Kết quả bóng đá trận TSV Hartberg vs Marila Pribram, 22:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 11/07/2026
TSV Hartberg 3 Kết thúc HT 2-0 0
Marila Pribram
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| TSV Hartberg | Phút | |
| Matthias Postl 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Matthias Postl 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| David Korherr 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 62' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 19 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 16 | 13 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 9 |
Chủ = TSV Hartberg · Khách = Marila Pribram
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSV Hartberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (37%) | Thắng/Thắng | 9 (22%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (20%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 13 (32%) |
Thành tích gần đây — TSV Hartberg
THBTTBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | TSV Hartberg | 2-0 (1-0) | Brno | 0 | 3 | T |
| 04/07/26 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | SC Weiz | 3-2 (2-2) | TSV Hartberg | - | - | B |
| 27/06/26 | TSV Hartberg | 3-1 (1-0) | Trenkwalder Admira Wacker | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-3 (0-2) | TSV Hartberg | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Austria Wien | 1-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Sturm Graz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | TSV Hartberg | 1-2 (1-0) | Red Bull Salzburg | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | TSV Hartberg | 0-1 (0-1) | Austria Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | LASK Linz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | TSV Hartberg | 1-1 (1-1) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | -1 | 3 | H |
| 21/02/26 | TSV Hartberg | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | TSV Hartberg | 0-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Rapid Wien | 1-1 (0-1) | TSV Hartberg | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | TSV Hartberg | 7-0 (5-0) | Lafnitz | +2.5 | 4.25 | T |
Thành tích gần đây — Marila Pribram
BHBHHBTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Radnicki Nis | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | -1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Vysocina jihlava | 3-1 (1-0) | Marila Pribram | 0 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Opava | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Marila Pribram | 0-0 (0-0) | SK Prostejov | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Chrudim | 2-0 (0-0) | Marila Pribram | 0 | 3 | B |
| 06/05/26 | Artis Brno | 0-2 (0-1) | Marila Pribram | -1 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Marila Pribram | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FK MAS Taborsko | 2-1 (2-1) | Marila Pribram | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Marila Pribram | 2-0 (0-0) | Sparta Praha B | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | FK Graffin Vlasim | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Marila Pribram | 0-2 (0-2) | Slavia Kromeriz | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Banik Ostrava B | 0-3 (0-2) | Marila Pribram | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Marila Pribram | 1-0 (1-0) | Slavia Prague B | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Usti nad Labem | 0-2 (0-0) | Marila Pribram | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Marila Pribram | 1-1 (1-0) | Vysocina jihlava | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Brno | 1-0 (1-0) | Marila Pribram | -1.5 | 3 | B |
| 17/02/26 | FC Milsami | 2-1 (1-1) | Marila Pribram | - | - | B |
| 14/02/26 | Marila Pribram | 1-1 (0-1) | Xorazm Urganch | - | - | H |
| 07/02/26 | Marila Pribram | 2-0 (0-0) | FC Pisek | +0.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
125
Sút cầu môn
91
Tấn công
7060
Tấn công nguy hiểm
3721
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Marila Pribram (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TSV Hartberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-4-29 | Thành lập | 1948-10-1 |
| Stadion Hartberg | Sân nhà | Axa Aréna |
| 4500 | Sức chứa | 8000 |
| Manfred Schmid | HLV | Josef Csaplár |
| Hartberg | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.00 | 0.81 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 10.00 | 0.77 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 75.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.23 | 5.24 | 1.01 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.69 ↑ | 96.83 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 5.10 | 11.00 | 0.89 | 3.50 | 0.93 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 78.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.80 | 9.10 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.73 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.30 | 9.60 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 42.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.82 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.09 | 4.44 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 35.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.91 | 4.68 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.86 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.22 ↑ | 30.73 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.81 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.74 ↑ | 3.25 | 1.03 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 1.03 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.