ra Maurizio Robotta
85'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Wael Mohya (chân phải) Post
90+2'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Isac Lidberg (chân phải) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (0-5)
Diễn biến trận đấu
| TSV Schott Mainz | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Hugo Bolin(Assists:Philipp Sander) (Kiến tạo: Philipp Sander) | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Daiki Hashioka(Assists:Kevin Stoger) (Kiến tạo: Kevin Stoger) | |
| 45+1' | Kevin Diks | |
| HT 0-2 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 Hugo Bolin(Assists:Robin Hack) (Kiến tạo: Robin Hack) | |
| ▲ Jonas Strasser ▼ Fabian Messina | 56' ⇄ | |
| ▲ Daniel Rudi ▼ Takero Itoi | 56' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Ko Itakura ▼ Jan Leszczynski | |
| 61' | ⚽ 0 - 4 Lukas Ullrich(Assists:Hugo Bolin) (Kiến tạo: Hugo Bolin) | |
| 63' ⇄ | ▲ David Herold ▼ Lukas Ullrich | |
| 63' ⇄ | ▲ Franck Honorat ▼ Robin Hack | |
| 67' | ⚽ 0 - 5 Wael Mohya(Assists:Franck Honorat) (Kiến tạo: Franck Honorat) | |
| 70' ⇄ | ▲ Enzo Leopold ▼ Kevin Stoger | |
| 70' ⇄ | ▲ Shuto Machino ▼ Hugo Bolin | |
| ▲ Righteous Vodi ▼ Karim Zeghli | 74' ⇄ | |
| ▲ Benedikt Patrick Blum ▼ Abdellatif El Mahaoui | 74' ⇄ | |
| ▲ Sean Horozovic ▼ Maurizio Robotta | 85' ⇄ | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 19 | 39 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 24 |
Chủ = TSV Schott Mainz · Khách = Borussia Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSV Schott Mainz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích gần đây — TSV Schott Mainz
TTHTBBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Engers | 0-3 (0-3) | TSV Schott Mainz | - | - | T |
| 13/08/26 | TSV Schott Mainz | 4-1 (2-0) | Cosmos Koblenz | - | - | T |
| 08/08/26 | TSV Schott Mainz | 2-2 (1-1) | Emmelshausen-Karbach | - | - | H |
| 02/08/26 | Ahrweiler BC | 0-3 (0-1) | TSV Schott Mainz | - | - | T |
| 16/05/26 | Eintracht Trier | 2-0 (2-0) | TSV Schott Mainz | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | TSV Schott Mainz | 2-3 (1-2) | TSG Balingen | - | - | B |
| 02/05/26 | SV Sandhausen | 0-1 (0-0) | TSV Schott Mainz | - | - | T |
| 25/04/26 | TSV Schott Mainz | 3-1 (0-1) | Stuttgarter Kickers | -1 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | TSV Steinbach Haiger | 6-0 (2-0) | TSV Schott Mainz | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | TSV Schott Mainz | 1-3 (0-2) | Kickers Offenbach | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-1 (1-0) | TSV Schott Mainz | -2 | 3.75 | B |
| 04/04/26 | TSV Schott Mainz | 0-7 (0-2) | FC 08 Hombrug | -1.25 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 0-3 (0-3) | TSV Schott Mainz | -1.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | TSV Schott Mainz | 4-2 (1-2) | Astoria Walldorf | -0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Hessen Kassel | 2-1 (1-1) | TSV Schott Mainz | -1 | 3 | B |
| 07/03/26 | TSV Schott Mainz | 0-3 (0-1) | SC Freiburg (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | TSV Schott Mainz | 0-5 (0-3) | FSV Frankfurt | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | SG Barockstadt | 0-2 (0-1) | TSV Schott Mainz | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/02/26 | TSV Schott Mainz | 3-1 (0-1) | Rot-Weiss Walldorf | - | - | T |
| 07/02/26 | TSV Schott Mainz | 8-1 (6-0) | Engers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Borussia Monchengladbach
TTTTTTTBTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Borussia Monchengladbach | 2-1 (2-0) | Aston Villa | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | SSVg Velbert | 0-8 (0-2) | Borussia Monchengladbach | +4.75 | 5.5 | T |
| 01/08/26 | Hansa Rostock | 1-3 (0-0) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Rot-Weiss Essen | 1-2 (0-1) | Borussia Monchengladbach | +1 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Wuppertaler | 0-6 (0-2) | Borussia Monchengladbach | +5.5 | 6 | T |
| 20/05/26 | SC Spelle-Venhaus | 2-6 (1-3) | Borussia Monchengladbach | - | - | T |
| 16/05/26 | Borussia Monchengladbach | 4-0 (2-0) | TSG Hoffenheim | -0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Augsburg | 3-1 (2-0) | Borussia Monchengladbach | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | Borussia Dortmund | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | 0 | 3 | H |
| 20/04/26 | Borussia Monchengladbach | 1-1 (1-0) | FSV Mainz 05 | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | RB Leipzig | 1-0 (0-0) | Borussia Monchengladbach | -1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Borussia Monchengladbach | 2-2 (1-1) | Heidenheimer | +1 | 3 | H |
| 27/03/26 | VfL Osnabruck | 2-2 (2-0) | Borussia Monchengladbach | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | FC Koln | 3-3 (2-2) | Borussia Monchengladbach | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Borussia Monchengladbach | 2-0 (1-0) | St. Pauli | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Bayern Munchen | 4-1 (2-0) | Borussia Monchengladbach | -2.5 | 4 | B |
| 28/02/26 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | Union Berlin | 0 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | SC Freiburg | 2-1 (1-0) | Borussia Monchengladbach | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Eintracht Frankfurt | 3-0 (2-0) | Borussia Monchengladbach | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
TSV Schott Mainz
Borussia Monchengladbach
32Jan Schulz5Nils Gans6Dominik Ahlbach24Jan Just3Maurizio Robotta8Silas Schwarz10CJost Mairose17Karim Zeghli45Fabian Messina11Takero Itoi19Abdellatif El Mahaoui1Moritz Nicolas4CKevin Diks5Jan Leszczynski14Daiki Hashioka26Lukas Ullrich7Kevin Stoger16Philipp Sander25Robin Hack36Wael Mohya38Hugo Bolin3Isac Lidberg
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Maurizio Robotta▼ Rời sân 85'
- 5Nils Gans
- 6Dominik Ahlbach
- 8Silas Schwarz
- 10Jost Mairose C
- 11Takero Itoi▼ Rời sân 56'
- 17Karim Zeghli▼ Rời sân 74'
- 19Abdellatif El Mahaoui▼ Rời sân 74'
- 24Jan Just
- 32Jan Schulz
- 45Fabian Messina▼ Rời sân 56'
Khách · 4231
- 1Moritz Nicolas
- 3Isac Lidberg
- 4Kevin Diks C🟨 Thẻ vàng 45+1'
- 5Jan Leszczynski▼ Rời sân 57'
- 7Kevin Stoger🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 70'
- 14Daiki Hashioka⚽ Ghi bàn 25'
- 16Philipp Sander🎯 Kiến tạo 22'
- 25Robin Hack🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 63'
- 26Lukas Ullrich⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 63'
- 36Wael Mohya⚽ Ghi bàn 67'
- 38Hugo Bolin⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 48' · 🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
430
Sút cầu môn
113
Tấn công
42172
Tấn công nguy hiểm
8108
Sút ngoài cầu môn
216
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
22%78%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
219761
TL chuyền bóng thành công
61%91%
Phạm lỗi
511
Cứu thua
81
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1119
Cắt bóng
178
Tạt bóng thành công
010
Chuyền dài
1230
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.124.49
Cơ hội rõ rệt
08
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSV Schott Mainz (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Borussia Monchengladbach (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TSV Schott Mainz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900-8-1 | |
| Sân nhà | Borussia-Park | |
| 0 | Sức chứa | 54067 |
| HLV | Eugen Polanski | |
| Khu vực | Monchengladbach |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 20.00 | 7.90 | 1.01 | 0.85 | 5.25 | 0.77 | 0.78 | -4.50 | 0.92 |
| Live | 20.00 | 7.90 | 1.01 | 0.77 ↓ | 5.25 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | -4.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 41.00 | 21.00 | 1.02 | 0.89 | 5.25 | 0.74 | 0.88 | -4.25 | 0.77 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 41.00 | 12.00 | 1.01 | 0.84 | 5.25 | 0.94 | 0.97 | -4.25 | 0.83 |
| Live | 41.00 | 13.00 ↑ | 1.01 | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 50.00 | 22.00 | 1.01 | 0.95 | 5.50 | 0.75 | 0.70 | -4.50 | 1.05 |
| Live | 50.00 | 16.00 ↓ | 1.03 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | -4.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 35.00 | 23.00 | 1.01 | 0.98 | 5.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 44.54 ↑ | 14.78 ↓ | 1.02 ↑ | 1.74 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 21.00 | 15.50 | 1.01 | 0.88 | 5.25 | 0.92 | 0.95 | -4.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↓ | 12.50 ↓ | 1.01 | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 55.00 | 14.40 | 1.01 | 0.96 | 5.50 | 0.80 | 0.96 | -4.50 | 0.82 |
| Live | 55.00 | 14.10 ↓ | 1.01 | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 46.00 | 34.00 | 1.00 | 0.08 | 2.50 | 6.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 23.00 | 22.00 | 1.01 | 0.82 | 5.25 | 0.90 | 0.92 | -4.50 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 21.00 ↓ | 1.01 | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 56.00 | 41.00 | 1.00 | 1.05 | 5.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↑ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 40.00 | 16.00 | 1.01 | 0.96 | 5.50 | 0.84 | 0.98 | -4.50 | 0.83 |
| Live | 190.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 23.00 | 1.01 | 0.85 | 5.25 | 1.00 | 1.00 | -4.50 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 41.00 | 23.00 | 1.03 | 1.00 | 5.50 | 0.73 | 0.85 | -4.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.85 | -4.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.89 | 5.25 | 0.93 | 1.04 | -4.25 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 5.25 | 0.93 | 1.04 | -4.25 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.87 | 5.25 | 0.95 | 0.95 | -4.25 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.80 | 5.25 | 0.93 | 0.94 | -4.50 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 2.13 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.