Kết quả bóng đá trận TSV Hartberg vs LASK Linz, 19:30 ngày 20/09/2026
Bundesliga (Áo) · 19:30 ngày 20/09/2026
TSV Hartberg 3 Kết thúc HT 0-2 3
LASK Linz
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| TSV Hartberg | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Horvath S. (Kiến tạo: Florian Flecker) | |
| Schopp K. | 21' | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 Lang C. (Kiến tạo: Sascha Horvath) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 23 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 19 |
Chủ = TSV Hartberg · Khách = LASK Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSV Hartberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (60%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
TSV Hartberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 14 | 1 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 | 3 |
LASK Linz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 12 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 10 | 2 |
Đội hình
TSV Hartberg
LASK Linz
91Pecsi A.6Coulibaly H.14Komposch P.16Dalpiaz M.18F.Wilfinger27Schopp K.4Markus B.10O.Lukić23Kainz T.7A.Gattermayer22Hoffmann M.1L.Jungwirth4Mbuyamba X.16Andrade A.43Alemao2Bello G.6Bogarde M.29Flecker F.30Horvath S.10Ljubicic R.8Usor M.27Lang C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 4Markus B.
- 6Coulibaly H.
- 7A.Gattermayer
- 10O.Lukić
- 14Komposch P.
- 16Dalpiaz M.
- 18F.Wilfinger
- 22Hoffmann M.
- 23Kainz T.
- 27Schopp K.🟨 Thẻ vàng 21'
- 91Pecsi A.
Khách · 3412
- 1L.Jungwirth
- 2Bello G.
- 4Mbuyamba X.
- 6Bogarde M.
- 8Usor M.
- 10Ljubicic R.
- 16Andrade A.
- 27Lang C.⚽ Ghi bàn 30'
- 29Flecker F.🎯 Kiến tạo 7'
- 30Horvath S.⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 30'
- 43Alemao
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
15
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
121141
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
43
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
119
Chuyền dài
119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSV Hartberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-4-29 | Thành lập | 1908 |
| Stadion Hartberg | Sân nhà | Raiffeisen Arena |
| 4500 | Sức chứa | 18000 |
| Markus Schopp | HLV | DIETMAR KUHBAUER |
| Hartberg | Khu vực | Linz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.16 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.84 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 8.40 ↓ | 5.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.68 ↓ | -1.75 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 9.10 | 5.30 | 1.26 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 10.00 | 5.50 | 1.25 | 0.98 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.70 | 5.70 | 1.27 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.25 | 4.60 | 1.50 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 1.00 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.25 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 8.70 | 5.70 | 1.27 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 8.90 | 5.70 | 1.26 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.20 | 5.30 | 1.26 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | -1.75 | 1.03 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.30 | 1.47 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.86 | 4.40 | 1.47 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 0.63 | -1.50 | 1.09 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.90 ↑ | 1.49 ↑ | 6.50 | 0.56 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.48 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSV Hartberg | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| LASK Linz | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).