Kết quả bóng đá trận TSV Hartberg vs Sturm Graz, 00:30 ngày 09/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 09/08/2026
TSV Hartberg 0 Kết thúc HT 0-0 2
Sturm Graz
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| TSV Hartberg | Phút | |
| Konstantin Schopp | 37' | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 1 | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 | |
| Konstantin Schopp | 60' | |
| 62' ⇄ | ▲ Emran Soglo ▼ Luis Francisco Balbo Vieira | |
| 62' ⇄ | ▲ Nelson Weiper ▼ Szymon Wlodarczyk | |
| 62' ⇄ | ▲ Simon Seidl ▼ Gizo Mamageishvili | |
| ▲ Jed Drew ▼ Angelo Gattermayer | 64' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 1 - 3 Nelson Weiper(Assists:Simon Seidl) (Kiến tạo: Simon Seidl) | |
| ▲ Agustin Urrutia ▼ Marco Hoffmann | 71' ⇄ | |
| ▲ Oliver Lukic ▼ Youba Diarra | 71' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Axel Kayombo ▼ Seedy Jatta | |
| 81' | ⚽ 1 - 4 Nelson Weiper(Assists:Simon Seidl) (Kiến tạo: Simon Seidl) | |
| ▲ Chilohem Onuoha ▼ Habib Coulibaly | 82' ⇄ | |
| ▲ Nikolaus Feldhofer ▼ Tobias Kainz | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Paul Koller ▼ Jurgen Heil | |
| 89' | 📺 Luca Weinhandl(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 90+4' | Albert Vallci | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 12 | 5 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 22 |
Chủ = TSV Hartberg · Khách = Sturm Graz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSV Hartberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
TSV Hartberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 14 | 1 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | - | - |
Sturm Graz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 9 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 4 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 11 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
TSV Hartberg 2 (10%)Hòa 5 (25%)Sturm Graz 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/11/25 | TSV Hartberg | 0-1 (0-0) | Sturm Graz | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/09/25 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -1 | 3 | B |
| 09/11/24 | TSV Hartberg | 1-2 (0-1) | Sturm Graz | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/08/24 | Sturm Graz | 2-0 (1-0) | TSV Hartberg | -1 | 2.75 | B |
| 05/05/24 | Sturm Graz | 1-1 (0-1) | TSV Hartberg | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/04/24 | TSV Hartberg | 1-3 (0-1) | Sturm Graz | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/03/24 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/10/23 | Sturm Graz | 2-1 (2-1) | TSV Hartberg | -1 | 3 | B |
| 18/02/23 | TSV Hartberg | 1-2 (0-2) | Sturm Graz | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/09/22 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -1.25 | 2.75 | H |
| 27/02/22 | Sturm Graz | 3-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 3 | B |
| 03/10/21 | TSV Hartberg | 3-2 (2-0) | Sturm Graz | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/21 | Sturm Graz | 3-1 (1-0) | TSV Hartberg | - | - | B |
| 15/02/21 | Sturm Graz | 2-1 (2-1) | TSV Hartberg | - | - | B |
| 27/01/21 | Sturm Graz | 2-1 (2-0) | TSV Hartberg | -1 | 3 | B |
| 27/09/20 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 3 | H |
| 05/07/20 | Sturm Graz | 1-4 (1-3) | TSV Hartberg | -0.5 | 3.25 | T |
| 14/06/20 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — TSV Hartberg
BTBTTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | SC Imst | 1-3 (1-2) | TSV Hartberg | - | - | T |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | B |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (2-0) | First Wien 1894 | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | TSV Hartberg | 3-0 (2-0) | Marila Pribram | - | - | T |
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | T |
| 04/07/26 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | SC Weiz | 3-2 (2-2) | TSV Hartberg | - | - | B |
| 27/06/26 | TSV Hartberg | 3-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | LASK Linz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | TSV Hartberg | 1-1 (1-1) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sturm Graz
BHTTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Seekirchen | 0-3 (0-1) | Sturm Graz | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | T |
| 08/07/26 | Sturm Graz | 4-1 (2-1) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | +1 | 3 | H |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | First Wien 1894 | +1.5 | 3 | H |
Đội hình
TSV Hartberg
Sturm Graz
91Armin Pecsi6Habib Coulibaly14Paul Komposch18Fabian Wilfinger19Lukas Spendlhofer27Konstantin Schopp4Benjamin Markus5Youba Diarra23CTobias Kainz7Angelo Gattermayer22Marco Hoffmann53Daniil Khudyakov2Jeyland Mitchell5Albert Vallci27Luis Francisco Balbo Vieira28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic39Luca Weinhandl15Gizo Mamageishvili20Seedy Jatta43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 4Benjamin Markus6.4
- 5Youba Diarra▼ Rời sân 71'5.6
- 6Habib Coulibaly▼ Rời sân 82'5.9
- 7Angelo Gattermayer▼ Rời sân 64'6.4
- 14Paul Komposch6.4
- 18Fabian Wilfinger6
- 19Lukas Spendlhofer6.6
- 22Marco Hoffmann▼ Rời sân 71'5.3
- 23Tobias Kainz C▼ Rời sân 82'6.7
- 27Konstantin Schopp🟨 Thẻ vàng 37' · 🟥 Thẻ đỏ 60'5.2
- 91Armin Pecsi6.9
Khách · 4231
- 2Jeyland Mitchell7.8
- 4Jon Gorenc Stankovic C7.9
- 5Albert Vallci🟨 Thẻ vàng 90+4'8
- 15Gizo Mamageishvili▼ Rời sân 62'6.8
- 17Szymon Wlodarczyk▼ Rời sân 62'6.4
- 20Seedy Jatta▼ Rời sân 78'6.5
- 27Luis Francisco Balbo Vieira▼ Rời sân 62'6.4
- 28Jurgen Heil▼ Rời sân 84'7.1
- 39Luca Weinhandl7.6
- 43Jacob Hodl7.5
- 53Daniil Khudyakov7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
621
Sút cầu môn
25
Tấn công
86129
Tấn công nguy hiểm
3158
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
334378
TL chuyền bóng thành công
74%80%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
22
Cứu thua
42
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
3119
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.281.48
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
TSV Hartberg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sturm Graz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
TSV Hartberg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Armin Pecsi Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 24/38 | 0 | |||
| 23Tobias Kainz Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 24/29 | 3 | |||
| 19Lukas Spendlhofer Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 34/42 | 4 | |||
| 4Benjamin Markus Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 24/36 | 1 | |||
| 14Paul Komposch Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 20/24 | 1 | |||
| 7Angelo Gattermayer Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 9/16 | 0 | |||
| 18Fabian Wilfinger Trung vệ | 6 | 1/1 | 16/20 | 0 | |||
| 6Habib Coulibaly Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 20/31 | 2 | |||
| 5Youba Diarra Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 1/0 | 13/21 | 1 | |||
| 22Marco Hoffmann Trung phong | 5.3 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 27Konstantin Schopp Trung vệ | 5.2 | 1/1 | 36/40 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 10Oliver Lukic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 9Agustin Urrutia (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Jed Drew (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 70Chilohem Onuoha (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 95Nikolaus Feldhofer (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Sturm Graz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Albert Vallci Trung vệ | 8 | 2/0 | 49/53 | 3 | 🟨 | ||
| 4Jon Gorenc Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 0/0 | 51/63 | 0 | |||
| 2Jeyland Mitchell Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 43/49 | 2 | |||
| 39Luca Weinhandl Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 21/32 | 3 | |||
| 43Jacob Hodl Tiền vệ phải | 7.5 | 5/2 | 22/29 | 0 | |||
| 28Jurgen Heil Tiền vệ phải | 7.1 | 1/0 | 25/35 | 3 | |||
| 53Daniil Khudyakov Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 15Gizo Mamageishvili Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/0 | 13/15 | 0 | |||
| 20Seedy Jatta Trung phong | 6.5 | 3/0 | 5/12 | 1 | |||
| 17Szymon Wlodarczyk Trung phong | 6.4 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 27Luis Francisco Balbo Vieira Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 44Nelson Weiper (dự bị) Trung phong | 9 | 2 | 2/2 | 2/2 | 0 | ||
| 19Simon Seidl (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 2 | 0/0 | 13/15 | 0 | ||
| 18Emran Soglo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 2/1 | 18/19 | 2 | |||
| 11Axel Kayombo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 30Paul Koller (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| TSV Hartberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-4-29 | Thành lập | 1909-5-10 |
| Stadion Hartberg | Sân nhà | UPC-Arena |
| 4500 | Sức chứa | 15322 |
| Markus Schopp | HLV | Fabio Ingolitsch |
| Hartberg | Khu vực | Graz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.25 | 3.73 | 1.61 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.73 ↓ | 3.73 | 1.70 ↑ | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 1.08 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.63 | 1.00 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.62 | 0.95 | 2.75 | 0.88 | 1.01 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 111.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.66 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 166.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.73 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.73 | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.65 | 1.70 | 0.74 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.33 ↑ | 1.04 ↓ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.85 | 1.63 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 179.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.95 | 4.10 | 1.58 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.83 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.95 | 3.78 | 1.57 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -1.00 | 1.09 |
| Live | 140.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.06 | 3.47 | 1.72 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.90 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 71.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.69 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 115.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.49 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.51 | 3.80 | 1.72 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 11.70 ↑ | 2.35 ↓ | 1.81 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.64 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.75 | 0.21 ↓ | 0.81 | -0.75 | 0.96 | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.62 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.44 | 3.80 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 1.44 | -0.25 | 0.49 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.86 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.39 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 3.60 ↓ | 1.72 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.71 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.