Kết quả bóng đá trận TSV Buchbach vs FC Augsburg II, 00:00 ngày 14/10/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 14/10/2026
TSV Buchbach 1 Kết thúc HT 1-2 4
FC Augsburg II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| TSV Buchbach | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Husic L. | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| 12' | ⚽ 0 - 3 Husic L. | |
| 1 - 3 ⚽ | 19' | |
| Gashi A. 2 - 3 ⚽ | 19' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 13 | 18 |
| Điểm | 1 | 6 | 18 | 18 |
Chủ = TSV Buchbach · Khách = FC Augsburg II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSV Buchbach | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
TSV Buchbach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 5 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 3 |
FC Augsburg II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSV Buchbach (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Augsburg II (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSV Buchbach | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.90 ↓ | 3.50 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.65 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.00 ↓ | 3.35 ↓ | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.90 ↓ | 3.40 ↓ | 0.40 | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 3.70 | 0.85 | 3.50 | 0.71 | 0.78 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.71 ↑ | 4.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.19 | 3.77 | 1.06 | 3.50 | 0.65 | 1.81 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.90 ↓ | 3.52 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.69 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.