Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim (Youth) vs SC Verl, 18:30 ngày 18/10/2026
3.Liga (Đức) · 18:30 ngày 18/10/2026
TSG Hoffenheim (Youth) 2 Kết thúc HT 2-1 1
SC Verl
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| TSG Hoffenheim (Youth) | Phút | |
| Zor Muhammed Y. B. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Zor Muhammed Y. B. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| Zor Muhammed Y. B. (Kiến tạo: Natnael Abraha) 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| 22' | ⚽ 4 - 1 | |
| 22' | ⚽ 4 - 2 Mesanovic A. | |
| 24' | ||
| N.Abraha | 24' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = TSG Hoffenheim (Youth) · Khách = SC Verl
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSG Hoffenheim (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
TSG Hoffenheim (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 1 | 4 | 20 | 15 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 10 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 6 | 11 |
SC Verl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 19 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 10 | 7 | 8 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 9 | 5 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
52
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
40%60%
Phạm lỗi
61
Việt vị
20
Quả ném biên
05
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSG Hoffenheim (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
SC Verl (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSG Hoffenheim (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924 | |
| Sân nhà | Stadion an der Poststrasse | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Stefan Kleineheismann | HLV | |
| Sinsheim | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.70 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 3.13 | 0.71 | 3.50 | 0.63 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.74 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.96 | 0.98 | 3.50 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.80 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.55 | 2.96 | 0.98 | 3.50 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.45 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.39 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 245.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 29.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.80 | 0.91 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 350.00 ↑ | 5.52 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.80 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 96.00 ↑ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.75 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim (Youth) | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| SC Verl | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).