Kết quả bóng đá trận TSV Hartberg vs SV Ried, 22:00 ngày 30/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 30/08/2026
TSV Hartberg 3 Kết thúc HT 2-1 2
SV Ried
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| TSV Hartberg | Phút | |
| 4' | Lukas Malicsek | |
| 4' | Malicsek L. | |
| Marco Hoffmann 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Hoffmann M. 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 11' | ⚽ 2 - 1 Samuel Chukwudi | |
| 11' | ⚽ 2 - 2 Samuel Chukwudi | |
| Youba Diarra | 12' | |
| Diarra Y. | 12' | |
| 34' | Niama Sissoko | |
| Marco Hoffmann(Assists:Fabian Wilfinger) (Kiến tạo: Fabian Wilfinger) 3 - 2 ⚽ | 38' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Philipp Pomer ▼ Oliver Sorg | |
| 64' | ⚽ 3 - 3 Evan Eghosa Aisowieren(Assists:Jussef Nasrawe) (Kiến tạo: Jussef Nasrawe) | |
| ▲ Jonas Karner ▼ Youba Diarra | 66' ⇄ | |
| ▲ Magnus Dalpiaz ▼ Oliver Lukic | 66' ⇄ | |
| Jonas Karner(Assists:Tobias Kainz) (Kiến tạo: Tobias Kainz) 4 - 3 ⚽ | 71' | |
| 75' ⇄ | ▲ Fabian Rossdorfer ▼ Lukas Malicsek | |
| 75' ⇄ | ▲ Tobias Lund Jensen ▼ Jussef Nasrawe | |
| 76' ⇄ | ▲ Martin Rasner ▼ Stefan Schwab | |
| ▲ Jed Drew ▼ Angelo Gattermayer | 78' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Tino Kusanovic ▼ Niama Sissoko | |
| ▲ Habib Coulibaly ▼ Manuel Pfeifer | 88' ⇄ | |
| ▲ Nikolaus Feldhofer ▼ Tobias Kainz | 88' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 9 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 17 | 15 |
Chủ = TSV Hartberg · Khách = SV Ried
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSV Hartberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (60%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
TSV Hartberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 14 | 1 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | - | - |
SV Ried
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
TSV Hartberg 9 (47%)Hòa 6 (32%)SV Ried 4 (21%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/25 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | SV Ried | 0 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | SV Ried | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/05/23 | TSV Hartberg | 2-0 (0-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/23 | SV Ried | 1-3 (0-1) | TSV Hartberg | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/02/23 | SV Ried | 0-1 (0-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/08/22 | TSV Hartberg | 2-0 (0-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/05/22 | TSV Hartberg | 1-1 (1-0) | SV Ried | 0 | 2 | H |
| 09/04/22 | SV Ried | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/03/22 | SV Ried | 2-1 (0-0) | TSV Hartberg | 0 | 2.5 | B |
| 20/11/21 | SV Ried | 1-0 (1-0) | TSV Hartberg | 0 | 2.75 | B |
| 14/08/21 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | SV Ried | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/05/21 | TSV Hartberg | 1-1 (0-0) | SV Ried | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/21 | SV Ried | 3-2 (1-2) | TSV Hartberg | 0 | 2.5 | B |
| 20/02/21 | TSV Hartberg | 1-1 (1-1) | SV Ried | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/11/20 | SV Ried | 2-0 (1-0) | TSV Hartberg | -0.25 | 3 | B |
| 19/05/18 | SV Ried | 0-1 (0-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 3 | T |
| 31/03/18 | TSV Hartberg | 1-0 (1-0) | SV Ried | 0 | 2.75 | T |
| 01/11/17 | SV Ried | 2-3 (1-2) | TSV Hartberg | -1 | 3 | T |
| 18/08/17 | TSV Hartberg | 2-2 (0-1) | SV Ried | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — TSV Hartberg
TBBBTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | SC Imst | 1-3 (1-2) | TSV Hartberg | - | - | T |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | B |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (2-0) | First Wien 1894 | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | TSV Hartberg | 3-0 (2-0) | Marila Pribram | - | - | T |
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | T |
| 04/07/26 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | SC Weiz | 3-2 (2-2) | TSV Hartberg | - | - | B |
| 27/06/26 | TSV Hartberg | 3-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — SV Ried
TBBHTBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | SV Ried | 1-0 (1-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | LASK Linz | 4-1 (3-1) | SV Ried | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | SV Ried | 1-2 (0-1) | Rapid Wien | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | FC Dornbirn 1913 | 1-5 (0-2) | SV Ried | - | - | T |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav | 4-0 (0-0) | SV Ried | - | - | B |
| 17/07/26 | SV Ried | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | - | - | T |
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 03/07/26 | SV Ried | 2-4 (2-2) | Jahn Regensburg | - | - | B |
| 26/06/26 | SV Ried | 2-2 (0-2) | SV Austria Salzburg | +1.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | SV Ried | 2-1 (0-0) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach | 2-0 (1-0) | SV Ried | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | SV Ried | 0-1 (0-1) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | SV Ried | 2-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SV Ried | 2-1 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
TSV Hartberg
SV Ried
91Armin Pecsi12Manuel Pfeifer14Paul Komposch18Fabian Wilfinger27Konstantin Schopp4Benjamin Markus7Angelo Gattermayer23CTobias Kainz5Youba Diarra10Oliver Lukic22Marco Hoffmann1CAndreas Leitner4Lukas Malicsek7Oliver Sorg28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer6Moegamat Yusuf Maart22Stefan Schwab10Jussef Nasrawe12Ante Bajic47Evan Eghosa Aisowieren9Niama Sissoko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 4Benjamin Markus
- 5Youba Diarra🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 66'
- 7Angelo Gattermayer▼ Rời sân 78'
- 10Oliver Lukic▼ Rời sân 66'
- 12Manuel Pfeifer▼ Rời sân 88'
- 14Paul Komposch
- 18Fabian Wilfinger🎯 Kiến tạo 38'
- 22Marco Hoffmann⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 38'
- 23Tobias Kainz C🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 88'
- 27Konstantin Schopp
- 91Armin Pecsi
Khách · 4231
- 1Andreas Leitner C
- 4Lukas Malicsek🟨 Thẻ vàng 4' · 🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 75'
- 6Moegamat Yusuf Maart
- 7Oliver Sorg▼ Rời sân 46'
- 9Niama Sissoko🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 83'
- 10Jussef Nasrawe🎯 Kiến tạo 64' · ▼ Rời sân 75'
- 12Ante Bajic
- 22Stefan Schwab▼ Rời sân 76'
- 28Samuel Chukwudi⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11'
- 30Oliver Steurer
- 47Evan Eghosa Aisowieren⚽ Ghi bàn 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
55
Tấn công
69112
Tấn công nguy hiểm
2775
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
612
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
339474
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
127
Việt vị
30
Cứu thua
32
Tắc bóng
106
Quả ném biên
2025
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2129
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.781.58
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B4T4 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B0T0 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
SV Ried (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TSV Hartberg (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
SV Ried (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TSV Hartberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-4-29 | Thành lập | 1912-5-5 |
| Stadion Hartberg | Sân nhà | Keine Sorgen Arena |
| 4500 | Sức chứa | 7000 |
| Markus Schopp | HLV | Mario Despotovic |
| Hartberg | Khu vực | Ried im Innkreis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.32 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.32 | 2.18 ↓ | 1.04 ↑ | 2.75 | 0.68 ↓ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.29 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.30 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.30 | 2.31 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.55 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.22 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.17 ↑ | 100.00 ↑ | 4.33 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.30 | 2.31 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.74 | 3.45 | 2.35 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.16 | 2.34 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 40.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 3.14 | 2.23 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.40 ↑ | 36.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.25 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 12.64 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.95 | 3.59 | 1.88 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.05 ↑ | 29.61 ↑ | 4.29 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.18 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.05 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.25 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.77 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.50 | 2.27 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.10 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.25 ↓ | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.20 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSV Hartberg | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| SV Ried | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).