Kết quả bóng đá trận Tsirang FC vs Thimphu City, 17:05 ngày 07/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 17:05 ngày 07/08/2026
Tsirang FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Thimphu City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Tsirang FC | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| 26' | ⚽ 1 - 2 Sadick Sulley | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 33 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 30 | 9 |
| Điểm | 3 | 5 | 6 | 26 |
Chủ = Tsirang FC · Khách = Thimphu City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tsirang FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Tsirang FC 0 (0%)Hòa 1 (20%)Thimphu City 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Thimphu City | 2-1 (1-1) | Tsirang FC | - | - | B |
| 03/08/25 | Tsirang FC | 3-5 (1-2) | Thimphu City | - | - | B |
| 22/04/25 | Thimphu City | 3-0 (1-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 01/09/24 | Thimphu City | 7-0 (3-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 22/06/24 | Tsirang FC | 2-2 (1-0) | Thimphu City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tsirang FC
BBHBBHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-0) | Transport United FC | - | - | B |
| 21/07/26 | Tsirang FC | 2-3 (1-0) | Drukpa FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Tsirang FC | 3-3 (3-1) | RTC FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Thimphu City | 2-1 (1-1) | Tsirang FC | - | - | B |
| 29/06/26 | Tsirang FC | 0-2 (0-1) | Paro FC | - | - | B |
| 22/06/26 | Thimphu FC | 0-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | H |
| 18/06/26 | Tsirang FC | 3-0 (1-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 25/05/26 | Drukpa FC | 0-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Ugyen Academy | 2-3 (1-1) | Tsirang FC | - | - | T |
| 11/05/26 | Tsirang FC | 2-4 (0-1) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 06/05/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 13/10/25 | Tensung FC | 3-0 (1-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 05/10/25 | Tsirang FC | 2-3 (2-0) | BFF Academy U19 | - | - | B |
| 02/10/25 | Tsirang FC | 3-2 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 19/09/25 | Tsirang FC | 1-0 (1-0) | Southern City | - | - | T |
| 04/09/25 | Tsirang FC | 5-0 (1-0) | Samtse FC | - | - | T |
| 24/08/25 | RTC FC | 2-0 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 07/08/25 | Tsirang FC | 0-5 (0-1) | Transport United FC | -2.25 | 4.25 | B |
| 03/08/25 | Tsirang FC | 3-5 (1-2) | Thimphu City | - | - | B |
| 26/07/25 | Tsirang FC | 1-1 (0-1) | Tensung FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Thimphu City
TTTTTTTBHH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Thimphu City | 7-1 (3-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Thimphu City | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | +2.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Thimphu City | 2-1 (1-1) | Tsirang FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Ugyen Academy | 1-7 (1-4) | Thimphu City | - | - | T |
| 20/06/26 | Thimphu City | 3-2 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 14/06/26 | Transport United FC | 0-3 (0-1) | Thimphu City | +0.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | +1.75 | 3.5 | B |
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | -0.5 | 4 | H |
| 02/05/26 | Thimphu FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 02/03/26 | BFF Academy U19 | 2-0 (0-0) | Thimphu City | - | - | B |
| 01/11/25 | Thimphu City | 4-3 (2-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | -0.5 | 4 | H |
| 23/09/25 | Samtse FC | 1-10 (0-5) | Thimphu City | - | - | T |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | +3.25 | 4.25 | T |
| 23/08/25 | Southern City | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 14/08/25 | Thimphu City | 6-2 (2-2) | Ugyen Academy | +2.5 | 4.5 | T |
| 09/08/25 | RTC FC | 4-2 (1-1) | Thimphu City | - | - | B |
| 03/08/25 | Tsirang FC | 3-5 (1-2) | Thimphu City | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
34 66
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn3.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tsirang FC (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Thimphu City (22 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Thimphu City (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 1 (13%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tsirang FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.20 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.33 ↓ | 3.35 ↑ | 1.95 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.81 | 6.16 | 1.20 | 0.86 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 19.89 ↑ | 1.37 ↓ | 3.03 ↑ | 1.56 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 4.73 | 1.58 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.51 | -2.50 | 1.39 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.30 ↓ | 3.62 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 4.78 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.