Kết quả bóng đá trận TSL FC (W) vs Phnom Penh Crown (W), 17:00 ngày 17/08/2026
AFC Champions League Nữ · 17:00 ngày 17/08/2026
TSL FC (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Phnom Penh Crown (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| TSL FC (W) | Phút | |
| Liao M. 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Tsang L. M. H. 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| 86' | ||
| 90+1' | ||
| 90+4' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 0 | 7 | 1 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 11 | 7 |
Chủ = TSL FC (W) · Khách = Phnom Penh Crown (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSL FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — TSL FC (W)
HTTHTBT
Thắng 4 (57%)Hòa 2 (29%)Bại 1 (14%)
Ghi/Mất: 11/3 (7 trận) Châu Á: 4/2/1 T/X: 6/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | TSL FC (W) | 0-0 (0-0) | Kitchee (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | TSL FC (W) | 2-1 (1-0) | Citizen AA (W) | - | - | T |
| 13/12/25 | TSL FC (W) | 3-0 (1-0) | Shatin (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Shatin (W) | 1-1 (0-1) | TSL FC (W) | - | - | H |
| 24/05/25 | Shatin (W) | 0-3 (0-1) | TSL FC (W) | - | - | T |
| 29/03/25 | Kitchee (W) | 1-0 (0-0) | TSL FC (W) | - | - | B |
| 15/02/25 | TSL FC (W) | 2-0 (2-0) | Shatin (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Phnom Penh Crown (W)
TTHBT
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 10/5 (5 trận) Châu Á: 3/1/1 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Siem Reap (W) | 0-1 (0-1) | Phnom Penh Crown (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Visakha FC (W) | 1-4 (1-3) | Phnom Penh Crown (W) | - | - | T |
| 28/08/25 | Kitchee SC (W) | 3-3 (2-1) | Phnom Penh Crown (W) | - | - | H |
| 25/08/25 | Phnom Penh Crown (W) | 0-1 (0-0) | East Bengal Club (W) | - | - | B |
| 08/02/25 | Phnom Penh Crown (W) | 2-0 (2-0) | Visakha FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
30
Sút bóng
126
Sút cầu môn
72
Tấn công
6475
Tấn công nguy hiểm
3431
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
1118
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
148
Việt vị
41
Quả ném biên
1534
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSL FC (W) (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.20 bàn/trận
Phnom Penh Crown (W) (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| TSL FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.10 | 2.70 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.30 ↑ | 2.57 ↓ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.50 | 2.90 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.94 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.60 ↑ | 33.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.94 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.60 ↑ | 33.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.74 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.10 | 2.72 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.81 ↑ | 21.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.15 | 3.34 | 2.83 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.38 ↑ | 25.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.20 | 0.87 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.24 | 2.92 | 0.86 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.74 ↑ | 17.96 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.85 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 8.75 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.48 | 4.06 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.53 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.