Kết quả bóng đá trận TSV Hartberg vs Austria Lustenau, 19:30 ngày 11/10/2026
Bundesliga (Áo) · 19:30 ngày 11/10/2026
TSV Hartberg 4 Kết thúc HT 1-2 3
Austria Lustenau
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| TSV Hartberg | Phút | |
| Hoffmann M. (Kiến tạo: Angelo Gattermayer) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Gashi A. (Kiến tạo: Danilo Soares) | |
| 12' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 6 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 18 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = TSV Hartberg · Khách = Austria Lustenau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSV Hartberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (60%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
TSV Hartberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 14 | 1 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 | 3 |
Austria Lustenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 9 | 33 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 17 | 21 | 3 |
Đội hình
TSV Hartberg
Austria Lustenau
91Pecsi A.12M.Pfeifer14Komposch P.16Dalpiaz M.27Schopp K.4Markus B.5Diarra Y.7A.Gattermayer11Drew J.95Nikolaus Feldhofer22Hoffmann M.27Domenik Schierl3Soares D. T.7Fabian Gmeiner18Robin Voisine29Pertlwieser N.8Kacuri D.11D.Weixelbraun17Gashi A.20Lord Afrifa24Seydou Diarra39Verinac A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Markus B.
- 5Diarra Y.
- 7A.Gattermayer🎯 Kiến tạo 8'
- 11Drew J.
- 12M.Pfeifer
- 14Komposch P.
- 16Dalpiaz M.
- 22Hoffmann M.⚽ Ghi bàn 8'
- 27Schopp K.
- 91Pecsi A.
- 95Nikolaus Feldhofer
Khách · 4141
- 3Soares D. T.🎯 Kiến tạo 11'
- 7Fabian Gmeiner
- 8Kacuri D.
- 11D.Weixelbraun
- 17Gashi A.⚽ Ghi bàn 11'
- 18Robin Voisine
- 20Lord Afrifa
- 24Seydou Diarra
- 27Domenik Schierl
- 29Pertlwieser N.
- 39Verinac A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
63
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
160124
TL chuyền bóng thành công
79%77%
Phạm lỗi
12
Việt vị
20
Cứu thua
03
Quả ném biên
74
Chuyền dài
68
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSV Hartberg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSV Hartberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946-4-29 | Thành lập | 1914 |
| Stadion Hartberg | Sân nhà | Reichshof stadion |
| 4500 | Sức chứa | 8800 |
| Markus Schopp | HLV | Markus Mader |
| Hartberg | Khu vực | Lustenau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.52 | 2.90 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.58 ↑ | 2.63 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.30 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.20 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 126.00 ↑ | 3.15 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 90.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.95 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.20 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 90.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.32 | 3.26 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 29.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.85 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 92.00 ↑ | 13.18 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.90 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 67.00 ↑ | 2.79 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.50 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSV Hartberg | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Austria Lustenau | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).