Kết quả bóng đá trận TSV Hartberg vs Sturm Graz, 00:30 ngày 09/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 09/08/2026
TSV Hartberg
0 Kết thúc HT 0-0 2
Sturm Graz
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

TSV Hartberg Phút Sturm Graz
Konstantin Schopp 37'
1 - 0 39'
HT 0-0
58' 1 - 1
60' 1 - 2
Konstantin Schopp 60'
62' ▲ Emran Soglo ▼ Luis Francisco Balbo Vieira
62' ▲ Nelson Weiper ▼ Szymon Wlodarczyk
62' ▲ Simon Seidl ▼ Gizo Mamageishvili
▲ Jed Drew ▼ Angelo Gattermayer64'
69' 1 - 3 Nelson Weiper(Assists:Simon Seidl) (Kiến tạo: Simon Seidl)
▲ Agustin Urrutia ▼ Marco Hoffmann71'
▲ Oliver Lukic ▼ Youba Diarra71'
78' ▲ Axel Kayombo ▼ Seedy Jatta
81' 1 - 4 Nelson Weiper(Assists:Simon Seidl) (Kiến tạo: Simon Seidl)
▲ Chilohem Onuoha ▼ Habib Coulibaly82'
▲ Nikolaus Feldhofer ▼ Tobias Kainz82'
84' ▲ Paul Koller ▼ Jurgen Heil
89'📺 Luca Weinhandl(Reason:Penalty cancelled) VAR
90+4' Albert Vallci
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 47
Hòa 00 11
Bại 31 52
Ghi bàn 03 1319
Mất bàn 51 125
Điểm 06 1322

Chủ = TSV Hartberg · Khách = Sturm Graz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

TSV Hartberg (15)Hiệp 1 / Cả trậnSturm Graz (17)
9 (60%)Thắng/Thắng5 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (24%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (24%)
3 (20%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

TSV Hartberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102351116256
Sân nhà501461416
Sân khách52215283
6 gần6402104--

Sturm Graz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10460189372
Sân nhà51405372
Sân khách5320136111
6 gần6411113--

Thành tích đối đầu (20 trận)

TSV Hartberg 2 (10%)Hòa 5 (25%)Sturm Graz 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7-0.52.5B
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8-0.752.5H
AUT D130/11/25TSV Hartberg0-1 (0-0)Sturm Graz4-6-0.752.75B
AUT D128/09/25Sturm Graz1-0 (0-0)TSV Hartberg5-5-13B
AUT D109/11/24TSV Hartberg1-2 (0-1)Sturm Graz2-9-0.52.75B
AUT D111/08/24Sturm Graz2-0 (1-0)TSV Hartberg5-3-12.75B
AUT D105/05/24Sturm Graz1-1 (0-1)TSV Hartberg2-5-1.252.75H
AUT D114/04/24TSV Hartberg1-3 (0-1)Sturm Graz4-5-0.52.5B
AUT D110/03/24TSV Hartberg1-1 (0-1)Sturm Graz6-8-0.52.75H
AUT D121/10/23Sturm Graz2-1 (2-1)TSV Hartberg2-3-13B
AUT D118/02/23TSV Hartberg1-2 (0-2)Sturm Graz2-2-0.752.75B
AUT D103/09/22Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg19-1-1.252.75H
AUT D127/02/22Sturm Graz3-0 (0-0)TSV Hartberg7-5-0.753B
AUT D103/10/21TSV Hartberg3-2 (2-0)Sturm Graz1-10-0.53T
INT CF15/03/21Sturm Graz3-1 (1-0)TSV Hartberg---B
INT CF15/02/21Sturm Graz2-1 (2-1)TSV Hartberg---B
AUT D127/01/21Sturm Graz2-1 (2-0)TSV Hartberg7-3-13B
AUT D127/09/20TSV Hartberg1-1 (0-1)Sturm Graz5-403H
AUT D105/07/20Sturm Graz1-4 (1-3)TSV Hartberg8-0-0.53.25T
AUT D114/06/20TSV Hartberg1-2 (1-0)Sturm Graz2-7-0.252.75B

Thành tích gần đây — TSV Hartberg

BTBTTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D102/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg19-2-1.53B
AUT CUP26/07/26SC Imst1-3 (1-2)TSV Hartberg---T
INT CF18/07/26TSV Hartberg0-2 (0-1)ASK Voitsberg3-3--B
INT CF18/07/26TSV Hartberg2-0 (2-0)First Wien 18946-5+0.53T
INT CF11/07/26TSV Hartberg3-0 (2-0)Marila Pribram6-2--T
INT CF08/07/26TSV Hartberg2-0 (1-0)Brno1-203T
INT CF04/07/26TSV Hartberg1-1 (0-1)Ujpesti0-2-0.252.75H
INT CF01/07/26SC Weiz3-2 (2-2)TSV Hartberg1-16--B
INT CF27/06/26TSV Hartberg3-1 (1-0)Trenkwalder Admira Wacker1-5+12.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2-1.753.25T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7-0.52.5B
AUT D103/05/26Austria Wien1-0 (0-0)TSV Hartberg6-2-0.52.5B
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2-0.752.75B
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1-0.752.5T
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4-0.252.5H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8-0.752.5H
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7-0.752.75B
AUT D122/03/26TSV Hartberg0-1 (0-1)Austria Wien1-3-0.252.5B
AUT D114/03/26LASK Linz0-0 (0-0)TSV Hartberg12-2-0.752.75H
AUT D108/03/26TSV Hartberg1-1 (1-1)FC Blau Weiss Linz3-5+0.252.25H

Thành tích gần đây — Sturm Graz

BHTTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2-1.52.75B
AUT D101/08/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-1)Sturm Graz1-6+0.52.75H
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2-0.53T
AUT CUP25/07/26SV Seekirchen0-3 (0-1)Sturm Graz1-7--T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12+0.52.75T
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin-+0.53.25T
INT CF11/07/26Sturm Graz5-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce---T
INT CF08/07/26Sturm Graz4-1 (2-1)SC Kalsdorf---T
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3+13H
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6+13B
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3+1.753.5T
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3+0.252.75T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7+0.52.5T
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9-0.753H
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3+0.252.5H
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2-0.252.75H
AUT D112/04/26Sturm Graz0-0 (0-0)TSV Hartberg5-8+0.752.5H
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5T
INT CF27/03/26Sturm Graz1-1 (1-1)First Wien 18942-6+1.53H

Đội hình

TSV HartbergSturm Graz
91Armin Pecsi6Habib Coulibaly14Paul Komposch18Fabian Wilfinger19Lukas Spendlhofer27Konstantin Schopp4Benjamin Markus5Youba Diarra23CTobias Kainz7Angelo Gattermayer22Marco Hoffmann53Daniil Khudyakov2Jeyland Mitchell5Albert Vallci27Luis Francisco Balbo Vieira28Jurgen Heil4CJon Gorenc Stankovic39Luca Weinhandl15Gizo Mamageishvili20Seedy Jatta43Jacob Hodl17Szymon Wlodarczyk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
21
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
86
129
Tấn công nguy hiểm
31
58
Sút ngoài cầu môn
2
9
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
10
15
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
334
378
TL chuyền bóng thành công
74%
80%
Phạm lỗi
15
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
31
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.28
1.48
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13
T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B6
T6 H2 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

TSV Hartberg (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Sturm Graz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TSV HartbergSturm Graz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TSV HartbergSturm Graz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

79
Thắng 2+
01
Thắng 1
58
Hòa
50
Thua 1
32
Thua 2+
TSV HartbergSturm Graz

TSV Hartberg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
91Armin Pecsi
Thủ môn
6.90/024/380
23Tobias Kainz
Tiền vệ trái
6.70/024/293
19Lukas Spendlhofer
Trung vệ
6.60/034/424
4Benjamin Markus
Tiền vệ phòng ngự
6.40/024/361
14Paul Komposch
Trung vệ
6.41/020/241
7Angelo Gattermayer
Tiền đạo cánh phải
6.41/09/160
18Fabian Wilfinger
Trung vệ
61/116/200
6Habib Coulibaly
Trung vệ
5.90/020/312
5Youba Diarra
Tiền vệ trung tâm
5.61/013/211
22Marco Hoffmann
Trung phong
5.30/011/111
27Konstantin Schopp
Trung vệ
5.21/136/402🟨🟥
10Oliver Lukic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/91
9Agustin Urrutia (dự bị)
Trung phong
6.41/03/40
11Jed Drew (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/02/41
70Chilohem Onuoha (dự bị)
Trung phong
-0/05/50
95Nikolaus Feldhofer (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/20

Sturm Graz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Albert Vallci
Trung vệ
82/049/533🟨
4Jon Gorenc Stankovic
Tiền vệ phòng ngự
7.90/051/630
2Jeyland Mitchell
Trung vệ
7.81/043/492
39Luca Weinhandl
Tiền vệ trung tâm
7.60/021/323
43Jacob Hodl
Tiền vệ phải
7.55/222/290
28Jurgen Heil
Tiền vệ phải
7.11/025/353
53Daniil Khudyakov
Thủ môn
7.10/013/190
15Gizo Mamageishvili
Tiền vệ tấn công
6.83/013/150
20Seedy Jatta
Trung phong
6.53/05/121
17Szymon Wlodarczyk
Trung phong
6.41/011/130
27Luis Francisco Balbo Vieira
Hậu vệ trái
6.40/012/150
44Nelson Weiper (dự bị)
Trung phong
922/22/20
19Simon Seidl (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.920/013/150
18Emran Soglo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.92/118/192
11Axel Kayombo (dự bị)
Trung phong
6.21/01/10
30Paul Koller (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

TSV Hartberg Thông tin Sturm Graz
1946-4-29 Thành lập 1909-5-10
Stadion Hartberg Sân nhà UPC-Arena
4500 Sức chứa 15322
Markus Schopp HLV Fabio Ingolitsch
Hartberg Khu vực Graz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.253.731.610.932.750.790.93-0.750.85
Live3.73 ↓3.731.70 ↑0.932.750.791.08 ↑-0.500.70 ↓
EasybetsSớm4.803.801.631.002.750.830.78-1.001.05
Live451.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓4.70 ↑2.500.02 ↓0.09 ↓-0.253.30 ↑
VcbetSớm4.803.901.620.952.750.881.01-0.750.83
Live111.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓2.95 ↑2.500.24 ↓0.29 ↓-0.252.55 ↑
Mansion88Sớm4.303.801.660.962.750.881.05-0.750.81
Live166.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓0.19 ↓-0.253.44 ↑
InterwettenSớm4.503.801.730.772.501.001.05-0.500.73
Live100.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓1.10 ↑-0.500.73
10BETSớm4.303.651.700.742.500.93---
Live100.00 ↑12.33 ↑1.04 ↓1.19 ↑2.500.66 ↓---
12betSớm4.453.851.630.962.750.881.05-0.750.81
Live179.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓6.25 ↑2.500.06 ↓3.44 ↑0.000.19 ↓
CrownSớm4.954.101.581.022.750.840.83-1.001.05
Live36.00 ↑10.50 ↑1.05 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.953.781.571.032.750.850.81-1.001.09
Live140.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓1.78 ↑2.500.48 ↓0.56 ↓-0.251.51 ↑
WewbetSớm4.063.471.720.812.501.010.90-0.750.94
Live71.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓2.85 ↑2.500.23 ↓0.35 ↓-0.252.12 ↑
LadbrokesSớm4.603.701.600.732.501.00---
Live41.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm4.403.701.690.772.500.960.83-0.750.89
Live115.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓8.49 ↑2.750.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.513.801.720.812.501.010.88-0.750.94
Live11.70 ↑2.35 ↓1.81 ↑3.05 ↑2.500.24 ↓0.39 ↓-0.252.05 ↑
HK Jockey ClubSớm4.203.501.640.802.500.900.81-0.750.96
Live200.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.750.21 ↓0.81-0.750.96
BwinSớm5.003.901.620.712.501.00---
Live451.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓---
1xBetSớm4.443.801.750.802.500.951.44-0.250.49
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓1.86 ↑2.500.45 ↓0.61 ↓-0.251.39 ↑
SNAISớm4.753.751.62------
Live4.753.60 ↓1.72 ↑------
Bet 365Sớm4.003.701.710.882.750.931.03-0.500.78
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.13 ↓0.20 ↓-0.253.40 ↑
William HillSớm4.403.501.730.752.500.950.83-0.750.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑2.500.25 ↓0.80 ↓-0.750.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.