Kết quả bóng đá trận TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund, 20:30 ngày 05/09/2026
Bundesliga (Đức) · 20:30 ngày 05/09/2026
TSG Hoffenheim 2 Kết thúc HT 1-0 3
Borussia Dortmund
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Rhein Neckar Arena Nhiệt độ: 19℃~20℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 20 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 20 |
Chủ = TSG Hoffenheim · Khách = Borussia Dortmund
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| TSG Hoffenheim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
TSG Hoffenheim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 9 | 13 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 14 |
Borussia Dortmund
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
Đội hình
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund
1Baumann O.5Kabak O.13Bernardo21Hajdari A.34Coufal V.7L.Avdullahu18Burger W.8Wimmer P.10Hlozek A.14Daghim A.19Lemperle T.1Kobel G.3Anton W.22J.Gadou39Mane F.7Bellingham J.8Nmecha F.24Svensson D.26Ryerson J.14Beier M.19Karetsas K.9Guirassy S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
33
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
140105
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
22
Việt vị
02
Cứu thua
11
Quả ném biên
96
Chuyền dài
88
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
TSG Hoffenheim (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Borussia Dortmund (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| TSG Hoffenheim | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-7-1 | Thành lập | 1909-12-19 |
| Rhein Neckar Arena | Sân nhà | Signal Iduna Park |
| 30164 | Sức chứa | 80552 |
| Christian Ilzer | HLV | Niko Kovac |
| Sinsheim | Khu vực | Dortmund |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.53 | 2.17 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.20 ↓ | 4.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.21 | 0.97 | 3.25 | 0.92 | 0.89 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.30 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.30 | 0.94 | 3.25 | 0.87 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.75 | 2.35 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.41 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.75 | 2.27 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.75 | 2.35 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 243.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 4.20 | 2.26 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.58 | 2.32 | 0.98 | 3.25 | 0.90 | 1.04 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.11 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 4.05 | 2.44 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.85 ↑ | 4.11 ↑ | 2.17 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.40 | 0.83 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.65 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.64 | 2.45 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.02 ↑ | 3.86 ↑ | 2.26 ↓ | 0.99 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 4.00 | 2.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.80 ↓ | 2.30 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.97 | 2.55 | 1.22 | 3.50 | 0.77 | 1.03 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.64 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.75 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.75 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.40 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.90 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.38 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.60 ↓ | 2.20 ↓ | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.