Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim (Youth) vs SV Meppen, 19:00 ngày 19/09/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 19/09/2026
TSG Hoffenheim (Youth) 1 Kết thúc HT 1-0 0
SV Meppen
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| TSG Hoffenheim (Youth) | Phút | |
| 22' | ||
| Gjasula K. | 22' | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Zor Muhammed Y. B. (Kiến tạo: Klaus Gjasula) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 14 |
Chủ = TSG Hoffenheim (Youth) · Khách = SV Meppen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSG Hoffenheim (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
TSG Hoffenheim (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 15 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 10 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 6 | 11 |
SV Meppen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 26 | 5 | 3 | 103 | 35 | 83 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 2 | 2 | 53 | 18 | 41 | 2 |
| Sân khách | 17 | 13 | 3 | 1 | 50 | 17 | 42 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
86
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
82
Việt vị
02
Quả ném biên
614
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSG Hoffenheim (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
SV Meppen (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSG Hoffenheim (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stefan Kleineheismann | HLV | Rico Schmitt |
| Sinsheim | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.70 | 3.00 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 2.75 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.68 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.75 | 2.96 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.75 | 2.96 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 122.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.95 | 2.85 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 29.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.59 | 2.87 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 245.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.70 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.78 | 1.17 | 3.50 | 0.62 | 0.68 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 144.00 ↑ | 3.61 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim (Youth) | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| SV Meppen | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).